Sporting Charleroi II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Sắp diễn ra |
Stockay-Warfu
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
09:00 Kết thúc |
Sporting II
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
13:30 Kết thúc |
Union II
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
Charleroi B
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Standard II
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Charleroi B
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Crossing
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
Charleroi B
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
Lierse U
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sporting Charleroi II
Bạn đang tìm nhận định Sporting Charleroi II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sporting Charleroi II được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 26 trận đấu có sự tham gia của Sporting Charleroi II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.08%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First Amateur Division, Sporting Charleroi II đã ghi nhận 12 trận thắng, 4 trận hòa và 12 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sporting Charleroi II đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 5 | 7 | 12 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 6 | 6 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 20 | 45 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 27 | 19 | 46 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.4 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.9 | 1.4 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 4 | 5 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |



