First Amateur Division Bỉ Nhận Định
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích First Amateur Division Bỉ. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây đều được phân tích, nhận định do AI tạo tự động với độ chính xác trên 61.2%.
Xem thống kê kết quả
Đã nhận định
Sắp diễn ra
Tỷ lệ thắng
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
09:00 Kết thúc |
Union Namur
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Union II
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Standard II
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
6/10 |
09:00 Kết thúc |
Albert Q
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
2.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Tubize
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Excelsior V
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.1/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
09:00 Kết thúc |
Sporting II
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Crossing
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
6.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Habay-la-Neuve
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Meux
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Rochefort
3
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Stockay-Warfu
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
09:00 Kết thúc |
Diegem Sport
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Sporting H
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Lyra-Lierse B
4
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Ninove
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Roeselare D
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Tienen
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Zelzate
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Cercle II
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược First Amateur Division Bỉ
Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho First Amateur Division Bỉ, do thuật toán AI NT Apex của chúng tôi tạo ra. Chúng tôi đã phân tích 188 trận đấu của 28 đội tại First Amateur Division Bỉ với độ chính xác của tip tốt nhất trên 61.2%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.
Mùa giải này, 53% trận đấu First Amateur Division Bỉ kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 53% các trận. Tất cả dự đoán First Amateur Division Bỉ đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.
Nationale 1
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Meux
|
4 | 4 | 0 | 0 | 8:2 | 12 |
D
W
D
W
W
|
| 2 |
Habay-la-Neuve
|
4 | 4 | 0 | 0 | 7:3 | 12 |
D
W
W
W
W
|
| 3 |
Albert Quévy-Mons
|
3 | 2 | 0 | 1 | 7:3 | 6 |
W
W
D
L
W
|
| 4 |
Union Saint-Gilloise II
|
4 | 2 | 0 | 2 | 6:6 | 6 |
W
W
L
L
W
|
| 5 |
Stockay-Warfusée
|
4 | 2 | 0 | 2 | 5:5 | 6 |
L
L
L
L
W
|
| 6 |
Rochefort
|
4 | 1 | 1 | 2 | 8:7 | 4 |
L
L
L
W
L
|
| 7 |
Excelsior Virton
|
4 | 1 | 1 | 2 | 6:7 | 4 |
W
W
W
W
L
|
| 8 |
Union Namur
|
4 | 1 | 1 | 2 | 7:10 | 4 |
W
L
W
W
L
|
| 9 |
Crossing Schaerbeek
|
5 | 1 | 1 | 3 | 4:10 | 4 |
L
L
D
L
L
|
| 10 |
Tubize
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 3 |
W
W
W
L
W
|
| 11 |
Cercle Brugge II
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 |
L
W
D
L
W
|
| 12 |
Sporting Charleroi II
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 |
L
L
L
W
L
|
| 13 |
Sporting Charleroi U23
|
4 | 1 | 0 | 3 | 3:6 | 3 |
|
| 14 |
Merelbeke
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
D
W
L
L
L
|
| 15 |
Standard Liège II
|
3 | 0 | 0 | 3 | 1:5 | 0 |
L
L
D
L
L
|
Nationale 1 - Flanders
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Spouwen-Mopertingen
|
13 | 7 | 4 | 2 | 26:17 | 25 |
D
W
W
D
W
|
| 2 |
Roeselare Daisel
|
10 | 7 | 2 | 1 | 17:6 | 23 |
W
W
W
L
L
|
| 3 |
Lyra-Lierse Berlaar
|
13 | 6 | 5 | 2 | 22:15 | 23 |
L
L
W
D
W
|
| 4 |
Sporting Hasselt
|
10 | 7 | 1 | 2 | 27:9 | 22 |
W
W
W
W
W
|
| 5 |
Thes Sport
|
12 | 6 | 4 | 2 | 13:6 | 22 |
L
W
D
L
W
|
| 6 |
Hoogstraten
|
11 | 5 | 3 | 3 | 20:14 | 18 |
W
L
D
W
L
|
| 7 |
Dessel Sport
|
11 | 4 | 4 | 3 | 23:21 | 16 |
D
W
L
W
W
|
| 8 |
Zelzate
|
11 | 4 | 3 | 4 | 19:19 | 15 |
D
L
D
W
L
|
| 9 |
Cercle Brugge II
|
11 | 4 | 2 | 5 | 18:22 | 14 |
L
W
D
L
W
|
| 10 |
Knokke
|
11 | 4 | 2 | 5 | 16:22 | 14 |
W
L
W
D
L
|
| 11 |
Oud-Heverlee Leuven II
|
10 | 4 | 1 | 5 | 15:13 | 13 |
W
L
L
W
W
|
| 12 |
Houtvenne
|
12 | 3 | 4 | 5 | 12:18 | 13 |
L
L
W
D
L
|
| 13 |
Diegem Sport
|
13 | 3 | 2 | 8 | 21:28 | 11 |
W
L
L
W
L
|
| 14 |
Merelbeke
|
12 | 3 | 2 | 7 | 13:22 | 11 |
D
W
L
L
L
|
| 15 |
Tienen
|
12 | 3 | 2 | 7 | 11:23 | 11 |
L
W
L
W
W
|
| 16 |
Ninove
|
11 | 0 | 3 | 8 | 12:29 | 3 |
L
L
L
L
L
|
Nationale 1 - Wallonia
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Albert Quévy-Mons
|
6 | 5 | 1 | 0 | 17:4 | 16 |
W
W
D
L
W
|
| 2 |
Tubize
|
5 | 4 | 1 | 0 | 10:3 | 13 |
W
W
W
L
W
|
| 3 |
Excelsior Virton
|
5 | 4 | 0 | 1 | 16:10 | 12 |
W
W
W
W
L
|
| 4 |
Habay-la-Neuve
|
4 | 3 | 0 | 1 | 13:6 | 9 |
D
W
W
W
W
|
| 5 |
Zébra Élites
|
3 | 2 | 0 | 1 | 8:4 | 6 |
|
| 6 |
Rochefort
|
6 | 2 | 0 | 4 | 4:16 | 6 |
L
L
L
W
L
|
| 7 |
Meux
|
5 | 1 | 2 | 2 | 5:7 | 5 |
D
W
D
W
W
|
| 8 |
Stockay-Warfusée
|
5 | 1 | 2 | 2 | 4:7 | 5 |
L
L
L
L
W
|
| 9 |
Union Saint-Gilloise II
|
7 | 1 | 1 | 5 | 11:14 | 4 |
W
W
L
L
W
|
| 10 |
Crossing Schaerbeek
|
5 | 1 | 1 | 3 | 5:9 | 4 |
L
L
D
L
L
|
| 11 |
SL16 Football Campus U23
|
4 | 1 | 1 | 2 | 4:9 | 4 |
|
| 12 |
Union Namur
|
4 | 0 | 0 | 4 | 5:13 | 0 |
W
L
W
W
L
|










































