Defence Force Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
19:00 Kết thúc |
Defence Force
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.6/10 |
17:00 Kết thúc |
Defence Force
6
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
GG |
2.5/10 |
19:00 Kết thúc |
Club Sando
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.8/10 |
15:00 Kết thúc |
Police
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
3.6/10 |
15:00 Kết thúc |
Defence Force
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.6/10 |
15:00 Kết thúc |
Phoenix
1
:
4
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
GG |
2.5/10 |
19:00 Kết thúc |
Philadelp
7
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
5.9/10 |
19:00 Kết thúc |
Defence Force
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
10/10 |
18:00 Kết thúc |
San J
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Defence Force
Bạn đang tìm nhận định Defence Force? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Defence Force được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 9 trận đấu có sự tham gia của Defence Force với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 88.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Pro League, Defence Force đã ghi nhận 14 trận thắng, 4 trận hòa và 2 trận thua qua 20 trận đấu, ghi được 55 bàn thắng (2.8 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Defence Force hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €400.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Defence Force đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 12 | 20 |
| Thắng | 5 | 9 | 14 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 36 | 55 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 13 | 19 |
| Trung bình ghi bàn | 2.4 | 3.0 | 2.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.1 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Christian Bailey
|
- | DEF | 6.70 |
|
P. Nelson
|
- | MID | 6.70 |
|
K. K. St. Hillaire
|
- | FWD | 6.50 |
|
Darius Ollivierra
|
- | FWD | 6.50 |
|
J. Sadoo
|
- | MID | 6.30 |
|
J. Araujo-Wilson
|
- | MID | 6.30 |
|
Rivaldo Coryat
|
- | MID | 6.20 |
|
Jelani Felix
|
- | DEF | 6.20 |
|
S. Noel
|
- | DEF | 6.00 |
|
J. Jones
|
34 | MID | 6.00 |
|
K. Molino
|
35 | MID | 6.00 |
|
T. Bailey
|
- | MID | 6.00 |
|
I. García
|
27 | DEF | 5.90 |
|
T. Hodge
|
31 | DEF | 5.70 |
|
Isaiah Williams
|
- | GK | 5.30 |
|
S. Bateau
|
34 | DEF | 4.90 |



