Super League Thụy Sĩ Nhận Định
TIP AI MIễN PHí TRONG NGàY
Lausanne
Winterthur
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Super League Thụy Sĩ. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 65.7%.
Xem thống kê kết quả
Đã nhận định
Sắp diễn ra
Tỷ lệ thắng
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14:30 Sắp diễn ra |
FC Thun
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
08:00 Sắp diễn ra |
Basel
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
10:30 Sắp diễn ra |
BSC Y
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12:00 Sắp diễn ra |
Grasshoppers
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
12:00 Sắp diễn ra |
Lausanne
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
10:30 Sắp diễn ra |
Servette FC
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12:00 Kết thúc |
Winterthur
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.1/10 |
12:00 Kết thúc |
FC Zurich
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
10:30 Kết thúc |
BSC Y
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
10:30 Kết thúc |
FC Sion
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.4/10 |
10:30 Kết thúc |
FC Luzern
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
14:30 Kết thúc |
FC Thun
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12:00 Sắp diễn ra |
FC Lugano
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
12:00 Sắp diễn ra |
Lausanne
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
14:30 Sắp diễn ra |
Basel
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
08:00 Kết thúc |
Grasshoppers
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.8/10 |
10:30 Kết thúc |
Servette FC
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
10:30 Kết thúc |
ST. G
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12:00 Kết thúc |
Servette
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
3.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Zurich
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
14:30 Kết thúc |
Sion
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Winterthur
0
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
6.4/10 |
10:30 Kết thúc |
Luzern
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
10:30 Kết thúc |
Young Boys
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12:00 Kết thúc |
Thun
5
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3/10 |
12:00 Kết thúc |
Zurich
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
6.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Lausanne
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
10:30 Kết thúc |
Basel
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
10:30 Kết thúc |
Luzern
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
13:00 Kết thúc |
St. Gallen
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6.3/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12:00 Kết thúc |
Sion
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Servette
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
14:30 Kết thúc |
Lugano
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
St. Gallen
3
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.9/10 |
10:30 Kết thúc |
Grasshoppers
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.1/10 |
10:30 Kết thúc |
Young Boys
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Super League Thụy Sĩ
Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho Super League Thụy Sĩ, được tạo bởi thuật toán AI của chúng tôi, NT Apex. Chúng tôi đã phân tích 804 trận đấu của 12 đội tại Super League Thụy Sĩ với độ chính xác của tip tốt nhất trên 65.7%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.
Mùa giải này, 58% trận đấu Super League Thụy Sĩ kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 60% các trận. Tất cả dự đoán Super League Thụy Sĩ đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.
Super League
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Thun
|
32 | 23 | 2 | 7 | 72:36 | 71 |
L
L
W
W
D
|
| 2 |
FC ST. Gallen
|
33 | 17 | 9 | 7 | 64:40 | 60 |
D
W
D
D
W
|
| 3 |
FC Lugano
|
33 | 16 | 9 | 8 | 50:38 | 57 |
W
W
D
D
L
|
| 4 |
FC Basel 1893
|
32 | 15 | 8 | 9 | 50:42 | 53 |
D
W
W
L
W
|
| 5 |
FC Sion
|
33 | 13 | 13 | 7 | 51:35 | 52 |
W
W
D
W
D
|
| 6 |
BSC Young Boys
|
33 | 13 | 9 | 11 | 65:60 | 48 |
D
D
D
W
L
|
| 7 |
FC Luzern
|
33 | 10 | 10 | 13 | 64:61 | 40 |
D
L
W
L
W
|
| 8 |
Servette FC
|
33 | 9 | 13 | 11 | 57:57 | 40 |
D
W
W
L
W
|
| 9 |
Lausanne
|
33 | 10 | 9 | 14 | 47:57 | 39 |
L
W
L
L
W
|
| 10 |
FC Zurich
|
33 | 10 | 4 | 19 | 45:63 | 34 |
L
L
W
L
L
|
| 11 |
Grasshoppers
|
33 | 6 | 9 | 18 | 40:65 | 27 |
W
L
L
L
L
|
| 12 |
FC Winterthur
|
33 | 4 | 7 | 22 | 35:86 | 19 |
L
L
L
W
D
|
Super League , Championship Round
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Thun
|
32 | 23 | 2 | 7 | 72:36 | 71 |
L
L
W
W
D
|
| 2 |
FC ST. Gallen
|
33 | 17 | 9 | 7 | 64:40 | 60 |
D
W
D
D
W
|
| 3 |
FC Lugano
|
33 | 16 | 9 | 8 | 50:38 | 57 |
W
W
D
D
L
|
| 4 |
FC Basel 1893
|
32 | 15 | 8 | 9 | 50:42 | 53 |
D
W
W
L
W
|
| 5 |
FC Sion
|
33 | 13 | 13 | 7 | 51:35 | 52 |
W
W
D
W
D
|
| 6 |
BSC Young Boys
|
33 | 13 | 9 | 11 | 65:60 | 48 |
D
D
D
W
L
|
Super League , Relegation Round
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Luzern
|
33 | 10 | 10 | 13 | 64:61 | 40 |
D
L
W
L
W
|
| 2 |
Servette FC
|
33 | 9 | 13 | 11 | 57:57 | 40 |
D
W
W
L
W
|
| 3 |
Lausanne
|
33 | 10 | 9 | 14 | 47:57 | 39 |
L
W
L
L
W
|
| 4 |
FC Zurich
|
33 | 10 | 4 | 19 | 45:63 | 34 |
L
L
W
L
L
|
| 5 |
Grasshoppers
|
33 | 6 | 9 | 18 | 40:65 | 27 |
W
L
L
L
L
|
| 6 |
FC Winterthur
|
33 | 4 | 7 | 22 | 35:86 | 19 |
L
L
L
W
D
|


















