icon back

Chengdu Better City

Chengdu Better City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.28m
KEY INSIGHT Chengdu Better City không thắng trong 12 trận gần nhất
TREND Chengdu Better City không nhận thẻ đỏ trong 16 trận gần nhất
TREND Chengdu Better City không thắng sân khách trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDLLW
134 Trận đấu đã nhận định
61.94% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Chengdu B Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

07:35

Afgelopen
Chengdu B
Chengdu Better City
5 : 1
Sichuan Jiuniu
Sichuan J red card
1.5
4.5
7

X2

2.85

U3.5

1.47

NO

1.94

U3.5

1.47
3.3/10

06:00

Afgelopen
Machida (Jpn)
Machida (Jpn)
3 : 2
Chengdu Better City
Chengdu B
1.75
3.75
4.9

1

1.75

O1.5

1.24

NO

2.07

1

1.75
5.7/10

08:15

Afgelopen
Chengdu B
Chengdu Better City
0 : 1
Buriram United
Buriram (Tha)
2.4
3.55
3

2

3

U3.5

1.36

YES

1.68

U3.5

1.36
4.5/10

10:00

Afgelopen
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow
1 : 1
Chengdu Better City
Chengdu B
1.37
5.35
6.65

1

1.37

O2.5

1.36

YES

1.59

1

1.37
8/10

06:00

Afgelopen
Vissel Kobe
Vissel Kobe
2 : 2
Chengdu Better City
Chengdu B
1.62
4
5.8

1

1.62

U3.5

1.34

YES

1.92

1

1.62
7.1/10

08:15

Afgelopen
Chengdu B
Chengdu Better City
1 : 1
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce
3.7
3.6
1.88

2

1.88

U3.5

1.41

NO

2.15

U3.5

1.41
6.4/10

03:30

Afgelopen
Sichuan J
Sichuan Jiuniu
1 : 1
Chengdu Better City
Chengdu B
11.5
6.1
1.28

2

1.28

U3.5

1.57

NO

1.77

2

1.28
5.6/10

06:00

Afgelopen
Seoul
Seoul
0 : 0
Chengdu Better City
Chengdu B
1.91
3.55
3.6

1

1.91

O2.5

1.72

YES

1.64

1

1.91
5.7/10

07:35

Afgelopen
Chengdu B
Chengdu Better City
1 : 2
Henan Jianye
Henan Jianye
1.33
5.1
7.7

1

1.33

O2.5

1.3

YES

1.51

HS2+

1.24
2.4/10

06:30

Afgelopen
Qingdao Y
Qingdao Youth Island
2 : 2
Chengdu Better City
Chengdu B
5.8
4.45
1.44

2

1.44

O2.5

1.5

NO

2.18

2

1.44
5.5/10

08:35

Afgelopen
Chengdu B
Chengdu Better City
4 : 0
Shenzhen Ruby FC
Shenzhen R
1.01
23
48

1

1.01

U3.5

3.5

NO

1.45

U3.5

3.5
3.1/10

08:35

Afgelopen
Chengdu B
Chengdu Better City
3 : 1
Meizhou Kejia
Meizhou K
1.14
7.5
15.5

1

1.15

O2.5

1.3

YES

1.9

H1

1.44
6.6/10

01:00

Afgelopen
Chengdu B
Chengdu Better City
3 : 1
Wuhan Zall
Wuhan Z
1.14
7
16.5

1

1.14

U3.5

1.57

NO

1.5

H1

1.5
2.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Chengdu Better City. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 134 trận đấu có sự tham gia của Chengdu Better City với tỷ lệ trúng 61.94% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super LeagueChina • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng10717
Hòa369
Thua224
Bàn thắng ghi được273360
Bàn thắng để thủng lưới101828
Trung bình ghi bàn1.82.22.0
Trung bình thủng lưới0.71.20.9
Giữ sạch lưới7411
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 1
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-4-1 19 G
3-4-2-1 5 G
3-4-3 4 G
5-3-2 1 G
72 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 97%
29 Trận
Tài 1.5 57%
17 Trận
Tài 2.5 27%
8 Trận
Tài 3.5 13%
4 Trận
Tài 4.5 7%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Rômulo
Rômulo
30 FWD 7.81
T. Letschert
T. Letschert
32 DEF 7.70
Felipe
Felipe
33 FWD 7.66
Y. Gurfinkel
Y. Gurfinkel
27 MID 7.29
Wei Shihao
Wei Shihao
30 FWD 7.23
Jian Tao
Jian Tao
24 GK 7.17
Chow Tim
Chow Tim
31 MID 7.11
Hu Hetao
Hu Hetao
22 MID 7.02
Yang Mingyang
Yang Mingyang
30 MID 7.00
Tang Xin
Tang Xin
35 DEF 7.00
I. Kallon
I. Kallon
29 FWD 6.96
Gan Chao
Gan Chao
30 MID 6.92
Liu Dianzuo
Liu Dianzuo
35 GK 6.89
Yang Shuai
Yang Shuai
28 DEF 6.88
Li Yang
Li Yang
28 DEF 6.88
Yuan Mincheng
Yuan Mincheng
30 DEF 6.86
Han Pengfei
Han Pengfei
32 DEF 6.82
Pedro Delgado
Pedro Delgado
28 MID 6.80
Yan Dinghao
Yan Dinghao
27 MID 6.75
Tang Miao
Tang Miao
35 DEF 6.70
Xu Hong
Xu Hong
20 MID 6.70
Liao Rongxiang
Liao Rongxiang
21 MID 6.70
Tang Chuang
Tang Chuang
29 FWD 6.70
Mirahmetjan Muzepper
Mirahmetjan Muzepper
34 MID 6.67
Liao Lisheng
Liao Lisheng
32 MID 6.63
Dong Yanfeng
Dong Yanfeng
29 DEF 6.60
Wang Dongsheng
Wang Dongsheng
28 DEF 6.47
Li Moyu
Li Moyu
20 MID 6.39
Mutellip Iminqari
Mutellip Iminqari
21 MID 6.30