1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. Chengdu Better City
Chengdu Better City

Chengdu Better City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.28m
KEY INSIGHT Chengdu Better City thắng 4 trận gần nhất
TREND Chengdu Better City ghi bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Chengdu Better City không nhận thẻ đỏ trong 23 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWWW
141 Trận đấu đã nhận định
60.99% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Chengdu B Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.84
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.7
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Sắp diễn ra
Chengdu B
Chengdu Better City
vs
Hangzhou Greentown
Hangzhou
1.4
5.1
7.25

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:35

Kết thúc
Chengdu B
Chengdu Better City
2 : 1
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
1.45
4.8
6.25

2

6.25

O2.5

1.42

YES

1.56

O2.5

1.42
8/10

08:00

Kết thúc
Wuhan T
Wuhan Three Towns
0 : 1
Chengdu Better City
Chengdu B
6.75
4.85
1.43

1X

2.92

O2.5

1.62

YES

1.77

O2.5

1.62
7/10

07:35

Kết thúc
Beijing
Beijing Guoan
1 : 2
Chengdu Better City
Chengdu B
2.27
3.55
2.9

1

2.27

O2.5

1.5

YES

1.44

GG

1.44
5/10

07:35

Kết thúc
Chengdu B
Chengdu Better City
5 : 1
Qingdao Youth Island
Qingdao Y
1.45
5.1
8.5

1

1.45

O2.5

1.57

NO

2.03

1

1.45
5.1/10

06:35

Kết thúc
Chongqing
Chongqing Tongliang Long
3 : 3
Chengdu Better City
Chengdu B
4
3.55
1.93

2

1.93

U3.5

1.33

NO

1.98

NG

1.98
6.3/10

06:35

Kết thúc
Chengdu B
Chengdu Better City
1 : 0
Qingdao Jonoon
Qingdao J
1.3
5.6
9

1

1.3

O2.5

1.5

YES

1.9

O2.5

1.5
8.1/10

06:35

Kết thúc
Chengdu B
Chengdu Better City
5 : 1
Sichuan Jiuniu
Sichuan J red card
1.5
4.5
7

X2

2.85

U3.5

1.47

NO

1.94

U3.5

1.47
3.3/10

07:35

Kết thúc
Chengdu B
Chengdu Better City
4 : 0
Shenzhen Ruby FC
Shenzhen R
1.01
23
48

1

1.01

U3.5

3.5

NO

1.45

U3.5

3.5
3.1/10

01:00

Kết thúc
Chengdu B
Chengdu Better City
3 : 1
Wuhan Zall
Wuhan Z
1.14
7
16.5

1

1.14

U3.5

1.57

NO

1.5

H1

1.5
2.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Chengdu Better City

Bạn đang tìm nhận định Chengdu Better City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Chengdu Better City được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 141 trận đấu có sự tham gia của Chengdu Better City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.99%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, Chengdu Better City đã ghi nhận 5 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (2.8 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Chengdu Better City đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.84 xG6.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Chengdu Better City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.28m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Chengdu Better City đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super LeagueChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận336
Thắng325
Hòa011
Thua000
Bàn thắng ghi được11617
Bàn thắng để thủng lưới246
Trung bình ghi bàn3.72.02.8
Trung bình thủng lưới0.71.31.0
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 1-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 2 G
3-1-4-2 1 G
4-3-3 1 G
4-4-2 1 G
11 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
6 Trận
Tài 1.5 67%
4 Trận
Tài 2.5 50%
3 Trận
Tài 3.5 33%
2 Trận
Tài 4.5 33%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Wellington Silva
Wellington Silva
32 MID 7.93
Felipe
Felipe
33 FWD 7.66
Rômulo
Rômulo
30 MID 7.40
E. Sorokin
E. Sorokin
30 DEF 7.11
Han Pengfei
Han Pengfei
32 DEF 7.10
Hu Hetao
Hu Hetao
22 DEF 7.06
Liu Dianzuo
Liu Dianzuo
35 GK 6.99
Wei Shihao
Wei Shihao
30 MID 6.99
Yang Mingyang
Yang Mingyang
30 MID 6.96
Matheus Jussa
Matheus Jussa
29 MID 6.87
Liao Rongxiang
Liao Rongxiang
21 MID 6.87
He Yiran
He Yiran
20 DEF 6.83
A. Jojo
A. Jojo
26 DEF 6.70
Mutellip Iminqari
Mutellip Iminqari
21 MID 6.70
Liao Lisheng
Liao Lisheng
32 MID 6.65
Wang Dongsheng
Wang Dongsheng
28 DEF 6.62
Li Yang
Li Yang
28 DEF 6.60
Wang Ziming
Wang Ziming
29 FWD 6.52
Li Moyu
Li Moyu
20 FWD 6.50
Behram Abduweli
Behram Abduweli
22 FWD 6.48
Gan Chao
Gan Chao
30 MID 6.30
Dong Yanfeng
Dong Yanfeng
29 DEF -