Chengdu Better City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Chengdu B Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:35 Sắp diễn ra |
Chengdu B
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
08:00 Kết thúc |
Yunnan Yukun
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
07:00 Kết thúc |
Qingdao Y
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Chengdu B
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3/10 |
07:00 Kết thúc |
Qingdao J
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8.8/10 |
07:35 Kết thúc |
Sichuan J
2
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
07:35 Kết thúc |
Chengdu B
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Dalian Z
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
07:35 Kết thúc |
Chengdu B
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Chengdu B
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
H1 |
2.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Chengdu Better City
Bạn đang tìm nhận định Chengdu Better City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Chengdu Better City, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 91 trận đấu có sự tham gia của Chengdu Better City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.34%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League, Chengdu Better City đã ghi nhận 13 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Chengdu Better City đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.14 xG và 7.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Chengdu Better City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.28m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Chengdu Better City đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Chengdu Better City chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 9 | 18 |
| Thắng | 7 | 6 | 13 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 16 | 38 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 12 | 17 |
| Trung bình ghi bàn | 2.4 | 1.8 | 2.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.3 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Wellington Silva
|
32 | MID | 7.47 |
|
Felipe
|
33 | FWD | 7.38 |
|
E. Sorokin
|
30 | DEF | 7.20 |
|
Wei Shihao
|
30 | MID | 7.19 |
|
Han Pengfei
|
32 | DEF | 7.16 |
|
Rômulo
|
30 | MID | 7.09 |
|
Matheus Jussa
|
29 | MID | 6.99 |
|
Liu Dianzuo
|
35 | GK | 6.98 |
|
Yang Mingyang
|
30 | MID | 6.95 |
|
Liao Lisheng
|
32 | MID | 6.95 |
|
Hu Hetao
|
22 | DEF | 6.82 |
|
A. Jojo
|
26 | DEF | 6.80 |
|
He Yiran
|
20 | DEF | 6.79 |
|
Gan Chao
|
30 | MID | 6.74 |
|
Wang Dongsheng
|
28 | DEF | 6.73 |
|
Li Yang
|
28 | DEF | 6.71 |
|
Dong Yanfeng
|
29 | DEF | 6.64 |
|
Liao Rongxiang
|
21 | MID | 6.63 |
|
Mutellip Iminqari
|
21 | MID | 6.63 |
|
Behram Abduweli
|
22 | FWD | 6.53 |
|
Li Moyu
|
20 | FWD | 6.50 |
|
Mirahmetjan Muzepper
|
34 | MID | 6.50 |
|
Wang Ziming
|
29 | FWD | 6.41 |
|
Tang Chuang
|
29 | FWD | - |





