1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. Chengdu Better City
Chengdu Better City

Chengdu Better City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.28m

Phong độ gần đây

WWLLW
148 Trận đấu đã nhận định
60.81% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Chengdu B Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.27
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:35

Kết thúc
Chengdu B
Chengdu Better City
1 : 0
Shandong Luneng
Shandong L
1.76
4
4.2

1

1.76

O2.5

1.55

YES

1.55

1X

1.25
8.5/10

08:00

Kết thúc
Dalian Z
Dalian Zhixing
2 : 0
Chengdu Better City
Chengdu B
2.9
3.4
2.57

2

2.57

U3.5

1.42

YES

1.6

X2

1.5
8.5/10

08:00

Kết thúc
Chengdu B
Chengdu Better City
0 : 1
SHANGHAI SIPG
SHANGHAI S
1.73
4.05
5

X2

2.19

O2.5

1.52

NO

2.45

O2.5

1.52
4.5/10

07:35

Kết thúc
Tianjin Teda
Tianjin Teda
1 : 2
Chengdu Better City
Chengdu B
3.85
3.65
2.02

1X

1.91

O1.5

1.28

YES

1.77

O1.5

1.28
6.6/10

08:00

Kết thúc
Chengdu B
Chengdu Better City
3 : 0
Henan Jianye
Henan Jianye
1.55
4.4
5.8

2

5.8

O2.5

1.55

YES

1.65

O2.5

1.55
3.3/10

07:35

Kết thúc
Shenyang
Shenyang Urban
0 : 1
Chengdu Better City
Chengdu B
5.8
4.4
1.66

1

5.8

O1.5

1.22

NO

2.4

O1.5

1.22
5/10

08:00

Kết thúc
Shanghai
Shanghai Shenhua
2 : 3
Chengdu Better City
Chengdu B
2
3.75
3.4

1

2

O2.5

1.5

YES

1.46

O2.5

1.5
7/10

07:00

Kết thúc
red card Chengdu B
Chengdu Better City
4 : 0
Hangzhou Greentown
Hangzhou
1.38
5.3
7.5

X2

3.25

O2.5

1.41

YES

1.65

O2.5

1.41
8/10

07:35

Kết thúc
Chengdu B
Chengdu Better City
4 : 0
Shenzhen Ruby FC
Shenzhen R
1.01
23
48

1

1.01

U3.5

3.5

NO

1.45

U3.5

3.5
3.1/10

01:00

Kết thúc
Chengdu B
Chengdu Better City
3 : 1
Wuhan Zall
Wuhan Z
1.14
7
16.5

1

1.14

U3.5

1.57

NO

1.5

H1

1.5
2.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Chengdu Better City

Bạn đang tìm nhận định Chengdu Better City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Chengdu Better City, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 148 trận đấu có sự tham gia của Chengdu Better City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.81%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, Chengdu Better City đã ghi nhận 11 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Chengdu Better City đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.27 xG5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 80%.

Chengdu Better City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.28m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Chengdu Better City đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super LeagueChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7714
Thắng6511
Hòa011
Thua112
Bàn thắng ghi được201232
Bàn thắng để thủng lưới4913
Trung bình ghi bàn2.91.72.3
Trung bình thủng lưới0.61.30.9
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 9
Thua 0
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 9 G
4-4-2 2 G
3-1-4-2 1 G
4-3-3 1 G
31 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
12 Trận
Tài 1.5 64%
9 Trận
Tài 2.5 43%
6 Trận
Tài 3.5 21%
3 Trận
Tài 4.5 14%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Wellington Silva
Wellington Silva
32 MID 7.62
Felipe
Felipe
33 FWD 7.58
Han Pengfei
Han Pengfei
32 DEF 7.23
E. Sorokin
E. Sorokin
30 DEF 7.22
Rômulo
Rômulo
30 MID 7.15
Wei Shihao
Wei Shihao
30 MID 7.15
Liu Dianzuo
Liu Dianzuo
35 GK 7.07
Yang Mingyang
Yang Mingyang
30 MID 6.91
Liao Lisheng
Liao Lisheng
32 MID 6.91
Hu Hetao
Hu Hetao
22 DEF 6.89
He Yiran
He Yiran
20 DEF 6.85
Matheus Jussa
Matheus Jussa
29 MID 6.83
A. Jojo
A. Jojo
26 DEF 6.78
Li Yang
Li Yang
28 DEF 6.74
Gan Chao
Gan Chao
30 MID 6.74
Wang Dongsheng
Wang Dongsheng
28 DEF 6.73
Liao Rongxiang
Liao Rongxiang
21 MID 6.63
Behram Abduweli
Behram Abduweli
22 FWD 6.60
Dong Yanfeng
Dong Yanfeng
29 DEF 6.60
Mutellip Iminqari
Mutellip Iminqari
21 MID 6.50
Li Moyu
Li Moyu
20 FWD 6.50
Mirahmetjan Muzepper
Mirahmetjan Muzepper
34 MID 6.50
Wang Ziming
Wang Ziming
29 FWD 6.42