Chengdu Better City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Chengdu B Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:35 Kết thúc |
Chengdu B
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Dalian Z
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Chengdu B
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.5/10 |
07:35 Kết thúc |
Tianjin Teda
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Chengdu B
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.3/10 |
07:35 Kết thúc |
Shenyang
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Shanghai
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
07:00 Kết thúc |
Chengdu B
4
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
07:35 Kết thúc |
Chengdu B
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Chengdu B
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
H1 |
2.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Chengdu Better City
Bạn đang tìm nhận định Chengdu Better City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Chengdu Better City, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 148 trận đấu có sự tham gia của Chengdu Better City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.81%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League, Chengdu Better City đã ghi nhận 11 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Chengdu Better City đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.27 xG và 5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 80%.
Chengdu Better City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.28m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Chengdu Better City đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 7 | 14 |
| Thắng | 6 | 5 | 11 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 12 | 32 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 9 | 13 |
| Trung bình ghi bàn | 2.9 | 1.7 | 2.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.3 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Wellington Silva
|
32 | MID | 7.62 |
|
Felipe
|
33 | FWD | 7.58 |
|
Han Pengfei
|
32 | DEF | 7.23 |
|
E. Sorokin
|
30 | DEF | 7.22 |
|
Rômulo
|
30 | MID | 7.15 |
|
Wei Shihao
|
30 | MID | 7.15 |
|
Liu Dianzuo
|
35 | GK | 7.07 |
|
Yang Mingyang
|
30 | MID | 6.91 |
|
Liao Lisheng
|
32 | MID | 6.91 |
|
Hu Hetao
|
22 | DEF | 6.89 |
|
He Yiran
|
20 | DEF | 6.85 |
|
Matheus Jussa
|
29 | MID | 6.83 |
|
A. Jojo
|
26 | DEF | 6.78 |
|
Li Yang
|
28 | DEF | 6.74 |
|
Gan Chao
|
30 | MID | 6.74 |
|
Wang Dongsheng
|
28 | DEF | 6.73 |
|
Liao Rongxiang
|
21 | MID | 6.63 |
|
Behram Abduweli
|
22 | FWD | 6.60 |
|
Dong Yanfeng
|
29 | DEF | 6.60 |
|
Mutellip Iminqari
|
21 | MID | 6.50 |
|
Li Moyu
|
20 | FWD | 6.50 |
|
Mirahmetjan Muzepper
|
34 | MID | 6.50 |
|
Wang Ziming
|
29 | FWD | 6.42 |






