Chengdu Better City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Chengdu B Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Sắp diễn ra |
Chengdu B
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
07:35 Kết thúc |
Chengdu B
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Wuhan T
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
07:35 Kết thúc |
Beijing
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
07:35 Kết thúc |
Chengdu B
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
06:35 Kết thúc |
Chongqing
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
NG |
6.3/10 |
06:35 Kết thúc |
Chengdu B
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.1/10 |
06:35 Kết thúc |
Chengdu B
5
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.3/10 |
07:35 Kết thúc |
Chengdu B
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Chengdu B
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
H1 |
2.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Chengdu Better City
Bạn đang tìm nhận định Chengdu Better City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Chengdu Better City được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 141 trận đấu có sự tham gia của Chengdu Better City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.99%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League, Chengdu Better City đã ghi nhận 5 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (2.8 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Chengdu Better City đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.84 xG và 6.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Chengdu Better City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.28m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Chengdu Better City đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 3 | 6 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 6 | 17 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 4 | 6 |
| Trung bình ghi bàn | 3.7 | 2.0 | 2.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.3 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Wellington Silva
|
32 | MID | 7.93 |
|
Felipe
|
33 | FWD | 7.66 |
|
Rômulo
|
30 | MID | 7.40 |
|
E. Sorokin
|
30 | DEF | 7.11 |
|
Han Pengfei
|
32 | DEF | 7.10 |
|
Hu Hetao
|
22 | DEF | 7.06 |
|
Liu Dianzuo
|
35 | GK | 6.99 |
|
Wei Shihao
|
30 | MID | 6.99 |
|
Yang Mingyang
|
30 | MID | 6.96 |
|
Matheus Jussa
|
29 | MID | 6.87 |
|
Liao Rongxiang
|
21 | MID | 6.87 |
|
He Yiran
|
20 | DEF | 6.83 |
|
A. Jojo
|
26 | DEF | 6.70 |
|
Mutellip Iminqari
|
21 | MID | 6.70 |
|
Liao Lisheng
|
32 | MID | 6.65 |
|
Wang Dongsheng
|
28 | DEF | 6.62 |
|
Li Yang
|
28 | DEF | 6.60 |
|
Wang Ziming
|
29 | FWD | 6.52 |
|
Li Moyu
|
20 | FWD | 6.50 |
|
Behram Abduweli
|
22 | FWD | 6.48 |
|
Gan Chao
|
30 | MID | 6.30 |
|
Dong Yanfeng
|
29 | DEF | - |







