icon back

Fénix

Fénix Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.00Th.
KEY INSIGHT Fénix thua 5 trận gần nhất
TREND Fénix để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 15 trận gần nhất
TREND Fénix để thủng lưới từ 2 bàn trở lên trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLD
63 Trận đấu đã nhận định
65.08% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

16:00

จบแล้ว
Fenix
Fenix
1 : 1
Club Lujan
Club Lujan
2.75
2.95
2.5

2

2.5

U2.5

1.41

NO

1.6

X2

1.37
5/10

16:00

จบแล้ว
General L
General Lamadrid
2 : 0
Fenix
Fenix
2.17
3.1
3.75

1

2.17

U2.5

1.47

NO

1.55

1X

1.25
5/10

14:30

จบแล้ว
Midland
Midland
4 : 0
Fenix
Fenix
1.2
4.6
18.53

1

1.2

U2.5

1.54

NO

1.2

1

1.2
5/10

14:30

จบแล้ว
Fenix
Fenix
1 : 5
Excursionistas
Excursion
3.04
3
2.25

2

2.25

U2.5

1.55

NO

1.73

U2.5

1.55
4.7/10

15:30

จบแล้ว
Fenix
Fenix
1 : 1
Brown DE Adrogue
Brown A red card
3.55
3.02
2.05

2

2.05

U2.5

1.48

NO

1.62

U2.5

1.48
5/10

15:30

จบแล้ว
Villa D
Villa Dalmine
1 : 0
Fenix
Fenix
1.69
3.35
5

2

5

U2.5

1.48

NO

1.52

U2.5

1.48
5/10

15:30

จบแล้ว
Deportivo
Laferrere
1 : 1
Fenix
Fenix red card
1.67
3.25
5.25

1

1.67

U2.5

1.5

NO

1.55

U2.5

1.5
5/10

15:30

จบแล้ว
Comunicac
Comunicaciones
2 : 0
Fenix
Fenix
1.44
3.8
7

2

7

U2.5

1.6

NO

1.49

U2.5

1.6
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Fénix. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 63 trận đấu có sự tham gia của Fénix với tỷ lệ trúng 65.08% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Primera CArgentina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng000
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được000
Bàn thắng để thủng lưới022
Trung bình ghi bàn0.00.00.0
Trung bình thủng lưới0.02.02.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 0%
0 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Melivillo
F. Melivillo
33 FWD -
Carlos Alberto Jiménez
Carlos Alberto Jiménez
25 FWD -
S. Auteri
S. Auteri
27 FWD -
T. Zeoliti
T. Zeoliti
22 FWD -
D. Anríquez
D. Anríquez
33 FWD -
I. Ahumada
I. Ahumada
21 MID -
J. Mayor
J. Mayor
21 MID -
F. Rizzo
F. Rizzo
22 MID -
Matías Sánchez
Matías Sánchez
29 MID -
G. Aparicio
G. Aparicio
29 MID -
F. Díaz
F. Díaz
21 MID -
G. Medina
G. Medina
20 MID -
B. Hernández
B. Hernández
23 MID -
A. Meridione
A. Meridione
22 MID -
D. Silva
D. Silva
24 MID -
T. Soto
T. Soto
20 MID -
C. Florentín
C. Florentín
17 MID -
R. Breccia
R. Breccia
21 MID -
F. Pérez
F. Pérez
25 MID -
S. Acosta
S. Acosta
26 DEF -
K. Lugo
K. Lugo
21 DEF -
L. Córdoba
L. Córdoba
27 DEF -
I. Rojas
I. Rojas
25 DEF -
J. Bembo
J. Bembo
31 DEF -
S. Martín
S. Martín
23 DEF -
F. Alric
F. Alric
22 DEF -
G. Rodríguez
G. Rodríguez
25 DEF -
G. Ferro
G. Ferro
38 DEF -
U. Aguilera
U. Aguilera
22 DEF -
J. Busto
J. Busto
24 DEF -
R. Cordero
R. Cordero
23 GK -
Agustín Mieres
Agustín Mieres
20 GK -
V. Parra
V. Parra
24 GK -