1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns

Wuhan Three Towns Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.93m
KEY INSIGHT Wuhan Three Towns không thắng sân khách trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLW
127 Trận đấu đã nhận định
68.5% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Wuhan T Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.13
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.8
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Sắp diễn ra
SHANGHAI S
SHANGHAI SIPG
vs
Wuhan Three Towns
Wuhan T
1.8
3.75
4.35

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:35

Kết thúc
Wuhan T
Wuhan Three Towns
2 : 0
Hangzhou Greentown
Hangzhou
2.82
3.6
2.55

2

2.55

O2.5

1.57

YES

1.5

X2

1.52
8.5/10

08:00

Kết thúc
Wuhan T
Wuhan Three Towns
0 : 1
Chengdu Better City
Chengdu B
6.75
4.85
1.43

1X

2.92

O2.5

1.62

YES

1.77

O2.5

1.62
7/10

07:00

Kết thúc
red card Chongqing
Chongqing Tongliang Long
2 : 1
Wuhan Three Towns
Wuhan T
1.9
3.5
4.55

X2

1.91

U3.5

1.33

NO

2

U3.5

1.33
4.3/10

07:00

Kết thúc
Sichuan J
Sichuan Jiuniu
5 : 2
Wuhan Three Towns
Wuhan T red card
1.96
3.4
3.9

1

1.96

U3.5

1.34

YES

1.74

U3.5

1.34
4/10

06:00

Kết thúc
Henan Jianye
Henan Jianye
1 : 1
Wuhan Three Towns
Wuhan T
1.46
4.8
7

2

7

O2.5

1.48

YES

1.65

O2.5

1.48
3.4/10

06:35

Kết thúc
Wuhan T
Wuhan Three Towns
4 : 1
Dalian Zhixing
Dalian Yingbo
3.4
3.4
2.12

X2

1.34

O1.5

1.28

YES

1.7

O1.5

1.28
5.2/10

06:00

Kết thúc
Wuhan T
Wuhan Three Towns
0 : 2
Beijing Guoan
Beijing
5.9
4.45
1.56

2

1.56

O2.5

1.47

NO

2.45

X2

1.17
7.3/10

02:30

Kết thúc
Wuhan T
Wuhan Three Towns
1 : 0
Shenzhen Ruby FC
Shenzhen R
1.01
20
51

1

1.01

O2.5

1.13

NO

1.35

O2.5

1.13
6.5/10

03:30

Kết thúc
Dalian
Dalian Aerbin
1 : 3
Wuhan Three Towns
Wuhan T
2.94
3.6
2.1

2

2.1

U3.5

1.5

YES

1.53

X2

1.36
6.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Wuhan Three Towns

Bạn đang tìm nhận định Wuhan Three Towns? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Wuhan Three Towns được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 127 trận đấu có sự tham gia của Wuhan Three Towns với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, Wuhan Three Towns đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 4 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Wuhan Three Towns đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.13 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Wuhan Three Towns hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.93m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Wuhan Three Towns đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super LeagueChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận336
Thắng101
Hòa011
Thua224
Bàn thắng ghi được448
Bàn thắng để thủng lưới4812
Trung bình ghi bàn1.31.31.3
Trung bình thủng lưới1.32.72.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn202
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 5-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 2 G
4-2-3-1 2 G
5-3-2 1 G
4-1-4-1 1 G
13 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
4 Trận
Tài 1.5 33%
2 Trận
Tài 2.5 17%
1 Trận
Tài 3.5 17%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Gustavo Sauer
Gustavo Sauer
32 FWD 7.38
K. Bevis
K. Bevis
27 FWD 7.37
Guo Jiayu
Guo Jiayu
21 GK 7.20
Xia Xiaoxi
Xia Xiaoxi
20 FWD 7.10
J. Cádiz
J. Cádiz
30 FWD 7.09
Adriano
Adriano
26 MID 6.90
Wang Kang
Wang Kang
19 DEF 6.85
M. Yamkam
M. Yamkam
27 DEF 6.80
Wang Jinxian
Wang Jinxian
29 MID 6.72
Long Wei
Long Wei
30 MID 6.72
Li Shenyuan
Li Shenyuan
28 DEF 6.70
Zheng Kaimu
Zheng Kaimu
33 MID 6.70
Min Zixi
Min Zixi
20 MID 6.70
Liao Chengjian
Liao Chengjian
32 MID 6.68
Zhong Jinbao
Zhong Jinbao
31 MID 6.65
He Guan
He Guan
32 DEF 6.60
Abdugheni Halit
Abdugheni Halit
19 MID 6.60
Liu Yiming
Liu Yiming
30 DEF 6.55
Ming Tian
Ming Tian
30 DEF 6.54
Xiong Jizheng
Xiong Jizheng
20 MID 6.52
Denny Wang Yi
Denny Wang Yi
27 DEF 6.50
Zheng Haoqian
Zheng Haoqian
27 MID 6.50
Chen Zhechao
Chen Zhechao
30 DEF 6.43
Fang Jingqi
Fang Jingqi
32 GK 6.28
L. Jiang
L. Jiang
19 FWD 6.27