Nhận định Defence Force vs Morvant Caledonia United - 21 thg 2, 2026
11.28
X4.90
26.75
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.28
Defence Force thắng
10/10
Kèo 1X2
11.28
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.32
2.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.53
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.41
2.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Morvant C
Tổng bàn thắngDefence Force: 4.5Morvant Caledonia United: 3.7
Bàn thắng ghi đượcDefence Force: 3.2Morvant Caledonia United: 1.3
Bàn thuaDefence Force: 1.3Morvant Caledonia United: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Morvant C
ThắngDefence Force: 8Morvant Caledonia United: 2
Trên 1.5 bànDefence Force: 10Morvant Caledonia United: 10
Trên 2.5 bànDefence Force: 9Morvant Caledonia United: 7
Trên 3.5 bànDefence Force: 7Morvant Caledonia United: 7
Cả hai đội ghi bànDefence Force: 6Morvant Caledonia United: 5
Thắng bất ngờDefence Force: 0Morvant Caledonia United: 0
Thua bất ngờDefence Force: 0Morvant Caledonia United: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 30
18Thắng
7Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
4.2Bàn thắng mỗi trận
89%Cả hai đội ghi bàn
89%Trên 2.5 bàn
21 thg 22026
Defence Force
Morvant Caledonia United21
08 thg 12026
Morvant Caledonia United
Defence Force13
26 thg 42025
Defence Force
Morvant Caledonia United51
10 thg 12025
Morvant Caledonia United
Defence Force26
28 thg 32024
Morvant Caledonia United
Defence Force11
03 thg 12024
Defence Force
Morvant Caledonia United21
07 thg 52023
Morvant Caledonia United
Defence Force13
23 thg 42023
Defence Force
Morvant Caledonia United50
25 thg 12020
Defence Force
Morvant Caledonia United12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
Trinidad - Pro League
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 57-19 | 49 |
| 2 |
|
22 | 51-13 | 49 |
| 3 |
|
22 | 42-24 | 47 |
| 4 |
|
21 | 44-18 | 43 |
| 5 |
|
22 | 38-31 | 37 |
| 6 |
|
22 | 44-39 | 34 |
| 7 |
|
20 | 32-46 | 27 |
| 8 |
|
21 | 21-49 | 21 |
| 9 |
|
21 | 31-49 | 17 |
| 10 |
|
22 | 22-46 | 17 |
| 11 |
|
20 | 26-53 | 15 |
| 12 |
|
20 | 25-46 | 11 |