1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Bundesliga
  4. FC BW Linz
FC BW Linz

FC BW Linz Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.23m
KEY INSIGHT FC BW Linz không thắng sân khách trong 14 trận gần nhất
TREND FC BW Linz không nhận thẻ đỏ trong 35 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLDL
143 Trận đấu đã nhận định
69.93% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FC BW Linz Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.64
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
FC BW Linz
FC BW Linz
0 : 3
Grazer AK
Grazer AK
2.15
3.4
3.7

1

2.15

O1.5

1.3

YES

1.78

1X

1.35
8.5/10

11:00

Kết thúc
WSG Wattens
WSG Wattens
1 : 1
FC BW Linz
FC BW Linz
2.9
3.25
2.52

2

2.52

O1.5

1.32

NO

2.02

O1.5

1.32
5.1/10

11:00

Kết thúc
Ried
Ried
2 : 0
FC BW Linz
FC BW Linz
2.47
3.25
3.1

2

3.1

O1.5

1.34

YES

1.78

O1.5

1.34
4.9/10

13:30

Kết thúc
FC BW Linz
FC BW Linz
3 : 0
SCR Altach
SCR Altach
2.16
3.25
3.75

1

2.16

O1.5

1.38

YES

1.87

1X

1.29
8.5/10

12:30

Kết thúc
FC BW Linz
FC BW Linz
3 : 0
Wolfsberger AC
Wolfsberg
2.02
3.5
3.8

1

2.02

U3.5

1.37

NO

2.05

1X

1.31
8.9/10

11:00

Kết thúc
Wolfsberg
Wolfsberger AC
0 : 0
FC BW Linz
FC BW Linz
2.72
3.35
2.8

1X

1.5

O1.5

1.29

YES

1.68

O1.5

1.29
4.8/10

13:30

Kết thúc
FC BW Linz
FC BW Linz
5 : 0
WSG Wattens
WSG Wattens
2.32
3.35
3.15

X2

1.67

O1.5

1.31

YES

1.73

O1.5

1.31
8.4/10

11:00

Kết thúc
Grazer AK
Grazer AK
2 : 1
FC BW Linz
FC BW Linz
2.4
3.15
3.4

1

2.4

O1.5

1.4

NO

1.9

1X

1.35
6.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC BW Linz

Bạn đang tìm nhận định FC BW Linz? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC BW Linz, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 143 trận đấu có sự tham gia của FC BW Linz với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.93%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, FC BW Linz đã ghi nhận 8 trận thắng, 5 trận hòa và 18 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FC BW Linz đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.64 xG6.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

FC BW Linz hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.23m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC BW Linz đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

BundesligaAustria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151631
Thắng718
Hòa145
Thua71118
Bàn thắng ghi được28937
Bàn thắng để thủng lưới202646
Trung bình ghi bàn1.90.61.2
Trung bình thủng lưới1.31.61.5
Giữ sạch lưới527
Không ghi bàn4812
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 7
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 17 G
3-4-1-2 8 G
3-4-3 2 G
4-3-3 1 G
67 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 61%
19 Trận
Tài 1.5 32%
10 Trận
Tài 2.5 19%
6 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Seidl
S. Seidl
23 MID 6.98
Mamadou Fofana II
Mamadou Fofana II
25 MID 6.93
D. Reiter
D. Reiter
27 MID 6.93
A. Briedl
A. Briedl
23 DEF 6.89
D. Riegler
D. Riegler
23 DEF 6.85
N. Maier
N. Maier
25 FWD 6.80
M. Maranda
M. Maranda
28 DEF 6.79
M. Moormann
M. Moormann
24 DEF 6.77
V. Baier
V. Baier
20 GK 6.74
D. Bumberger
D. Bumberger
26 DEF 6.74
Ronivaldo
Ronivaldo
36 FWD 6.71
F. Strauß
F. Strauß
31 DEF 6.68
E. Bakatukanda
E. Bakatukanda
21 DEF 6.67
S. Pirkl
S. Pirkl
28 MID 6.67
N. Mantl
N. Mantl
25 GK 6.66
T. Goiginger
T. Goiginger
32 FWD 6.65
I. Dahlqvist
I. Dahlqvist
24 MID 6.64
C. Cvetko
C. Cvetko
28 MID 6.62
C. Conde
C. Conde
25 MID 6.62
João Luiz
João Luiz
26 MID 6.59
A. Pašić
A. Pašić
28 MID 6.57
O. Wähling
O. Wähling
26 MID 6.53
S. Weissman
S. Weissman
29 FWD 6.53
J. Knollmüller
J. Knollmüller
22 FWD 6.46
M. Husković
M. Husković
22 FWD 6.44
P. Mensah
P. Mensah
26 FWD 6.43
Anderson
Anderson
27 MID 6.10
Matthias Wetschka
Matthias Wetschka
20 DEF -