FC BW Linz Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
FC BW Linz Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:30 Kết thúc |
FC BW Linz
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
12:30 Kết thúc |
FC BW Linz
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Wolfsberg
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.8/10 |
13:30 Kết thúc |
FC BW Linz
5
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
8.4/10 |
11:00 Kết thúc |
Grazer AK
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
6.1/10 |
11:00 Kết thúc |
BW Linz
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
11:00 Kết thúc |
Altach
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Hartberg
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Linz
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
2.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC BW Linz
Bạn đang tìm nhận định FC BW Linz? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FC BW Linz được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 140 trận đấu có sự tham gia của FC BW Linz với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, FC BW Linz đã ghi nhận 6 trận thắng, 4 trận hòa và 17 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, FC BW Linz đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.81 xG và 5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
FC BW Linz hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.23m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FC BW Linz đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 14 | 27 |
| Thắng | 5 | 1 | 6 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 |
| Thua | 7 | 10 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 8 | 30 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 23 | 43 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 0.6 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.6 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 4 | 7 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Seidl
|
23 | MID | 6.94 |
|
D. Reiter
|
27 | MID | 6.93 |
|
A. Briedl
|
23 | DEF | 6.87 |
|
D. Riegler
|
23 | DEF | 6.85 |
|
M. Moormann
|
24 | DEF | 6.79 |
|
D. Bumberger
|
26 | DEF | 6.78 |
|
M. Maranda
|
28 | DEF | 6.76 |
|
V. Baier
|
20 | GK | 6.74 |
|
Ronivaldo
|
36 | FWD | 6.72 |
|
Mamadou Fofana II
|
25 | MID | 6.69 |
|
E. Bakatukanda
|
21 | DEF | 6.67 |
|
F. Strauß
|
31 | DEF | 6.67 |
|
N. Mantl
|
25 | GK | 6.66 |
|
S. Pirkl
|
28 | MID | 6.65 |
|
T. Goiginger
|
32 | FWD | 6.65 |
|
C. Cvetko
|
28 | MID | 6.64 |
|
João Luiz
|
26 | MID | 6.64 |
|
I. Dahlqvist
|
24 | MID | 6.63 |
|
C. Conde
|
25 | MID | 6.62 |
|
N. Maier
|
25 | FWD | 6.59 |
|
O. Wähling
|
26 | MID | 6.53 |
|
S. Weissman
|
29 | FWD | 6.53 |
|
A. Pašić
|
28 | MID | 6.51 |
|
J. Knollmüller
|
22 | FWD | 6.46 |
|
M. Husković
|
22 | FWD | 6.44 |
|
P. Mensah
|
26 | FWD | 6.35 |
|
Anderson
|
27 | MID | 6.10 |
|
Matthias Wetschka
|
20 | DEF | - |





