FC BW Linz Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
FC BW Linz Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
FC BW Linz
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
WSG Wattens
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Ried
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.9/10 |
13:30 Kết thúc |
FC BW Linz
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
12:30 Kết thúc |
FC BW Linz
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Wolfsberg
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.8/10 |
13:30 Kết thúc |
FC BW Linz
5
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
8.4/10 |
11:00 Kết thúc |
Grazer AK
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
6.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC BW Linz
Bạn đang tìm nhận định FC BW Linz? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC BW Linz, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 143 trận đấu có sự tham gia của FC BW Linz với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.93%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, FC BW Linz đã ghi nhận 8 trận thắng, 5 trận hòa và 18 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, FC BW Linz đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.64 xG và 6.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
FC BW Linz hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.23m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC BW Linz đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 16 | 31 |
| Thắng | 7 | 1 | 8 |
| Hòa | 1 | 4 | 5 |
| Thua | 7 | 11 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 9 | 37 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 26 | 46 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 0.6 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.6 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 2 | 7 |
| Không ghi bàn | 4 | 8 | 12 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Seidl
|
23 | MID | 6.98 |
|
Mamadou Fofana II
|
25 | MID | 6.93 |
|
D. Reiter
|
27 | MID | 6.93 |
|
A. Briedl
|
23 | DEF | 6.89 |
|
D. Riegler
|
23 | DEF | 6.85 |
|
N. Maier
|
25 | FWD | 6.80 |
|
M. Maranda
|
28 | DEF | 6.79 |
|
M. Moormann
|
24 | DEF | 6.77 |
|
V. Baier
|
20 | GK | 6.74 |
|
D. Bumberger
|
26 | DEF | 6.74 |
|
Ronivaldo
|
36 | FWD | 6.71 |
|
F. Strauß
|
31 | DEF | 6.68 |
|
E. Bakatukanda
|
21 | DEF | 6.67 |
|
S. Pirkl
|
28 | MID | 6.67 |
|
N. Mantl
|
25 | GK | 6.66 |
|
T. Goiginger
|
32 | FWD | 6.65 |
|
I. Dahlqvist
|
24 | MID | 6.64 |
|
C. Cvetko
|
28 | MID | 6.62 |
|
C. Conde
|
25 | MID | 6.62 |
|
João Luiz
|
26 | MID | 6.59 |
|
A. Pašić
|
28 | MID | 6.57 |
|
O. Wähling
|
26 | MID | 6.53 |
|
S. Weissman
|
29 | FWD | 6.53 |
|
J. Knollmüller
|
22 | FWD | 6.46 |
|
M. Husković
|
22 | FWD | 6.44 |
|
P. Mensah
|
26 | FWD | 6.43 |
|
Anderson
|
27 | MID | 6.10 |
|
Matthias Wetschka
|
20 | DEF | - |


