Nhận định WSG Wattens vs FC BW Linz - 9 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.32
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.1/10
Kèo 1X2
22.52
2.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.32
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.02
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.79
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBW Linz
xGWSG Wattens: 0.99FC BW Linz: 1.52
Kiểm soát bóngWSG Wattens: 49%FC BW Linz: 51%
Tổng số cú sútWSG Wattens: 12FC BW Linz: 13
Sút trúng đíchWSG Wattens: 3FC BW Linz: 5
Sút trượtWSG Wattens: 4FC BW Linz: 4
Phạt gócWSG Wattens: 4FC BW Linz: 6
Thẻ vàngWSG Wattens: 1FC BW Linz: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
BW Linz
Bàn thắng kỳ vọngWSG Wattens: 0.95FC BW Linz: 1.66
Tổng bàn thắngWSG Wattens: 3.4FC BW Linz: 3.2
Bàn thắng ghi đượcWSG Wattens: 1.3FC BW Linz: 1.9
Bàn thuaWSG Wattens: 2.1FC BW Linz: 1.3
Kiểm soát bóngWSG Wattens: 46%FC BW Linz: 50%
Tổng số cú sútWSG Wattens: 12.3FC BW Linz: 15.4
Sút trúng đíchWSG Wattens: 3.6FC BW Linz: 5.6
Sút trượtWSG Wattens: 4.8FC BW Linz: 5.3
Phạm lỗiWSG Wattens: 12.5FC BW Linz: 10.9
Phạt gócWSG Wattens: 4.6FC BW Linz: 6
Việt vịWSG Wattens: 1.3FC BW Linz: 1.2
Thẻ vàngWSG Wattens: 2.22FC BW Linz: 1.88
Tổng số đường chuyềnWSG Wattens: 326FC BW Linz: 376
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
BW Linz
ThắngWSG Wattens: 4FC BW Linz: 4
Trên 1.5 bànWSG Wattens: 8FC BW Linz: 9
Trên 2.5 bànWSG Wattens: 7FC BW Linz: 7
Trên 3.5 bànWSG Wattens: 6FC BW Linz: 4
Cả hai đội ghi bànWSG Wattens: 5FC BW Linz: 5
Thắng bất ngờWSG Wattens: 0FC BW Linz: 0
Thua bất ngờWSG Wattens: 0FC BW Linz: 0
Đối đầu
7
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
FC BW Linz5
WSG Wattens0
01 thg 3, 26
FC BW Linz2
WSG Wattens3
25 thg 10, 25
WSG Wattens2
FC BW Linz0
02 thg 3, 25
FC BW Linz2
WSG Wattens1
05 thg 10, 24
WSG Wattens1
FC BW Linz1
04 thg 5, 24
FC BW Linz3
WSG Wattens2
13 thg 4, 24
WSG Wattens2
FC BW Linz1
10 thg 12, 23
FC BW Linz1
WSG Wattens2
02 thg 9, 23
WSG Wattens2
FC BW Linz4
01 thg 12, 22
WSG Wattens3
FC BW Linz4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 38-42 | 28 |
| 2 |
|
32 | 41-42 | 28 |
| 3 |
|
32 | 36-39 | 27 |
| 4 |
|
32 | 42-45 | 27 |
| 5 |
|
32 | 40-52 | 24 |
| 6 |
|
32 | 37-49 | 21 |
Qualification Playoffs
Relegation