FC Ryukyu Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
FC Ryukyu Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
01:00 Sắp diễn ra |
Renofa
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
06:00 Kết thúc |
FC Ryukyu
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
03:00 Kết thúc |
FC Ryukyu
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
01:00 Kết thúc |
Biwako Shiga
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.7/10 |
04:00 Kết thúc |
FC Ryukyu
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
02:00 Kết thúc |
Kitakyushu
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
4.5/10 |
00:00 Kết thúc |
Oita Trinita
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
00:00 Kết thúc |
Ryukyu
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8.5/10 |
00:00 Kết thúc |
Gainare T
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
6.8/10 |
02:00 Kết thúc |
Ryukyu
2
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Ryukyu
Bạn đang tìm nhận định FC Ryukyu? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FC Ryukyu được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 81 trận đấu có sự tham gia của FC Ryukyu với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của J2/J3 League, FC Ryukyu đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 8 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
FC Ryukyu hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €475.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FC Ryukyu đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 5 | 11 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 4 | 4 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 5 | 10 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 9 | 18 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 1.0 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.8 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 3 | 2 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Suzuki
|
29 | DEF | 7.30 |
|
S. Motegi
|
29 | MID | 7.27 |
|
S. Hiramatsu
|
27 | MID | 7.23 |
|
Y. Sato
|
30 | MID | 7.18 |
|
H. Sato
|
27 | GK | 7.17 |
|
H. Fujiharu
|
37 | DEF | 7.11 |
|
T. Einaga
|
22 | MID | 7.03 |
|
S. Kikuchi
|
22 | DEF | 7.02 |
|
Y. Tomidokoro
|
35 | MID | 7.00 |
|
R. Araki
|
25 | DEF | 6.99 |
|
Y. Yamato
|
22 | DEF | 6.94 |
|
A. Narita
|
23 | MID | 6.91 |
|
K. Sota
|
25 | FWD | 6.88 |
|
A. Ihara
|
24 | FWD | 6.86 |
|
M. Wade
|
19 | FWD | 6.83 |
|
R. Iwabuchi
|
35 | MID | 6.79 |
|
M. Sato
|
25 | FWD | 6.65 |
|
D. Takagi
|
30 | FWD | 6.64 |
|
J. Tsuha
|
20 | MID | 6.64 |
|
K. Kamiya
|
28 | DEF | 6.62 |
|
H. Asakawa
|
30 | - | 6.61 |
|
K. Gotoda
|
26 | DEF | 6.45 |
|
Y. Koki
|
20 | MID | 6.39 |
|
S. Nagai
|
26 | MID | 6.34 |
|
S. Iwamoto
|
24 | MID | 6.31 |
|
T. Yoshimoto
|
24 | DEF | 5.75 |




