1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J2/J3 League
  4. FC Ryukyu
FC Ryukyu

FC Ryukyu Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €475.00Th.
KEY INSIGHT FC Ryukyu không nhận thẻ đỏ trong 21 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDWD
89 Trận đấu đã nhận định
66.29% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FC Ryukyu Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.9
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Kết thúc
Fukushima U
Fukushima United
1 : 1
FC Ryukyu
FC Ryukyu
2.47
3.4
2.95

1

2.47

O2.5

1.87

YES

1.72

1X

1.5
2.9/10

01:00

Kết thúc
Imabari
Imabari
1 : 2
FC Ryukyu
FC Ryukyu
1.67
3.5
5.1

1

1.7

U3.5

1.26

YES

2

U3.5

1.26
4.2/10

01:00

Kết thúc
Sagan Tosu
Sagan Tosu
2 : 2
FC Ryukyu
FC Ryukyu
1.6
4
5.75

1

1.6

U3.5

1.34

NO

1.8

1

1.6
10/10

05:00

Kết thúc
FC Ryukyu
FC Ryukyu
1 : 3
Gainare Tottori
Gainare T
2.45
3.25
3

2

3

U2.5

1.77

NO

1.95

U2.5

1.77
4.9/10

01:00

Kết thúc
Roasso K
Roasso Kumamoto
0 : 1
FC Ryukyu
FC Ryukyu
2.02
3.25
3.9

1

2.02

U3.5

1.23

NO

1.78

U3.5

1.23
8/10

01:00

Kết thúc
Tegevajar
Tegevajaro Miyazaki
1 : 0
FC Ryukyu
FC Ryukyu
1.29
5.3
11.25

X2

3.8

U3.5

1.43

NO

1.63

U3.5

1.43
7.5/10

05:00

Kết thúc
FC Ryukyu
FC Ryukyu
1 : 1
Kagoshima United
Kagoshima U
5.2
3.7
1.8

1X

2.07

U3.5

1.26

NO

1.8

U3.5

1.26
8/10

01:00

Kết thúc
Renofa
Renofa Yamaguchi
2 : 0
FC Ryukyu
FC Ryukyu
1.8
3.8
4.8

1

1.8

U2.5

1.95

NO

1.95

1

1.8
5.5/10

02:00

Kết thúc
Ryukyu
Ryukyu
2 : 3
Azul Claro Numazu
Azul C
2.23
3.35
2.81

1X

1.36

U3.5

1.33

NO

2.1

U3.5

1.33
4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Ryukyu

Bạn đang tìm nhận định FC Ryukyu? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Ryukyu, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 89 trận đấu có sự tham gia của FC Ryukyu với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J2/J3 League, FC Ryukyu đã ghi nhận 7 trận thắng, 0 trận hòa và 12 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

FC Ryukyu hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €475.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Ryukyu đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

J2/J3 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận91019
Thắng347
Hòa000
Thua6612
Bàn thắng ghi được81119
Bàn thắng để thủng lưới141529
Trung bình ghi bàn0.91.11.0
Trung bình thủng lưới1.61.51.5
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 4
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 4
31-45 4
46-60 2
61-75 4
76-90 4
19 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
12 Trận
Tài 1.5 21%
4 Trận
Tài 2.5 16%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Suzuki
J. Suzuki
29 DEF 7.30
S. Motegi
S. Motegi
29 MID 7.27
S. Hiramatsu
S. Hiramatsu
27 MID 7.23
Y. Sato
Y. Sato
30 MID 7.18
H. Sato
H. Sato
27 GK 7.17
H. Fujiharu
H. Fujiharu
37 DEF 7.11
T. Einaga
T. Einaga
22 MID 7.03
S. Kikuchi
S. Kikuchi
22 DEF 7.02
Y. Tomidokoro
Y. Tomidokoro
35 MID 7.00
R. Araki
R. Araki
25 DEF 6.99
Y. Yamato
Y. Yamato
22 DEF 6.94
A. Narita
A. Narita
23 MID 6.91
K. Sota
K. Sota
25 FWD 6.88
A. Ihara
A. Ihara
24 FWD 6.86
M. Wade
M. Wade
19 FWD 6.83
R. Iwabuchi
R. Iwabuchi
35 MID 6.79
M. Sato
M. Sato
25 FWD 6.65
D. Takagi
D. Takagi
30 FWD 6.64
J. Tsuha
J. Tsuha
20 MID 6.64
K. Kamiya
K. Kamiya
28 DEF 6.62
H. Asakawa
H. Asakawa
30 - 6.61
K. Gotoda
K. Gotoda
26 DEF 6.45
Y. Koki
Y. Koki
20 MID 6.39
S. Nagai
S. Nagai
26 MID 6.34
S. Iwamoto
S. Iwamoto
24 MID 6.31
T. Yoshimoto
T. Yoshimoto
24 DEF 5.75