1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J2/J3 League
  4. FC Ryukyu
FC Ryukyu

FC Ryukyu Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €475.00Th.
KEY INSIGHT FC Ryukyu thua 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLD
81 Trận đấu đã nhận định
65.43% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FC Ryukyu Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.1
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Sắp diễn ra
Renofa
Renofa Yamaguchi
vs
FC Ryukyu
FC Ryukyu
1.83
3.35
4.3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

06:00

Kết thúc
FC Ryukyu
FC Ryukyu
0 : 0
Oita Trinita
Oita Trinita
4.15
3.45
2.12

2

2.12

U3.5

1.27

YES

1.92

X2

1.26
8.5/10

03:00

Kết thúc
FC Ryukyu
FC Ryukyu
0 : 2
Kitakyushu
Kitakyushu
2.35
3.25
3.35

1X

1.35

U3.5

1.26

NO

1.89

U3.5

1.26
8/10

01:00

Kết thúc
Biwako Shiga
Biwako Shiga
2 : 1
FC Ryukyu
FC Ryukyu
2.85
3.2
2.8

1

2.85

U3.5

1.26

NO

1.91

U3.5

1.26
8.7/10

04:00

Kết thúc
FC Ryukyu
FC Ryukyu
0 : 1
Roasso Kumamoto
Roasso K
4.7
3.55
1.98

2

1.98

U3.5

1.27

NO

1.83

U3.5

1.27
7/10

02:00

Kết thúc
Kitakyushu
Kitakyushu
1 : 0
FC Ryukyu
Ryukyu
2.55
3.3
2.88

2

2.88

U3.5

1.33

YES

1.71

X2

1.52
4.5/10

00:00

Kết thúc
Oita Trinita
Oita Trinita
2 : 3
Ryukyu
Ryukyu
1.91
3.35
4.55

1

1.91

U2.5

1.69

NO

1.8

U2.5

1.69
7.3/10

00:00

Kết thúc
Ryukyu
Ryukyu
1 : 1
Renofa Yamaguchi
Renofa
4.25
3.5
2.07

2

2.07

U3.5

1.28

NO

1.83

2

2.07
8.5/10

00:00

Kết thúc
Gainare T
Gainare Tottori
0 : 0
FC Ryukyu
Ryukyu
2.02
3.45
3.3

1

2.02

O2.5

1.66

YES

1.56

1

2.02
6.8/10

02:00

Kết thúc
Ryukyu
Ryukyu
2 : 3
Azul Claro Numazu
Azul C
2.23
3.35
2.81

1X

1.36

U3.5

1.33

NO

2.1

U3.5

1.33
4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Ryukyu

Bạn đang tìm nhận định FC Ryukyu? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FC Ryukyu được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 81 trận đấu có sự tham gia của FC Ryukyu với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J2/J3 League, FC Ryukyu đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 8 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

FC Ryukyu hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €475.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FC Ryukyu đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

J2/J3 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6511
Thắng213
Hòa000
Thua448
Bàn thắng ghi được5510
Bàn thắng để thủng lưới9918
Trung bình ghi bàn0.81.00.9
Trung bình thủng lưới1.51.81.6
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 2
31-45 2
46-60 2
61-75 1
76-90 2
10 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 55%
6 Trận
Tài 1.5 18%
2 Trận
Tài 2.5 18%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Suzuki
J. Suzuki
29 DEF 7.30
S. Motegi
S. Motegi
29 MID 7.27
S. Hiramatsu
S. Hiramatsu
27 MID 7.23
Y. Sato
Y. Sato
30 MID 7.18
H. Sato
H. Sato
27 GK 7.17
H. Fujiharu
H. Fujiharu
37 DEF 7.11
T. Einaga
T. Einaga
22 MID 7.03
S. Kikuchi
S. Kikuchi
22 DEF 7.02
Y. Tomidokoro
Y. Tomidokoro
35 MID 7.00
R. Araki
R. Araki
25 DEF 6.99
Y. Yamato
Y. Yamato
22 DEF 6.94
A. Narita
A. Narita
23 MID 6.91
K. Sota
K. Sota
25 FWD 6.88
A. Ihara
A. Ihara
24 FWD 6.86
M. Wade
M. Wade
19 FWD 6.83
R. Iwabuchi
R. Iwabuchi
35 MID 6.79
M. Sato
M. Sato
25 FWD 6.65
D. Takagi
D. Takagi
30 FWD 6.64
J. Tsuha
J. Tsuha
20 MID 6.64
K. Kamiya
K. Kamiya
28 DEF 6.62
H. Asakawa
H. Asakawa
30 - 6.61
K. Gotoda
K. Gotoda
26 DEF 6.45
Y. Koki
Y. Koki
20 MID 6.39
S. Nagai
S. Nagai
26 MID 6.34
S. Iwamoto
S. Iwamoto
24 MID 6.31
T. Yoshimoto
T. Yoshimoto
24 DEF 5.75