J2 J3 League Nhật Bản Nhận Định
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích J2 J3 League Nhật Bản. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây đều được phân tích, nhận định do AI tạo tự động với độ chính xác trên 68.3%.
Xem thống kê kết quả
Đã nhận định
Sắp diễn ra
Tỷ lệ thắng
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
01:00 Kết thúc |
Sagamihara
3
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Omiya Ardija
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
6.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Fujieda MYFC
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.1/10 |
02:00 Kết thúc |
FC Gifu
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
5.6/10 |
03:00 Kết thúc |
Jubilo Iwata
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
4.3/10 |
06:00 Kết thúc |
Sagan Tosu
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
00:05 Kết thúc |
Tokushima V
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
HS |
6.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Tochigi SC
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
HS |
6.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Kanazawa
4
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Blaublitz A
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
03:00 Kết thúc |
Oita Trinita
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.6/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
01:00 Kết thúc |
Fukushima U
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
2.9/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
00:00 Kết thúc |
Vanraure H
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược J2 J3 League Nhật Bản
Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho J2 J3 League Nhật Bản, do thuật toán AI NT Apex của chúng tôi tạo ra. Chúng tôi đã phân tích 1605 trận đấu của 26 đội tại J2 J3 League Nhật Bản với độ chính xác của tip tốt nhất trên 68.3%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.
Mùa giải này, 41% trận đấu J2 J3 League Nhật Bản kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 45% các trận. Tất cả dự đoán J2 J3 League Nhật Bản đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.
Vegalta Sendai hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 43 điểm. J2 J3 League Nhật Bản là giải đấu chặt chẽ và thiên về phòng ngự hơn. Đội nhà thắng 35% số trận, với tỷ lệ hòa 35%. Nhận định bóng đá AI của chúng tôi không chỉ dừng lại ở J2 J3 League Nhật Bản — chúng tôi bao quát hơn 160 giải đấu trên toàn thế giới.
East A
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vegalta Sendai
|
18 | 11 | 5 | 2 | 32:15 | 43 |
D
W
L
W
W
|
| 2 |
Blaublitz Akita
|
18 | 11 | 2 | 5 | 23:14 | 35 |
W
W
W
L
L
|
| 3 |
Shonan Bellmare
|
18 | 8 | 4 | 6 | 25:19 | 31 |
L
L
L
L
L
|
| 4 |
Yokohama FC
|
18 | 8 | 3 | 7 | 34:27 | 29 |
W
W
W
W
W
|
| 5 |
Sagamihara
|
18 | 7 | 5 | 6 | 31:33 | 28 |
W
W
L
L
W
|
| 6 |
Thespakusatsu Gunma
|
18 | 6 | 4 | 8 | 26:36 | 23 |
L
W
L
L
W
|
| 7 |
Montedio Yamagata
|
18 | 6 | 2 | 10 | 20:25 | 22 |
L
W
L
L
L
|
| 8 |
Tochigi City
|
18 | 5 | 4 | 9 | 20:33 | 21 |
W
W
L
W
W
|
| 9 |
Vanraure Hachinohe
|
18 | 4 | 6 | 8 | 15:19 | 20 |
L
D
W
L
L
|
| 10 |
Tochigi SC
|
18 | 4 | 5 | 9 | 23:28 | 18 |
L
D
L
W
L
|
East B
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ventforet Kofu
|
18 | 10 | 3 | 5 | 21:13 | 35 |
L
L
L
D
W
|
| 2 |
Consadole Sapporo
|
18 | 9 | 2 | 7 | 26:22 | 31 |
D
L
L
W
W
|
| 3 |
Iwaki
|
18 | 7 | 6 | 5 | 22:18 | 31 |
W
W
L
L
L
|
| 4 |
Omiya Ardija
|
18 | 9 | 2 | 7 | 38:28 | 30 |
W
L
W
L
L
|
| 5 |
Fujieda MYFC
|
18 | 6 | 9 | 3 | 21:17 | 30 |
W
L
L
W
W
|
| 6 |
FC Gifu
|
18 | 8 | 3 | 7 | 24:26 | 28 |
D
W
L
D
W
|
| 7 |
Matsumoto Yamaga
|
18 | 6 | 6 | 6 | 31:21 | 26 |
L
W
L
W
L
|
| 8 |
Jubilo Iwata
|
18 | 5 | 6 | 7 | 16:23 | 25 |
D
L
W
L
L
|
| 9 |
Fukushima United
|
18 | 4 | 4 | 10 | 28:41 | 18 |
W
W
L
W
W
|
| 10 |
Parceiro Nagano
|
18 | 3 | 5 | 10 | 15:33 | 16 |
W
W
W
W
L
|
West A
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kataller Toyama
|
18 | 10 | 5 | 3 | 37:24 | 38 |
D
W
L
L
W
|
| 2 |
Albirex Niigata
|
18 | 9 | 5 | 4 | 21:17 | 35 |
D
L
W
W
L
|
| 3 |
Tokushima Vortis
|
18 | 9 | 3 | 6 | 36:22 | 32 |
W
W
W
L
L
|
| 4 |
Kochi United
|
18 | 8 | 4 | 6 | 23:21 | 30 |
L
L
L
L
W
|
| 5 |
Ehime FC
|
18 | 8 | 3 | 7 | 25:18 | 28 |
L
L
L
W
L
|
| 6 |
Kanazawa
|
18 | 5 | 7 | 6 | 15:21 | 27 |
L
W
W
W
L
|
| 7 |
Nara Club
|
18 | 5 | 4 | 9 | 25:34 | 21 |
W
W
W
L
W
|
| 8 |
Osaka
|
18 | 3 | 8 | 7 | 15:18 | 20 |
D
L
W
L
L
|
| 9 |
Imabari
|
18 | 5 | 4 | 9 | 14:18 | 20 |
L
L
L
W
W
|
| 10 |
Kamatamare Sanuki
|
18 | 5 | 3 | 10 | 14:32 | 19 |
L
W
L
W
L
|
West B
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tegevajaro Miyazaki
|
18 | 15 | 2 | 1 | 35:11 | 47 |
W
L
L
W
W
|
| 2 |
Kagoshima United
|
18 | 8 | 5 | 5 | 23:15 | 33 |
W
W
W
L
L
|
| 3 |
Sagan Tosu
|
18 | 8 | 6 | 4 | 24:14 | 32 |
W
L
L
L
W
|
| 4 |
Renofa Yamaguchi
|
18 | 7 | 5 | 6 | 24:22 | 29 |
L
W
L
W
L
|
| 5 |
Roasso Kumamoto
|
18 | 8 | 2 | 8 | 20:20 | 27 |
L
W
W
L
L
|
| 6 |
Gainare Tottori
|
18 | 6 | 5 | 7 | 20:24 | 27 |
D
W
W
W
W
|
| 7 |
Oita Trinita
|
18 | 6 | 3 | 9 | 18:18 | 22 |
L
L
L
L
W
|
| 8 |
Biwako Shiga
|
18 | 6 | 2 | 10 | 15:28 | 21 |
L
W
W
W
L
|
| 9 |
FC Ryukyu
|
18 | 2 | 7 | 9 | 13:25 | 17 |
W
W
L
W
L
|
| 10 |
Kitakyushu
|
18 | 4 | 3 | 11 | 17:32 | 15 |
L
L
L
L
L
|







































