Nhận định Ryukyu vs Azul Claro Numazu - 9 thg 11, 2025
12.23
X3.35
22.81
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.33
Tối đa 3 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
1X1.36
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.33
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.10
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.54
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAzul C
Kiểm soát bóngRyukyu: 49%Azul Claro Numazu: 51%
Tổng số cú sútRyukyu: 6Azul Claro Numazu: 8
Sút trúng đíchRyukyu: 3Azul Claro Numazu: 3
Sút trượtRyukyu: 3Azul Claro Numazu: 4
Phạt gócRyukyu: 4Azul Claro Numazu: 5
Kiểm soát bóngRyukyu: 44%Azul Claro Numazu: 56%
Tổng số cú sútRyukyu: 6Azul Claro Numazu: 12
Sút trúng đíchRyukyu: 4Azul Claro Numazu: 8
Sút trượtRyukyu: 2Azul Claro Numazu: 4
Phạt gócRyukyu: 0Azul Claro Numazu: 12
Kiểm soát bóngRyukyu: 44%49%Azul Claro Numazu: 56%51%
Tổng số cú sútRyukyu: 66Azul Claro Numazu: 128
Sút trúng đíchRyukyu: 43Azul Claro Numazu: 83
Sút trượtRyukyu: 23Azul Claro Numazu: 44
Phạt gócRyukyu: 04Azul Claro Numazu: 125
Thống kê
Trung bình / Trận
Azul C
Tổng bàn thắngRyukyu: 3.3Azul Claro Numazu: 2.7
Bàn thắng ghi đượcRyukyu: 1.2Azul Claro Numazu: 1
Bàn thuaRyukyu: 2.1Azul Claro Numazu: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Azul C
ThắngRyukyu: 3Azul Claro Numazu: 2
Trên 1.5 bànRyukyu: 8Azul Claro Numazu: 6
Trên 2.5 bànRyukyu: 7Azul Claro Numazu: 5
Trên 3.5 bànRyukyu: 4Azul Claro Numazu: 2
Cả hai đội ghi bànRyukyu: 6Azul Claro Numazu: 5
Thắng bất ngờRyukyu: 0Azul Claro Numazu: 0
Thua bất ngờRyukyu: 0Azul Claro Numazu: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
4Thắng
2Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.9Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
56%Trên 2.5 bàn
09 thg 112025
FC Ryukyu
Azul Claro Numazu23
21 thg 62025
Azul Claro Numazu
FC Ryukyu02
21 thg 92024
FC Ryukyu
Azul Claro Numazu11
24 thg 32024
Azul Claro Numazu
FC Ryukyu21
30 thg 72023
Azul Claro Numazu
FC Ryukyu40
03 thg 62023
FC Ryukyu
Azul Claro Numazu30
30 thg 92018
Azul Claro Numazu
FC Ryukyu14
23 thg 62018
FC Ryukyu
Azul Claro Numazu10
19 thg 112017
Azul Claro Numazu
FC Ryukyu10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 69-37 | 77 |
| 2 |
|
38 | 46-23 | 72 |
| 3 |
|
38 | 55-33 | 71 |
| 4 |
|
38 | 61-45 | 67 |
| 5 |
|
38 | 69-44 | 66 |
| 6 |
|
38 | 53-45 | 59 |
| 7 |
|
38 | 42-36 | 58 |
| 8 |
|
38 | 46-41 | 56 |
| 9 |
|
38 | 50-46 | 56 |
| 10 |
|
38 | 60-67 | 56 |
| 11 |
|
38 | 44-49 | 51 |
| 12 |
|
38 | 38-50 | 50 |
| 13 |
|
38 | 52-60 | 47 |
| 14 |
|
38 | 56-59 | 46 |
| 15 |
|
38 | 41-50 | 43 |
| 16 |
|
38 | 41-57 | 40 |
| 17 |
|
38 | 41-57 | 38 |
| 18 |
|
38 | 40-60 | 38 |
| 19 |
|
38 | 29-57 | 35 |
| 20 |
|
38 | 40-57 | 28 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation