1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. FC Thun
FC Thun

FC Thun Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €13.45m
KEY INSIGHT FC Thun thua 4 trận gần nhất
TREND FC Thun để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLD
159 Trận đấu đã nhận định
62.26% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FC Thun Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.70
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:30

Kết thúc
ST. G
FC ST. Gallen
1 : 1
FC Thun
FC Thun
1.8
4.6
4

1

1.8

O2.5

1.3

NO

3.15

1X

1.27
8.5/10

10:30

Kết thúc
red cardred card FC Thun
FC Thun
3 : 8
BSC Young Boys
BSC Y
2.22
3.95
3.15

2

3.15

O2.5

1.35

NO

3.15

X2

1.7
4.6/10

10:30

Kết thúc
FC Sion
FC Sion
2 : 0
FC Thun
FC Thun
1.56
4.7
5.8

1

1.56

O2.5

1.5

NO

2.35

1X

1.17
8.5/10

14:30

Kết thúc
Basel
FC Basel 1893
3 : 1
FC Thun
FC Thun red card
2.85
3.9
2.4

1

2.85

O2.5

1.5

YES

1.43

O2.5

1.5
4.7/10

14:30

Kết thúc
FC Thun
FC Thun
0 : 1
FC Lugano
FC Lugano
1.98
3.7
3.8

X

3.7

O2.5

1.55

YES

1.52

O2.5

1.55
3.9/10

14:30

Kết thúc
FC Thun
FC Thun
3 : 1
FC Basel 1893
Basel
1.9
4.15
3.8

1X

1.3

O2.5

1.42

YES

1.42

O2.5

1.42
6/10

12:00

Kết thúc
FC Lugano
FC Lugano
1 : 0
FC Thun
FC Thun
2.55
3.6
2.8

2

2.8

O2.5

1.63

NO

2.5

O2.5

1.63
3.3/10

12:00

Kết thúc
Zurich
Zurich
2 : 1
Thun
Thun
5.25
4.25
1.68

2

1.68

O2.5

1.5

YES

1.55

X2

1.21
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Thun

Bạn đang tìm nhận định FC Thun? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Thun, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 159 trận đấu có sự tham gia của FC Thun với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.26%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, FC Thun đã ghi nhận 24 trận thắng, 2 trận hòa và 11 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 79 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 51 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FC Thun đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.70 xG5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

FC Thun hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €13.45m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Thun đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super LeagueSwitzerland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191837
Thắng121224
Hòa202
Thua5611
Bàn thắng ghi được453479
Bàn thắng để thủng lưới292251
Trung bình ghi bàn2.41.92.1
Trung bình thủng lưới1.51.21.4
Giữ sạch lưới246
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 3-8
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 8
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 10
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-2-2 19 G
4-4-2 12 G
4-3-1-2 3 G
4-2-3-1 2 G
89 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
32 Trận
Tài 1.5 65%
24 Trận
Tài 2.5 38%
14 Trận
Tài 3.5 19%
7 Trận
Tài 4.5 5%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Spycher
T. Spycher
21 GK 7.40
L. Bertone
L. Bertone
31 MID 7.26
N. Steffen
N. Steffen
24 GK 7.19
Genís Montolio
Genís Montolio
29 DEF 7.18
M. Heule
M. Heule
24 DEF 7.18
F. Fehr
F. Fehr
25 DEF 7.11
J. Bamert
J. Bamert
27 DEF 7.03
K. Imeri
K. Imeri
25 MID 6.98
N. Reichmuth
N. Reichmuth
23 MID 6.96
M. Bürki
M. Bürki
32 DEF 6.95
M. Käit
M. Käit
27 MID 6.94
C. Ibayi
C. Ibayi
30 FWD 6.90
L. Dähler
L. Dähler
24 DEF 6.90
J. Roth
J. Roth
25 MID 6.87
E. Rastoder
E. Rastoder
24 FWD 6.87
E. Meichtry
E. Meichtry
20 MID 6.85
D. Franke
D. Franke
27 DEF 6.76
A. Balaruban
A. Balaruban
24 DEF 6.75
V. Matoshi
V. Matoshi
22 MID 6.73
N. Rupp
N. Rupp
22 MID 6.65
V. Janjičić
V. Janjičić
27 MID 6.64
F. Dursun
F. Dursun
20 FWD 6.63
L. Stewart
L. Stewart
23 FWD 6.58
B. Labeau
B. Labeau
29 FWD 6.42
M. Gutbub
M. Gutbub
22 FWD 6.35
Adam Ilic
Adam Ilic
17 MID 6.20