1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Úrvalsdeild
  4. FH hafnarfjordur
FH hafnarfjordur

FH hafnarfjordur Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.63m
KEY INSIGHT FH hafnarfjordur bất bại trong 6 trận gần nhất
TREND FH hafnarfjordur có trên 5 cú sút trúng đích trong 5 trận gần nhất
TREND FH hafnarfjordur bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDDWD
75 Trận đấu đã nhận định
60% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hafnarfjordur Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.16
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:15

Sắp diễn ra
Fram R
Fram Reykjavik
vs
FH hafnarfjordur
Hafnarfjordur
1.53
4.85
5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:15

Kết thúc
Hafnarfjordur
FH hafnarfjordur
0 : 0
Breidablik
Breidablik
2.88
4
2.27

2

2.27

O2.5

1.37

YES

1.36

O2.5

1.37
7.5/10

16:05

Kết thúc
Hafnarfjordur
FH hafnarfjordur
2 : 0
Valur Reykjavik
Valur R
2.35
3.8
2.57

X

3.8

O2.5

1.4

YES

1.38

O2.5

1.4
4.2/10

15:15

Kết thúc
Hafnarfjordur
FH hafnarfjordur
2 : 2
Stjarnan
Stjarnan
2.67
3.9
2.38

2

2.38

O2.5

1.33

YES

1.31

O2.5

1.33
7.5/10

13:00

Kết thúc
Hafnarfjordur
FH hafnarfjordur
1 : 1
IBV Vestmannaeyjar
IBV V
2.26
3.75
2.75

2

2.75

O2.5

1.47

NO

2.72

O2.5

1.47
7.5/10

14:00

Kết thúc
Hafnarfjordur
FH hafnarfjordur
1 : 1
Thor Akureyri
Thor A
1.62
4.65
4.8

1

1.62

O2.5

1.32

NO

2.7

1X

1.19
8.5/10

13:00

Kết thúc
Keflavik
Keflavik
1 : 2
FH hafnarfjordur
Hafnarfjordur
1.75
4.3
3.75

1

1.75

O2.5

1.38

YES

1.39

AS

1.25
8.7/10

15:15

Kết thúc
Hafnarfjordur
FH hafnarfjordur
0 : 1
IA Akranes
IA Akranes
2.85
3.75
2.25

2

2.25

O2.5

1.4

YES

1.37

O2.5

1.4
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FH hafnarfjordur

Bạn đang tìm nhận định FH hafnarfjordur? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FH hafnarfjordur, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 75 trận đấu có sự tham gia của FH hafnarfjordur với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Úrvalsdeild, FH hafnarfjordur đã ghi nhận 2 trận thắng, 5 trận hòa và 7 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FH hafnarfjordur đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.16 xG6.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

FH hafnarfjordur hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.63m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FH hafnarfjordur đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

FH hafnarfjordur chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

ÚrvalsdeildIceland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7714
Thắng112
Hòa325
Thua347
Bàn thắng ghi được101020
Bàn thắng để thủng lưới112031
Trung bình ghi bàn1.41.41.4
Trung bình thủng lưới1.62.92.2
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 3-4
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 4
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 6
31-45 4
46-60 5
61-75 6
76-90 7
30 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
11 Trận
Tài 1.5 50%
7 Trận
Tài 2.5 14%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Halldórsson
K. Halldórsson
22 MID 7.68
A. Guðjohnsen
A. Guðjohnsen
25 - 7.23
T. Róbertsson
T. Róbertsson
21 MID 7.23
B. Helgason
B. Helgason
20 MID 7.19
D. Traustason
D. Traustason
20 FWD 7.18
E. Ingvarsson
E. Ingvarsson
32 MID 7.15
K. Finnbogason
K. Finnbogason
30 FWD 7.13
M. Rosenørn
M. Rosenørn
32 GK 7.12
Í. Ólafsson
Í. Ólafsson
25 DEF 7.10
B. Böðvarsson
B. Böðvarsson
30 DEF 7.08
Gils Gíslason
Gils Gíslason
18 FWD 7.02
Ú. Björnsson
Ú. Björnsson
22 MID 6.86
J. Arnarsson
J. Arnarsson
23 DEF 6.80
Arngrímur Guðmundsson
Arngrímur Guðmundsson
20 DEF 6.80
B. Sverrisson
B. Sverrisson
35 MID 6.68
B. Bjarkason
B. Bjarkason
23 MID 6.65
B. Brynjólfsson
B. Brynjólfsson
21 MID 6.64
G. Gunnarsson
G. Gunnarsson
28 DEF 6.57
S. Hallsson
S. Hallsson
26 FWD 6.42
B. Jónsson
B. Jónsson
27 DEF 6.34