1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Úrvalsdeild
  4. FH hafnarfjordur
FH hafnarfjordur

FH hafnarfjordur Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.63m
KEY INSIGHT FH hafnarfjordur không thắng trong 9 trận gần nhất
TREND FH hafnarfjordur để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 11 trận gần nhất
TREND FH hafnarfjordur có trên 1.5 bàn trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLL
122 Trận đấu đã nhận định
68.03% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hafnarfjordur Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.14
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
40%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:15

Kết thúc
Hafnarfjordur
FH hafnarfjordur
0 : 1
IA Akranes
IA Akranes
2.85
3.75
2.25

2

2.25

O2.5

1.4

YES

1.37

O2.5

1.4
8/10

15:15

Kết thúc
Vikingur
Vikingur Reykjavik
5 : 0
FH hafnarfjordur
Hafnarfjordur red card
1.19
8.1
13.5

1

1.19

O2.5

1.27

YES

1.75

O2.5

1.27
8/10

13:00

Kết thúc
red card Hafnarfjordur
FH hafnarfjordur
1 : 2
KA Akureyri
KA Akureyri
2.5
3.7
2.7

2

2.7

O2.5

1.5

YES

1.43

O2.5

1.5
7.2/10

11:00

Kết thúc
Fylkir
Fylkir
5 : 0
FH hafnarfjordur
Hafnarfjordur
3.25
4.3
1.88

1

3.25

O3.5

1.7

YES

1.3

GG

1.3
5/10

15:15

Kết thúc
Breidablik
Breidablik
3 : 3
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur
1.54
4.9
5.6

1

1.54

O2.5

1.35

YES

1.47

1

1.54
5.9/10

14:00

Kết thúc
Hafnarfjordur
FH hafnarfjordur
3 : 4
Fram Reykjavik
Fram R
3.4
3.8
2.02

2

2.02

O2.5

1.44

YES

1.42

GG

1.42
8/10

14:00

Kết thúc
KR Reykjavik
KR Reykjavik
4 : 2
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur
1.5
5.3
5.2

X2

2.62

O3.5

1.53

YES

1.28

O3.5

1.53
6.8/10

15:15

Kết thúc
Valur R
Valur Reykjavik
3 : 0
FH hafnarfjordur
Hafnarfjordur
2.47
3.6
2.7

2

2.7

O2.5

1.5

YES

1.43

O2.5

1.5
6.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FH hafnarfjordur

Bạn đang tìm nhận định FH hafnarfjordur? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FH hafnarfjordur, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 122 trận đấu có sự tham gia của FH hafnarfjordur với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.03%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Úrvalsdeild, FH hafnarfjordur đã ghi nhận 0 trận thắng, 2 trận hòa và 6 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FH hafnarfjordur đạt trung bình 40% kiểm soát bóng, 1.14 xG4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

FH hafnarfjordur hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.63m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FH hafnarfjordur đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

ÚrvalsdeildIceland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận268
Thắng000
Hòa022
Thua246
Bàn thắng ghi được4812
Bàn thắng để thủng lưới61925
Trung bình ghi bàn2.01.31.5
Trung bình thủng lưới3.03.23.1
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 3-4
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 4
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 4
31-45 2
46-60 4
61-75 5
76-90 4
21 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
6 Trận
Tài 1.5 50%
4 Trận
Tài 2.5 25%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Halldórsson
K. Halldórsson
22 MID 7.68
A. Guðjohnsen
A. Guðjohnsen
25 - 7.23
T. Róbertsson
T. Róbertsson
21 MID 7.23
B. Helgason
B. Helgason
20 MID 7.19
D. Traustason
D. Traustason
20 FWD 7.18
E. Ingvarsson
E. Ingvarsson
32 MID 7.15
K. Finnbogason
K. Finnbogason
30 FWD 7.13
M. Rosenørn
M. Rosenørn
32 GK 7.12
Í. Ólafsson
Í. Ólafsson
25 DEF 7.10
B. Böðvarsson
B. Böðvarsson
30 DEF 7.08
Gils Gíslason
Gils Gíslason
18 FWD 7.02
Ú. Björnsson
Ú. Björnsson
22 MID 6.86
J. Arnarsson
J. Arnarsson
23 DEF 6.80
Arngrímur Guðmundsson
Arngrímur Guðmundsson
20 DEF 6.80
B. Sverrisson
B. Sverrisson
35 MID 6.68
B. Bjarkason
B. Bjarkason
23 MID 6.65
B. Brynjólfsson
B. Brynjólfsson
21 MID 6.64
G. Gunnarsson
G. Gunnarsson
28 DEF 6.57
S. Hallsson
S. Hallsson
26 FWD 6.42
B. Jónsson
B. Jónsson
27 DEF 6.34