1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. FK Partizan
FK Partizan

FK Partizan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €44.00m
KEY INSIGHT FK Partizan bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND FK Partizan có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDDW
189 Trận đấu đã nhận định
64.02% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FK Partizan Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.00
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.2
Kiểm soát bóng
61%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Kết thúc
FK Partizan
FK Partizan
5 : 0
Radnik Surdulica
Radnik S
1.58
4.1
5.9

X2

2.47

U3.5

1.51

NO

2.05

U3.5

1.51
8/10

10:00

Kết thúc
Cukaricki
Cukaricki
0 : 0
FK Partizan
FK Partizan
10.5
6.5
1.25

2

1.25

U3.5

1.74

NO

1.85

U3.5

1.74
6.8/10

13:30

Kết thúc
FK Partizan
FK Partizan
1 : 1
OFK Beograd
OFK Beograd
1.67
4.2
5

1

1.67

O2.5

1.55

YES

1.6

1

1.67
5.7/10

12:30

Kết thúc
FK Partizan
FK Partizan
2 : 1
Novi Pazar
Novi Pazar
1.42
5.3
8

1

1.42

U3.5

1.57

NO

2.2

1

1.42
5.1/10

12:00

Kết thúc
Crvena Z
FK Crvena Zvezda
3 : 0
FK Partizan
FK Partizan
1.35
5.9
9.5

1

1.35

O2.5

1.4

NO

2.23

1

1.35
5.1/10

11:00

Kết thúc
Vojvodina
Vojvodina
0 : 0
FK Partizan
FK Partizan red card
2.3
3.5
3.05

1

2.3

U3.5

1.4

NO

2.3

1X

1.42
7.7/10

12:30

Kết thúc
FK Partizan
FK Partizan
2 : 1
Zeleznicar Pancevo
Zeleznicar P
1.7
4
5.3

1

1.7

U3.5

1.4

NO

1.93

U3.5

1.4
5.6/10

11:00

Kết thúc
Novi Pazar
Novi Pazar
2 : 3
FK Partizan
FK Partizan
4
3.5
1.95

X

3.5

U3.5

1.34

NO

2.1

U3.5

1.34
6.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FK Partizan

Bạn đang tìm nhận định FK Partizan? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FK Partizan, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 189 trận đấu có sự tham gia của FK Partizan với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.02%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, FK Partizan đã ghi nhận 21 trận thắng, 7 trận hòa và 8 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 67 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FK Partizan đạt trung bình 61% kiểm soát bóng, 1.00 xG4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

FK Partizan hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €44.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FK Partizan đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

FK Partizan chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Super LigaSerbia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng12921
Hòa347
Thua358
Bàn thắng ghi được343367
Bàn thắng để thủng lưới162945
Trung bình ghi bàn1.91.81.9
Trung bình thủng lưới0.91.61.3
Giữ sạch lưới7512
Không ghi bàn268
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 2-7
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 7
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 17 G
4-1-4-1 17 G
4-1-3-2 2 G
63 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
28 Trận
Tài 1.5 53%
19 Trận
Tài 2.5 28%
10 Trận
Tài 3.5 14%
5 Trận
Tài 4.5 8%
3 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Milošević
J. Milošević
20 FWD 7.44
M. Vukotić
M. Vukotić
23 MID 7.30
Y. Karabelyov
Y. Karabelyov
29 MID 7.20
S. Zdjelar
S. Zdjelar
30 MID 7.13
D. Seck
D. Seck
24 MID 7.07
M. Jurčevič
M. Jurčevič
30 DEF 7.06
N. Simić
N. Simić
19 DEF 6.99
V. Dragojević
V. Dragojević
19 MID 6.98
B. Natcho
B. Natcho
37 MID 6.98
S. Milić
S. Milić
25 DEF 6.93
M. Roganović
M. Roganović
20 DEF 6.86
N. Trifunović
N. Trifunović
20 MID 6.85
O. Ugresić
O. Ugresić
19 MID 6.82
S. Mitrović
S. Mitrović
35 DEF 6.81
V. Đurđević
V. Đurđević
21 DEF 6.80
B. Kostić
B. Kostić
18 MID 6.80
M. Milošević
M. Milošević
34 GK 6.79
A. Kostić
A. Kostić
18 FWD 6.71
M. Lekic
M. Lekic
- FWD 6.70
A. Stojković
A. Stojković
30 DEF 6.69
D. Janković
D. Janković
19 MID 6.66
G. Zahid
G. Zahid
31 MID 6.66
Z. Ibrahim
Z. Ibrahim
21 MID 6.65
S. Polter
S. Polter
34 FWD 6.63
M. Krunić
M. Krunić
29 GK 6.55
A. Mohammed
A. Mohammed
18 DEF 6.55
M. Milovanović
M. Milovanović
21 DEF 6.52
S. Petrović
S. Petrović
17 DEF 6.50
A. Kalulu
A. Kalulu
29 FWD 6.40
D. Jovanović
D. Jovanović
19 FWD 6.40
M. Ninic
M. Ninic
19 FWD 6.35