1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. FK Partizan
FK Partizan

FK Partizan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €44.00m
KEY INSIGHT FK Partizan bất bại trong 7 trận gần nhất
TREND FK Partizan ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND FK Partizan có trên 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDWW
113 Trận đấu đã nhận định
65.49% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:15

Sắp diễn ra
UNA Strassen
UNA Strassen
vs
FK Partizan
FK Partizan
5.3
4
1.65

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:00

Kết thúc
FK Partizan
FK Partizan
4 : 0
UNA Strassen
UNA Strassen red card
1.15
8.1
21

1

1.15

O2.5

1.46

YES

2.65

1

1.15
10/10

15:00

Kết thúc
red card Macva
Macva
1 : 3
FK Partizan
FK Partizan red card
8
5.3
1.34

2

1.34

O2.5

1.64

NO

1.78

2

1.34
8.8/10

14:00

Kết thúc
Zemun
Zemun
2 : 2
FK Partizan
FK Partizan
7.7
4.5
1.42

2

1.42

U3.5

1.45

NO

1.9

2

1.42
7.6/10

11:30

Kết thúc
Nafta
Nafta
1 : 4
FK Partizan
FK Partizan
5.4
4.9
1.46

X

4.9

U3.5

1.95

NO

2.65

U3.5

1.95
3.9/10

11:30

Kết thúc
FK Partizan
FK Partizan
1 : 0
Neftchi Baku
Neftchi Baku
2.07
3.65
3.1

1

2.07

O2.5

1.55

YES

1.42

1X

1.32
4.5/10

12:00

Kết thúc
Aluminij
Aluminij
1 : 2
FK Partizan
FK Partizan
6.75
5.8
1.39

2

1.39

U3.5

1.88

NO

2.37

2

1.39
8/10

12:00

Kết thúc
CSKA 1948
CSKA 1948
3 : 0
FK Partizan
FK Partizan
2.45
3.4
2.7

1

2.45

U3.5

1.38

NO

2.2

U3.5

1.38
6.9/10

09:00

Kết thúc
FK Partizan
FK Partizan
5 : 0
Radnik Surdulica
Radnik S
1.58
4.1
5.9

X2

2.47

U3.5

1.51

NO

2.05

U3.5

1.51
8/10

10:00

Kết thúc
Cukaricki
Cukaricki
0 : 0
FK Partizan
FK Partizan
10.5
6.5
1.25

2

1.25

U3.5

1.74

NO

1.85

U3.5

1.74
6.8/10

13:30

Kết thúc
FK Partizan
FK Partizan
1 : 1
OFK Beograd
OFK Beograd
1.67
4.2
5

1

1.67

O2.5

1.55

YES

1.6

1

1.67
5.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FK Partizan

Bạn đang tìm nhận định FK Partizan? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FK Partizan, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 113 trận đấu có sự tham gia của FK Partizan với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.49%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA Europa Conference League, FK Partizan đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

FK Partizan hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €44.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FK Partizan đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

FK Partizan chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

UEFA Europa Conference LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng123
Hòa000
Thua101
Bàn thắng ghi được459
Bàn thắng để thủng lưới224
Trung bình ghi bàn2.02.52.3
Trung bình thủng lưới1.01.01.0
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 3 G
4-3-2-1 1 G
11 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
3 Trận
Tài 1.5 75%
3 Trận
Tài 2.5 50%
2 Trận
Tài 3.5 25%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Milić
S. Milić
25 DEF 7.90
C. Traorè
C. Traorè
21 MID 7.25
Z. Ibrahim
Z. Ibrahim
21 MID 7.25
M. Vukotić
M. Vukotić
23 MID 7.10
E. Kojzek
E. Kojzek
19 FWD 7.10
O. Ugresić
O. Ugresić
19 MID 6.95
A. Zekovic
A. Zekovic
19 MID 6.90
D. Seck
D. Seck
24 MID 6.90
M. Krunić
M. Krunić
29 GK 6.90
M. Aleksić
M. Aleksić
20 MID 6.75
M. Roganović
M. Roganović
20 DEF 6.65
B. Kostić
B. Kostić
18 FWD 6.50
N. Trifunović
N. Trifunović
20 MID 6.45
Jeh
Jeh
26 FWD 6.45
V. Đurđević
V. Đurđević
21 DEF 6.40
M. Milošević
M. Milošević
34 GK 6.20
S. Mitrović
S. Mitrović
35 DEF 6.20
Samson Nwulu
Samson Nwulu
18 DEF 6.20