1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. FK Partizan
FK Partizan

FK Partizan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €44.00m
KEY INSIGHT FK Partizan bất bại trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWWD
185 Trận đấu đã nhận định
63.78% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FK Partizan Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.94
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Sắp diễn ra
Crvena Z
FK Crvena Zvezda
vs
FK Partizan
FK Partizan
1.35
5.9
9.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Kết thúc
Vojvodina
Vojvodina
0 : 0
FK Partizan
FK Partizan red card
2.3
3.5
3.05

1

2.3

U3.5

1.4

NO

2.3

1X

1.42
7.7/10

12:30

Kết thúc
FK Partizan
FK Partizan
2 : 1
Zeleznicar Pancevo
Zeleznicar P
1.7
4
5.3

1

1.7

U3.5

1.4

NO

1.93

U3.5

1.4
5.6/10

11:00

Kết thúc
Novi Pazar
Novi Pazar
2 : 3
FK Partizan
FK Partizan
4
3.5
1.95

X

3.5

U3.5

1.34

NO

2.1

U3.5

1.34
6.5/10

13:00

Kết thúc
FK Partizan
FK Partizan
0 : 0
Cukaricki
Cukaricki red card
1.7
3.85
5.1

1

1.7

O1.5

1.2

YES

1.64

O1.5

1.2
4.3/10

12:30

Kết thúc
red card Mladost
Mladost
1 : 1
Partizan
Partizan
6.25
4.2
1.53

1X

2.5

U3.5

1.42

NO

1.96

U3.5

1.42
3.6/10

10:00

Kết thúc
Partizan
Partizan
2 : 1
TSC
TSC
1.73
4
5.25

2

5.25

U3.5

1.48

NO

2.08

U3.5

1.48
4.5/10

12:00

Kết thúc
Vojvodina
Vojvodina
3 : 0
Partizan
Partizan
2.55
3.35
2.75

1

2.55

O1.5

1.34

NO

2.23

1X

1.45
3.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FK Partizan

Bạn đang tìm nhận định FK Partizan? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FK Partizan được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 185 trận đấu có sự tham gia của FK Partizan với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, FK Partizan đã ghi nhận 20 trận thắng, 4 trận hòa và 7 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 64 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FK Partizan đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 0.94 xG3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

FK Partizan hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €44.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FK Partizan đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super LigaSerbia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161531
Thắng11920
Hòa224
Thua347
Bàn thắng ghi được313364
Bàn thắng để thủng lưới142640
Trung bình ghi bàn1.92.22.1
Trung bình thủng lưới0.91.71.3
Giữ sạch lưới7310
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 2-7
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 7
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 17 G
4-2-3-1 12 G
4-1-3-2 2 G
46 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 84%
26 Trận
Tài 1.5 58%
18 Trận
Tài 2.5 32%
10 Trận
Tài 3.5 16%
5 Trận
Tài 4.5 10%
3 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Milošević
J. Milošević
20 FWD 7.44
M. Vukotić
M. Vukotić
23 MID 7.31
Y. Karabelyov
Y. Karabelyov
29 MID 7.20
D. Seck
D. Seck
24 MID 7.14
S. Zdjelar
S. Zdjelar
30 MID 7.08
M. Jurčevič
M. Jurčevič
30 DEF 7.06
B. Natcho
B. Natcho
37 MID 7.06
N. Simić
N. Simić
18 DEF 6.99
V. Dragojević
V. Dragojević
19 MID 6.99
N. Trifunović
N. Trifunović
20 MID 6.90
S. Milić
S. Milić
25 DEF 6.90
M. Roganović
M. Roganović
20 DEF 6.84
V. Đurđević
V. Đurđević
21 DEF 6.82
B. Kostić
B. Kostić
18 MID 6.81
O. Ugresić
O. Ugresić
19 MID 6.80
M. Milošević
M. Milošević
34 GK 6.77
S. Mitrović
S. Mitrović
35 DEF 6.75
A. Kostić
A. Kostić
18 FWD 6.74
M. Lekic
M. Lekic
- FWD 6.70
A. Stojković
A. Stojković
30 DEF 6.69
S. Polter
S. Polter
34 FWD 6.67
D. Janković
D. Janković
19 MID 6.66
G. Zahid
G. Zahid
31 MID 6.66
Z. Ibrahim
Z. Ibrahim
21 MID 6.65
M. Krunić
M. Krunić
29 GK 6.55
A. Mohammed
A. Mohammed
18 DEF 6.55
M. Milovanović
M. Milovanović
21 DEF 6.54
S. Petrović
S. Petrović
17 DEF 6.50
A. Kalulu
A. Kalulu
29 FWD 6.40
D. Jovanović
D. Jovanović
19 FWD 6.40
M. Ninic
M. Ninic
19 FWD 6.35