1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Veikkausliiga
  4. HJK Helsinki
HJK Helsinki

HJK Helsinki Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.70m
KEY INSIGHT HJK Helsinki có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND HJK Helsinki có trên 1.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLWW
105 Trận đấu đã nhận định
70.48% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
HJK Helsinki
HJK Helsinki
vs
Turku PS
Turku PS
1.5
4.85
6.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
HJK Helsinki
HJK Helsinki
5 : 0
Coleraine FC
Coleraine FC
1.35
5.4
7.9

1

1.35

O2.5

1.56

YES

1.95

O2.5

1.56
6.6/10

08:00

Kết thúc
HJK Helsinki
HJK Helsinki
2 : 1
VPS
VPS
2.1
3.6
3.2

1

2.1

O2.5

1.61

YES

1.53

1X

1.37
6.6/10

08:00

Kết thúc
Lahti
Lahti
2 : 0
HJK Helsinki
HJK Helsinki
3
3.55
2.35

2

2.35

O2.5

1.66

YES

1.56

O2.5

1.66
4.9/10

12:00

Kết thúc
red card HJK Helsinki
HJK Helsinki
2 : 1
Ilves
Ilves red card
1.7
4.1
4.15

1

1.7

O2.5

1.4

YES

1.46

AS

1.33
7.5/10

10:00

Kết thúc
red card HJK Helsinki
HJK Helsinki
0 : 4
KuPS
KuPS
2.3
3.5
2.87

1

2.3

O2.5

1.61

YES

1.5

O2.5

1.61
6/10

13:00

Kết thúc
Mariehamn
Mariehamn
0 : 4
HJK Helsinki
HJK Helsinki
7.5
5.5
1.35

2

1.35

O2.5

1.44

YES

1.67

2

1.35
10/10

11:00

Kết thúc
HJK Helsinki
HJK Helsinki
3 : 3
Inter Turku
Inter Turku
2.5
3.35
2.8

X

3.35

O1.5

1.28

NO

2.23

O1.5

1.28
4/10

10:00

Kết thúc
red card FF Jaro
FF Jaro
2 : 5
HJK Helsinki
HJK Helsinki
5.1
4.2
1.62

2

1.62

O2.5

1.6

NO

2.15

2

1.62
8.2/10

11:30

Kết thúc
Honka
Honka
1 : 7
HJK Helsinki
HJK Helsinki
13
8.5
1.21

2

1.21

O2.5

1.2

YES

1.65

O2.5

1.2
5.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược HJK Helsinki

Bạn đang tìm nhận định HJK Helsinki? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho HJK Helsinki, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 105 trận đấu có sự tham gia của HJK Helsinki với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.48%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Veikkausliiga, HJK Helsinki đã ghi nhận 6 trận thắng, 4 trận hòa và 5 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

HJK Helsinki hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định HJK Helsinki đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

HJK Helsinki chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

VeikkausliigaFinland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7815
Thắng336
Hòa224
Thua235
Bàn thắng ghi được101525
Bàn thắng để thủng lưới10919
Trung bình ghi bàn1.41.91.7
Trung bình thủng lưới1.41.11.3
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 6 G
4-3-3 5 G
4-4-1-1 1 G
4-4-2 1 G
18 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
11 Trận
Tài 1.5 40%
6 Trận
Tài 2.5 33%
5 Trận
Tài 3.5 13%
2 Trận
Tài 4.5 7%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Ezeh
D. Ezeh
19 MID 7.60
L. Lingman
L. Lingman
27 MID 7.15
J. Öst
J. Öst
35 GK 7.03
V. Tikkanen
V. Tikkanen
26 DEF 7.01
M. Markovic
M. Markovic
29 GK 7.00
T. Mero
T. Mero
18 MID 6.92
T. Cissokho
T. Cissokho
25 DEF 6.90
M. Borchers
M. Borchers
23 MID 6.89
S. Haarala
S. Haarala
26 FWD 6.72
L. Montano
L. Montano
26 DEF 6.69
L. Möller
L. Möller
21 MID 6.64
L. Moller
L. Moller
20 MID 6.63
M. Ylitolva
M. Ylitolva
21 DEF 6.62
M. Kirilov
M. Kirilov
18 MID 6.62
J. Kallinen
J. Kallinen
23 MID 6.57
T. Pukki
T. Pukki
35 FWD 6.31
M. Bogićević
M. Bogićević
27 DEF 5.93
A. Ring
A. Ring
34 MID 5.63
Brooklyn Lyons-Foster
Brooklyn Lyons-Foster
25 DEF 5.60
Alfie Cicale
Alfie Cicale
23 MID 5.48
P. Mentu
P. Mentu
19 MID 4.46
L. Lappalainen
L. Lappalainen
27 MID 3.84
K. Simojoki
K. Simojoki
19 DEF 2.10