1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Veikkausliiga
  4. HJK Helsinki
HJK Helsinki

HJK Helsinki Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.70m

Phong độ gần đây

WLWLW
169 Trận đấu đã nhận định
71.01% Tỷ lệ dự đoán chính xác

HJK Helsinki Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
60%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Sắp diễn ra
KuPS
KuPS
vs
HJK Helsinki
HJK Helsinki
2.55
3.5
2.7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:00

Kết thúc
Gnistan
Gnistan
0 : 3
HJK Helsinki
HJK Helsinki
4.9
4.35
1.68

2

1.68

U3.5

1.75

NO

2.55

2

1.68
4.4/10

10:00

Kết thúc
HJK Helsinki
HJK Helsinki
0 : 1
AC Oulu
AC Oulu
1.75
4.25
4.75

1

1.75

O2.5

1.5

YES

1.53

O2.5

1.5
6.3/10

08:00

Kết thúc
HJK Helsinki
HJK Helsinki
3 : 0
SJK
SJK
1.6
4.35
5.35

1

1.6

O2.5

1.5

YES

1.57

O2.5

1.5
8.4/10

07:00

Kết thúc
Djurgarden
Djurgarden
4 : 2
HJK Helsinki
HJK Helsinki red card
1.5
5.4
4.2

1

1.5

O2.5

1.17

YES

1.28

1

1.5
6.8/10

06:00

Kết thúc
HJK Helsinki
HJK Helsinki
1 : 0
SJK
SJK
1.95
4
2.99

1

1.97

O2.5

1.3

YES

1.32

1X

1.32
7.3/10

07:00

Kết thúc
AC Oulu
AC Oulu
2 : 1
HJK
HJK
2.9
3.7
2.04

1

2.9

O2.5

1.51

YES

1.49

O2.5

1.51
5.7/10

07:00

Kết thúc
HJK
HJK
3 : 1
Turku PS
Turku PS
1.28
5.4
7.7

1

1.16

O2.5

1.36

YES

2.01

O2.5

1.36
3.8/10

07:00

Kết thúc
HJK
HJK
3 : 1
Gnistan
Gnistan
1.45
4.8
6.5

1

1.45

O2.5

1.4

YES

1.61

1

1.45
7.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược HJK Helsinki

Bạn đang tìm nhận định HJK Helsinki? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho HJK Helsinki được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 169 trận đấu có sự tham gia của HJK Helsinki với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.01%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Veikkausliiga, HJK Helsinki đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

HJK Helsinki hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định HJK Helsinki đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

VeikkausliigaFinland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận202
Thắng101
Hòa000
Thua101
Bàn thắng ghi được303
Bàn thắng để thủng lưới101
Trung bình ghi bàn1.50.01.5
Trung bình thủng lưới0.50.00.5
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 1 G
4-4-1-1 1 G
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
1 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 50%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Hostikka
S. Hostikka
28 MID 7.59
T. Nijhuis
T. Nijhuis
27 GK 7.28
A. Ring
A. Ring
34 MID 7.27
G. Antzoulas
G. Antzoulas
25 DEF 7.22
G. Kanellópoulos
G. Kanellópoulos
25 MID 7.22
T. Pukki
T. Pukki
35 FWD 7.18
L. Lingman
L. Lingman
27 MID 7.14
K. Meriluoto
K. Meriluoto
22 FWD 7.10
P. Mentu
P. Mentu
19 MID 7.03
D. Ezeh
D. Ezeh
19 FWD 7.00
B. Michel
B. Michel
28 MID 6.94
K. Kouassivi-Benissan
K. Kouassivi-Benissan
26 MID 6.87
V. Besuijen
V. Besuijen
24 FWD 6.86
O. Kökçü
O. Kökçü
27 FWD 6.82
V. Tikkanen
V. Tikkanen
26 DEF 6.81
Brooklyn Lyons-Foster
Brooklyn Lyons-Foster
25 DEF 6.80
J. Kallinen
J. Kallinen
23 MID 6.78
M. Boamah
M. Boamah
22 DEF 6.75
M. Ylitolva
M. Ylitolva
21 DEF 6.75
S. Baranov
S. Baranov
20 MID 6.70
L. Möller
L. Möller
21 MID 6.67
Ricardo Friedrich
Ricardo Friedrich
32 GK 6.66
K. Simojoki
K. Simojoki
19 DEF 6.64
M. Bogićević
M. Bogićević
27 DEF 6.62
D. O'Shaughnessy
D. O'Shaughnessy
31 DEF 6.60
T. Mero
T. Mero
18 MID 6.50
Y. Karashima
Y. Karashima
28 MID 6.50
A. Tahiri
A. Tahiri
23 MID 6.47
E. Henriksson
E. Henriksson
22 GK 6.43
M. Ritari
M. Ritari
20 MID 6.37
R. Hudd
R. Hudd
20 FWD 6.20