1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. Žilina
Žilina

Žilina Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.27m
KEY INSIGHT Žilina không nhận thẻ đỏ trong 37 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWDL
148 Trận đấu đã nhận định
68.24% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Žilina Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.36
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:30

Sắp diễn ra
Dunajska S
Dunajska Streda
vs
Zilina
Zilina
1.97
3.6
3.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
Zilina
Zilina
0 : 1
Slovan Bratislava
Slovan
2.95
3.8
2.25

1

2.95

U3.5

1.57

NO

2.41

U3.5

1.57
3.2/10

12:00

Kết thúc
Podbrezova
Podbrezova
1 : 1
Zilina
Zilina
2.95
4
2.5

2

2.5

O2.5

1.5

YES

1.44

X2

1.54
8/10

13:30

Kết thúc
Zilina
Zilina
2 : 0
Podbrezova
Podbrezova red card
2.2
3.75
3.1

2

3.1

O2.5

1.66

YES

1.6

X2

1.7
4.9/10

09:30

Kết thúc
Podbrezova
Podbrezova
1 : 5
Zilina
Zilina
2.6
3.4
2.65

1X

1.53

U3.5

1.44

NO

2.2

U3.5

1.44
3.5/10

09:30

Kết thúc
Zemplin M
Zemplin Michalovce
2 : 1
Zilina
Zilina
4.5
4.1
1.8

2

1.8

U3.5

1.5

YES

1.63

X2

1.28
8.5/10

09:30

Kết thúc
Zilina
Zilina
3 : 1
Dunajska Streda
Dunajska
2.5
3.3
2.87

1

2.5

O1.5

1.29

NO

2.23

1X

1.44
5/10

12:00

Kết thúc
Slovan
Slovan Bratislava
0 : 1
Zilina
Zilina
1.47
5.1
7.25

1

1.47

O2.5

1.48

NO

2.4

1

1.47
5.1/10

12:00

Kết thúc
Zilina
Zilina
3 : 0
Trencin
Trencin
1.8
3.95
4.7

1

1.8

U3.5

1.57

NO

2.3

U3.5

1.57
6/10

12:00

Kết thúc
Zilina
Zilina
0 : 1
Trnava
Trnava
2.2
3.35
3.35

1

2.2

U3.5

1.41

NO

2.22

U3.5

1.41
3.8/10

01:00

Kết thúc
Sered
Sered
0 : 2
Zilina
Zilina
2.14
3.45
2.75

X2

1.58

O2.5

1.49

YES

1.45

AS

1.2
3.2/10

01:00

Kết thúc
Zilina
Zilina
1 : 1
Sered
Sered
1.69
3.7
3.85

1

1.69

O2.5

1.6

YES

1.63

1

1.69
1.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Žilina

Bạn đang tìm nhận định Žilina? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Žilina được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 148 trận đấu có sự tham gia của Žilina với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.24%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Žilina đã ghi nhận 14 trận thắng, 7 trận hòa và 6 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 55 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Žilina đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.36 xG5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Žilina hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.27m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Žilina đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super LigaSlovakia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131427
Thắng8614
Hòa347
Thua246
Bàn thắng ghi được272855
Bàn thắng để thủng lưới131932
Trung bình ghi bàn2.12.02.0
Trung bình thủng lưới1.01.41.2
Giữ sạch lưới549
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 3
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 15 G
3-4-2-1 1 G
5-4-1 1 G
41 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
22 Trận
Tài 1.5 59%
16 Trận
Tài 2.5 41%
11 Trận
Tài 3.5 19%
5 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Faško
M. Faško
31 MID 7.32
D. Homet Ruiz
D. Homet Ruiz
26 FWD 7.25
A. Kaprálik
A. Kaprálik
23 FWD 7.20
M. Svoboda
M. Svoboda
20 DEF 7.20
Ľ. Belko
Ľ. Belko
23 GK 7.16
S. Gidi
S. Gidi
21 MID 7.15
S. Kopásek
S. Kopásek
22 MID 7.12
M. Roginić
M. Roginić
30 DEF 7.07
S. Ďatko
S. Ďatko
24 MID 7.05
T. Hranica
T. Hranica
20 DEF 7.03
J. Badžgoň
J. Badžgoň
20 GK 7.01
M. Káčer
M. Káčer
29 MID 7.00
K. Bari
K. Bari
24 MID 7.00
F. Bzdyl
F. Bzdyl
18 MID 6.98
M. Okál
M. Okál
15 DEF 6.98
T. Pališčák
T. Pališčák
18 DEF 6.97
F. Kaša
F. Kaša
31 DEF 6.88
X. Adang
X. Adang
21 MID 6.85
A. Narimanidze
A. Narimanidze
20 DEF 6.83
J. Minárik
J. Minárik
28 DEF 6.79
P. Iľko
P. Iľko
24 FWD 6.74
A. Florea
A. Florea
20 MID 6.69
R. Szánthó
R. Szánthó
25 MID 6.65
F. Kóša
F. Kóša
19 FWD 6.63
L. Prokop
L. Prokop
21 FWD 6.58
R. Sanusi
R. Sanusi
23 MID 6.57
M. Škvarka
M. Škvarka
33 MID 6.50
L. Juliš
L. Juliš
31 FWD 6.33
D. Ďuriš
D. Ďuriš
26 FWD 6.25