1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Friendlies Clubs
  4. GKS Katowice
GKS Katowice

GKS Katowice Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.88m
KEY INSIGHT GKS Katowice có trên 20 cú sút trong 2 trận gần nhất
TREND GKS Katowice bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất
TREND GKS Katowice không thắng sân khách trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWWL
101 Trận đấu đã nhận định
60.4% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Hapoel T
Hapoel Tel Aviv
2 : 0
GKS Katowice
GKS Katowice
2.17
3.4
3.45

1X

1.33

O1.5

1.32

YES

1.8

O1.5

1.32
5.6/10

14:15

Kết thúc
GKS Katowice
GKS Katowice
3 : 1
Radomiak Radom
Radomiak
2.05
3.7
3.85

1

2.05

O1.5

1.27

YES

1.73

1X

1.32
5.5/10

14:30

Kết thúc
GKS Katowice
GKS Katowice
3 : 1
Zilina
Zilina
1.64
4.1
4.9

1

1.64

O2.5

1.67

YES

1.72

O2.5

1.67
6.7/10

14:30

Kết thúc
Zilina
Zilina
2 : 1
GKS Katowice
GKS Katowice
2.88
3.45
2.35

X2

1.42

O2.5

1.8

YES

1.65

O2.5

1.8
2.4/10

14:15

Kết thúc
Wisla Krakow
Wisla Krakow
2 : 1
GKS Katowice
GKS Katowice
2.17
3.5
3.35

1

2.17

O1.5

1.26

NO

2.22

1X

1.36
7.3/10

06:00

Kết thúc
GKS Katowice
GKS Katowice
1 : 1
Rakow C
Rakow C
2.6
3.6
2.4

2

2.4

O2.5

1.54

YES

1.48

O2.5

1.54
4/10

10:00

Kết thúc
GKS Katowice
GKS Katowice
3 : 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow
1.55
4.8
5.8

1

1.55

O2.5

1.43

NO

2.32

O2.5

1.43
8/10

04:15

Kết thúc
GKS Katowice
GKS Katowice
0 : 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice
2.75
3.25
2.52

X2

1.47

O2.5

1.8

YES

1.64

O2.5

1.8
4.5/10

03:30

Kết thúc
GKS Katowice
GKS Katowice
2 : 0
Arka Gdynia
Arka Gdynia
1.62
3.95
4.8

2

4.8

O2.5

1.62

NO

2.17

O2.5

1.62
4.1/10

09:00

Kết thúc
GKS Katowice
GKS Katowice
7 : 0
Swit Skolwin
Swit Skolwin
1.28
6.3
10.5

1

1.28

O2.5

1.44

YES

1.95

1

1.28
8/10

06:15

Kết thúc
GKS Katowice
GKS Katowice
4 : 1
Nieciecza
Nieciecza
1.61
4.8
5.5

1

1.61

O2.5

1.46

YES

1.56

1

1.61
7.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược GKS Katowice

Bạn đang tìm nhận định GKS Katowice? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho GKS Katowice, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 101 trận đấu có sự tham gia của GKS Katowice với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.4%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA Europa Conference League, GKS Katowice đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

GKS Katowice hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.88m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định GKS Katowice đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

GKS Katowice chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

UEFA Europa Conference LeagueWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng101
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được314
Bàn thắng để thủng lưới123
Trung bình ghi bàn3.01.02.0
Trung bình thủng lưới1.02.01.5
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 1 G
3-4-3 1 G
5 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 50%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Bartlewicz
S. Bartlewicz
19 MID 7.50
G. Kobylak
G. Kobylak
23 GK 7.20
B. Wolski
B. Wolski
28 MID 7.20
A. Czerwiński
A. Czerwiński
32 DEF 7.20
A. Jędrych
A. Jędrych
33 DEF 7.00
E. Marković
E. Marković
26 FWD 7.00
Borja Galán
Borja Galán
32 MID 6.90
M. Wdowiak
M. Wdowiak
29 MID 6.70
K. Łukasiak
K. Łukasiak
22 MID 6.60
E. Jirka
E. Jirka
28 MID 6.60
Pau Resta
Pau Resta
25 DEF 6.30
B. Nowak
B. Nowak
32 FWD 6.30
I. Shkurin
I. Shkurin
26 FWD 6.20
A. Zreľák
A. Zreľák
31 FWD 6.20
M. Wasielewski
M. Wasielewski
31 MID 6.00
L. Klemenz
L. Klemenz
30 DEF 5.90