GKS Katowice Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
GKS Katowice Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:30 Kết thúc |
Pogon
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
08:45 Kết thúc |
GKS Katowice
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.3/10 |
06:15 Kết thúc |
Piast Gliwice
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.8/10 |
06:15 Kết thúc |
GKS Katowice
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7.4/10 |
08:45 Kết thúc |
Korona Kielce
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.6/10 |
12:00 Kết thúc |
GKS Katowice
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
5.5/10 |
11:30 Kết thúc |
Lech Poznan
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.1/10 |
12:30 Kết thúc |
Rakow C
4
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5.5/10 |
06:15 Kết thúc |
GKS Katowice
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược GKS Katowice
Bạn đang tìm nhận định GKS Katowice? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho GKS Katowice, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 153 trận đấu có sự tham gia của GKS Katowice với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, GKS Katowice đã ghi nhận 14 trận thắng, 7 trận hòa và 12 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, GKS Katowice đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.46 xG và 4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
GKS Katowice hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.88m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định GKS Katowice đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 10 | 4 | 14 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 4 | 8 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 31 | 19 | 50 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 24 | 44 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.2 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.5 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 4 | 9 |
| Không ghi bàn | 3 | 6 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
B. Nowak
|
32 | FWD | 7.31 |
|
D. Kudła
|
33 | GK | 7.11 |
|
R. Strączek
|
26 | GK | 7.07 |
|
L. Klemenz
|
30 | DEF | 7.06 |
|
E. Marković
|
26 | MID | 7.03 |
|
M. Kowalczyk
|
21 | MID | 6.99 |
|
Borja Galán
|
32 | MID | 6.97 |
|
M. Wasielewski
|
31 | MID | 6.94 |
|
A. Jędrych
|
33 | DEF | 6.93 |
|
A. Paluszek
|
24 | DEF | 6.90 |
|
F. Rejczyk
|
19 | MID | 6.90 |
|
D. Rasak
|
29 | MID | 6.82 |
|
M. Kuusk
|
29 | DEF | 6.79 |
|
S. Milewski
|
27 | MID | 6.77 |
|
M. Wdowiak
|
29 | FWD | 6.75 |
|
K. Łukasiak
|
22 | MID | 6.74 |
|
E. Jirka
|
28 | MID | 6.74 |
|
I. Shkurin
|
26 | FWD | 6.72 |
|
M. Wędrychowski
|
23 | MID | 6.70 |
|
A. Błąd
|
34 | FWD | 6.66 |
|
J. Bosch
|
25 | MID | 6.65 |
|
J. Łukowski
|
29 | MID | 6.63 |
|
A. Czerwiński
|
32 | DEF | 6.61 |
|
A. Zreľák
|
31 | FWD | 6.61 |
|
A. Bród
|
21 | MID | 6.60 |
|
K. Gruszkowski
|
24 | DEF | 6.59 |
|
M. Rosołek
|
24 | FWD | 6.56 |
|
A. Buksa
|
22 | FWD | 6.53 |
|
Jakub Kokosinski
|
18 | FWD | 6.40 |
|
M. Olsen
|
24 | DEF | 6.33 |
|
G. Rogala
|
30 | DEF | 6.23 |





