1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ekstraklasa
  4. GKS Katowice
GKS Katowice

GKS Katowice Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.88m
KEY INSIGHT GKS Katowice bất bại trên sân nhà trong 12 trận gần nhất
TREND GKS Katowice có trên 3.5 bàn trong 3 trận gần nhất
TREND GKS Katowice ghi từ 3 bàn trở lên trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDDW
149 Trận đấu đã nhận định
63.76% Tỷ lệ dự đoán chính xác

GKS Katowice Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.52
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.8
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:45

Sắp diễn ra
Korona Kielce
Korona Kielce
vs
GKS Katowice
GKS Katowice
2.3
3.6
3.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
GKS Katowice
GKS Katowice
3 : 2
Motor Lublin
Motor Lublin red card
2.1
3.6
3.45

1

2.1

O1.5

1.22

NO

2.4

1X

1.34
5.5/10

11:30

Kết thúc
Lech Poznan
Lech Poznan
3 : 3
GKS Katowice
GKS Katowice
1.53
4.7
6

1

1.53

O2.5

1.44

YES

1.53

1

1.53
5.1/10

12:30

Kết thúc
Rakow C
Rakow Czestochowa
4 : 4
GKS Katowice
GKS Katowice
1.9
3.6
4.45

1

1.9

U3.5

1.32

YES

1.9

1

1.9
5.5/10

06:15

Kết thúc
GKS Katowice
GKS Katowice
1 : 0
Wisla Plock
Wisla Plock
1.9
3.5
4.1

1

1.9

U3.5

1.37

YES

1.79

1X

1.27
8.5/10

08:45

Kết thúc
Cracovia
Cracovia
1 : 0
GKS Katowice
GKS Katowice
2.3
3.35
3.4

1

2.3

U3.5

1.29

NO

1.93

U3.5

1.29
5.8/10

13:00

Kết thúc
Jagiellonia
Jagiellonia
2 : 1
GKS Katowice
GKS Katowice
1.8
3.9
4.6

1

1.8

U3.5

1.52

NO

2.25

1

1.8
4.8/10

11:30

Kết thúc
GKS Katowice
GKS Katowice
2 : 0
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
2.5
3.55
2.8

X

3.55

O2.5

1.72

YES

1.58

O2.5

1.72
3.7/10

08:45

Kết thúc
Radomiak
Radomiak Radom
0 : 1
GKS Katowice
GKS Katowice
2.15
3.65
3.6

1

2.15

O1.5

1.26

NO

2.22

1X

1.35
8.3/10

14:45

Kết thúc
GKS Katowice
GKS Katowice
1 : 1
Widzew Lodz
Widzew Lodz
2.9
3.2
2.52

X2

1.42

U3.5

1.29

YES

1.85

U3.5

1.29
3.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược GKS Katowice

Bạn đang tìm nhận định GKS Katowice? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho GKS Katowice được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 149 trận đấu có sự tham gia của GKS Katowice với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.76%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, GKS Katowice đã ghi nhận 12 trận thắng, 4 trận hòa và 12 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, GKS Katowice đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.52 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

GKS Katowice hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.88m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định GKS Katowice đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng8412
Hòa224
Thua4812
Bàn thắng ghi được211839
Bàn thắng để thủng lưới152338
Trung bình ghi bàn1.51.31.4
Trung bình thủng lưới1.11.61.4
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 2-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 24 G
3-4-2-1 4 G
52 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
20 Trận
Tài 1.5 36%
10 Trận
Tài 2.5 21%
6 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Nowak
B. Nowak
32 FWD 7.33
D. Kudła
D. Kudła
33 GK 7.07
L. Klemenz
L. Klemenz
30 DEF 7.06
R. Strączek
R. Strączek
26 GK 7.05
A. Jędrych
A. Jędrych
33 DEF 6.95
Borja Galán
Borja Galán
32 MID 6.95
M. Kowalczyk
M. Kowalczyk
21 MID 6.94
E. Marković
E. Marković
26 MID 6.94
M. Wasielewski
M. Wasielewski
31 MID 6.93
A. Paluszek
A. Paluszek
24 DEF 6.90
F. Rejczyk
F. Rejczyk
19 MID 6.90
M. Wdowiak
M. Wdowiak
29 FWD 6.81
E. Jirka
E. Jirka
28 MID 6.79
M. Kuusk
M. Kuusk
29 DEF 6.79
S. Milewski
S. Milewski
27 MID 6.79
D. Rasak
D. Rasak
29 MID 6.78
K. Łukasiak
K. Łukasiak
22 MID 6.74
M. Wędrychowski
M. Wędrychowski
23 MID 6.72
A. Błąd
A. Błąd
34 FWD 6.70
I. Shkurin
I. Shkurin
26 FWD 6.69
J. Bosch
J. Bosch
25 MID 6.65
A. Czerwiński
A. Czerwiński
32 DEF 6.63
J. Łukowski
J. Łukowski
29 MID 6.63
A. Bród
A. Bród
21 MID 6.60
K. Gruszkowski
K. Gruszkowski
24 DEF 6.59
A. Zreľák
A. Zreľák
31 FWD 6.59
Jakub Kokosinski
Jakub Kokosinski
18 FWD 6.57
M. Rosołek
M. Rosołek
24 FWD 6.56
A. Buksa
A. Buksa
22 FWD 6.53
G. Rogala
G. Rogala
30 DEF 6.23
M. Olsen
M. Olsen
24 DEF 6.00