icon back

GKS Katowice

GKS Katowice Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.88m
KEY INSIGHT GKS Katowice bất bại trên sân nhà trong 9 trận gần nhất
TREND GKS Katowice ghi bàn trong 9 trận gần nhất
TREND GKS Katowice không nhận thẻ đỏ trong 37 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWDW
142 Trận đấu đã nhận định
64.08% Tỷ lệ dự đoán chính xác

GKS Katowice Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.21
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Aankomend
GKS Katowice
GKS Katowice
vs
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
2.48
3.6
2.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:45

Afgelopen
Radomiak
Radomiak Radom
0 : 1
GKS Katowice
GKS Katowice
2.15
3.65
3.6

1

2.15

O1.5

1.26

NO

2.22

1X

1.35
8.3/10

15:45

Afgelopen
GKS Katowice
GKS Katowice
1 : 1
Widzew Lodz
Widzew Lodz
2.9
3.2
2.52

X2

1.42

U3.5

1.29

YES

1.85

U3.5

1.29
3.8/10

15:15

Afgelopen
GKS Katowice
GKS Katowice
3 : 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
2.95
3.4
2.6

X

3.4

U3.5

1.37

NO

2.13

U3.5

1.37
4.5/10

07:15

Afgelopen
Arka Gdynia
Arka Gdynia
2 : 1
GKS Katowice
GKS Katowice
3.05
3.2
2.75

2

2.75

U3.5

1.29

NO

1.98

X2

1.45
6.6/10

15:30

Afgelopen
GKS Katowice
GKS Katowice
1 : 1
Legia
Legia
3.3
3.45
2.2

1X

1.75

U3.5

1.36

NO

2.07

U3.5

1.36
3.8/10

12:30

Afgelopen
GKS Katowice
GKS Katowice
1 : 0
Widzew Lodz
Widzew Lodz
3.1
3.4
2.35

1X

1.67

O1.5

1.3

YES

1.74

O1.5

1.3
5/10

13:00

Afgelopen
Zaglebie
Zaglebie
0 : 2
GKS Katowice
GKS Katowice
2.45
3.3
3

2

3

U3.5

1.31

NO

2

X2

1.57
3.8/10

11:30

Afgelopen
GKS Katowice
GKS Katowice
2 : 1
TSC
TSC
2.15
3.7
2.8

1

2.15

O2.5

1.61

YES

1.56

1X

1.36
5.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng GKS Katowice. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 142 trận đấu có sự tham gia của GKS Katowice với tỷ lệ trúng 64.08% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121022
Thắng639
Hòa213
Thua4610
Bàn thắng ghi được181331
Bàn thắng để thủng lưới151732
Trung bình ghi bàn1.51.31.4
Trung bình thủng lưới1.31.71.5
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 2-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 20 G
3-4-2-1 2 G
41 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
15 Trận
Tài 1.5 36%
8 Trận
Tài 2.5 23%
5 Trận
Tài 3.5 9%
2 Trận
Tài 4.5 5%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Nowak
B. Nowak
32 FWD 7.31
R. Strączek
R. Strączek
26 GK 7.07
L. Klemenz
L. Klemenz
30 DEF 7.06
Borja Galán
Borja Galán
32 MID 7.03
D. Kudła
D. Kudła
33 GK 7.00
A. Jędrych
A. Jędrych
33 DEF 6.99
M. Kowalczyk
M. Kowalczyk
21 MID 6.93
A. Paluszek
A. Paluszek
24 DEF 6.90
F. Rejczyk
F. Rejczyk
19 MID 6.90
M. Wasielewski
M. Wasielewski
31 MID 6.88
M. Wdowiak
M. Wdowiak
29 FWD 6.87
S. Milewski
S. Milewski
27 MID 6.80
K. Łukasiak
K. Łukasiak
22 MID 6.78
M. Kuusk
M. Kuusk
29 DEF 6.77
D. Rasak
D. Rasak
29 MID 6.77
M. Wędrychowski
M. Wędrychowski
23 MID 6.74
A. Błąd
A. Błąd
34 FWD 6.69
E. Marković
E. Marković
26 MID 6.68
J. Bosch
J. Bosch
25 MID 6.65
J. Łukowski
J. Łukowski
29 MID 6.63
I. Shkurin
I. Shkurin
26 FWD 6.61
A. Zreľák
A. Zreľák
31 FWD 6.61
A. Bród
A. Bród
21 MID 6.60
K. Gruszkowski
K. Gruszkowski
24 DEF 6.59
A. Czerwiński
A. Czerwiński
32 DEF 6.56
M. Rosołek
M. Rosołek
24 FWD 6.56
A. Buksa
A. Buksa
22 FWD 6.53
E. Jirka
E. Jirka
28 MID 6.50
G. Rogala
G. Rogala
30 DEF 6.23