GKS Katowice Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
GKS Katowice Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:45 Sắp diễn ra |
Korona Kielce
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:00 Kết thúc |
GKS Katowice
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
5.5/10 |
11:30 Kết thúc |
Lech Poznan
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.1/10 |
12:30 Kết thúc |
Rakow C
4
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5.5/10 |
06:15 Kết thúc |
GKS Katowice
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
08:45 Kết thúc |
Cracovia
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Jagiellonia
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
4.8/10 |
11:30 Kết thúc |
GKS Katowice
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.7/10 |
08:45 Kết thúc |
Radomiak
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.3/10 |
14:45 Kết thúc |
GKS Katowice
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược GKS Katowice
Bạn đang tìm nhận định GKS Katowice? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho GKS Katowice được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 149 trận đấu có sự tham gia của GKS Katowice với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.76%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, GKS Katowice đã ghi nhận 12 trận thắng, 4 trận hòa và 12 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, GKS Katowice đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.52 xG và 5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
GKS Katowice hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.88m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định GKS Katowice đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 8 | 4 | 12 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 4 | 8 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 18 | 39 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 23 | 38 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.3 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.6 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 3 | 8 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
B. Nowak
|
32 | FWD | 7.33 |
|
D. Kudła
|
33 | GK | 7.07 |
|
L. Klemenz
|
30 | DEF | 7.06 |
|
R. Strączek
|
26 | GK | 7.05 |
|
A. Jędrych
|
33 | DEF | 6.95 |
|
Borja Galán
|
32 | MID | 6.95 |
|
M. Kowalczyk
|
21 | MID | 6.94 |
|
E. Marković
|
26 | MID | 6.94 |
|
M. Wasielewski
|
31 | MID | 6.93 |
|
A. Paluszek
|
24 | DEF | 6.90 |
|
F. Rejczyk
|
19 | MID | 6.90 |
|
M. Wdowiak
|
29 | FWD | 6.81 |
|
E. Jirka
|
28 | MID | 6.79 |
|
M. Kuusk
|
29 | DEF | 6.79 |
|
S. Milewski
|
27 | MID | 6.79 |
|
D. Rasak
|
29 | MID | 6.78 |
|
K. Łukasiak
|
22 | MID | 6.74 |
|
M. Wędrychowski
|
23 | MID | 6.72 |
|
A. Błąd
|
34 | FWD | 6.70 |
|
I. Shkurin
|
26 | FWD | 6.69 |
|
J. Bosch
|
25 | MID | 6.65 |
|
A. Czerwiński
|
32 | DEF | 6.63 |
|
J. Łukowski
|
29 | MID | 6.63 |
|
A. Bród
|
21 | MID | 6.60 |
|
K. Gruszkowski
|
24 | DEF | 6.59 |
|
A. Zreľák
|
31 | FWD | 6.59 |
|
Jakub Kokosinski
|
18 | FWD | 6.57 |
|
M. Rosołek
|
24 | FWD | 6.56 |
|
A. Buksa
|
22 | FWD | 6.53 |
|
G. Rogala
|
30 | DEF | 6.23 |
|
M. Olsen
|
24 | DEF | 6.00 |





