1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ekstraklasa
  4. GKS Katowice
GKS Katowice

GKS Katowice Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.88m
KEY INSIGHT GKS Katowice bất bại trong 8 trận gần nhất
TREND GKS Katowice không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất
TREND GKS Katowice bất bại trên sân nhà trong 14 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDDD
153 Trận đấu đã nhận định
64.71% Tỷ lệ dự đoán chính xác

GKS Katowice Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.46
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.1
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Kết thúc
red card Pogon
Pogon Szczecin
1 : 1
GKS Katowice
GKS Katowice
2.85
3.9
2.55

1X

1.59

O2.5

1.5

YES

1.44

1X

1.59
2/10

08:45

Kết thúc
GKS Katowice
GKS Katowice
2 : 2
Jagiellonia
Jagiellonia
2.7
3.75
2.77

1X

1.57

O2.5

1.58

YES

1.5

O2.5

1.58
3.3/10

06:15

Kết thúc
Piast Gliwice
Piast Gliwice
0 : 0
GKS Katowice
GKS Katowice
2.2
3.6
3.4

1

2.2

O2.5

1.71

YES

1.6

1X

1.39
8.8/10

06:15

Kết thúc
GKS Katowice
GKS Katowice
4 : 1
Nieciecza
Nieciecza
1.61
4.8
5.5

1

1.61

O2.5

1.46

YES

1.56

1

1.61
7.4/10

08:45

Kết thúc
Korona Kielce
Korona Kielce
1 : 1
GKS Katowice
GKS Katowice
2.15
3.65
3.35

1X

1.37

O1.5

1.23

YES

1.6

O1.5

1.23
4.6/10

12:00

Kết thúc
GKS Katowice
GKS Katowice
3 : 2
Motor Lublin
Motor Lublin red card
2.1
3.6
3.45

1

2.1

O1.5

1.22

NO

2.4

1X

1.34
5.5/10

11:30

Kết thúc
Lech Poznan
Lech Poznan
3 : 3
GKS Katowice
GKS Katowice
1.53
4.7
6

1

1.53

O2.5

1.44

YES

1.53

1

1.53
5.1/10

12:30

Kết thúc
Rakow C
Rakow Czestochowa
4 : 4
GKS Katowice
GKS Katowice
1.9
3.6
4.45

1

1.9

U3.5

1.32

YES

1.9

1

1.9
5.5/10

06:15

Kết thúc
GKS Katowice
GKS Katowice
1 : 0
Wisla Plock
Wisla Plock
1.9
3.5
4.1

1

1.9

U3.5

1.37

YES

1.79

1X

1.27
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược GKS Katowice

Bạn đang tìm nhận định GKS Katowice? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho GKS Katowice, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 153 trận đấu có sự tham gia của GKS Katowice với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, GKS Katowice đã ghi nhận 14 trận thắng, 7 trận hòa và 12 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, GKS Katowice đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.46 xG4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

GKS Katowice hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.88m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định GKS Katowice đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng10414
Hòa347
Thua4812
Bàn thắng ghi được311950
Bàn thắng để thủng lưới202444
Trung bình ghi bàn1.81.21.5
Trung bình thủng lưới1.21.51.3
Giữ sạch lưới549
Không ghi bàn369
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 2-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 27 G
3-4-2-1 6 G
58 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
24 Trận
Tài 1.5 39%
13 Trận
Tài 2.5 24%
8 Trận
Tài 3.5 9%
3 Trận
Tài 4.5 6%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Nowak
B. Nowak
32 FWD 7.31
D. Kudła
D. Kudła
33 GK 7.11
R. Strączek
R. Strączek
26 GK 7.07
L. Klemenz
L. Klemenz
30 DEF 7.06
E. Marković
E. Marković
26 MID 7.03
M. Kowalczyk
M. Kowalczyk
21 MID 6.99
Borja Galán
Borja Galán
32 MID 6.97
M. Wasielewski
M. Wasielewski
31 MID 6.94
A. Jędrych
A. Jędrych
33 DEF 6.93
A. Paluszek
A. Paluszek
24 DEF 6.90
F. Rejczyk
F. Rejczyk
19 MID 6.90
D. Rasak
D. Rasak
29 MID 6.82
M. Kuusk
M. Kuusk
29 DEF 6.79
S. Milewski
S. Milewski
27 MID 6.77
M. Wdowiak
M. Wdowiak
29 FWD 6.75
K. Łukasiak
K. Łukasiak
22 MID 6.74
E. Jirka
E. Jirka
28 MID 6.74
I. Shkurin
I. Shkurin
26 FWD 6.72
M. Wędrychowski
M. Wędrychowski
23 MID 6.70
A. Błąd
A. Błąd
34 FWD 6.66
J. Bosch
J. Bosch
25 MID 6.65
J. Łukowski
J. Łukowski
29 MID 6.63
A. Czerwiński
A. Czerwiński
32 DEF 6.61
A. Zreľák
A. Zreľák
31 FWD 6.61
A. Bród
A. Bród
21 MID 6.60
K. Gruszkowski
K. Gruszkowski
24 DEF 6.59
M. Rosołek
M. Rosołek
24 FWD 6.56
A. Buksa
A. Buksa
22 FWD 6.53
Jakub Kokosinski
Jakub Kokosinski
18 FWD 6.40
M. Olsen
M. Olsen
24 DEF 6.33
G. Rogala
G. Rogala
30 DEF 6.23