icon back

Benfica

Benfica Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €350.50m

Phong độ gần đây

LWLWD
204 Trận đấu đã nhận định
68.63% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Benfica Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.96
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.7
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:30

Sắp diễn ra
Arouca
Arouca
vs
Benfica
Benfica
12
5.65
1.28

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:00

Kết thúc
red cardred card Benfica
Benfica
2 : 2
FC Porto
FC Porto
2.1
3.25
4.25

1

2.1

U3.5

1.19

YES

2.15

1X

1.28
7.8/10

16:15

Kết thúc
Gil Vicente
Gil Vicente
1 : 2
Benfica
Benfica
6.25
4.25
1.6

1

6.25

O1.5

1.32

NO

1.8

O1.5

1.32
5.8/10

16:00

Kết thúc
Real Madrid
Real Madrid
2 : 1
Benfica
Benfica
1.75
4.4
4.9

1

1.75

O2.5

1.71

YES

1.7

O2.5

1.71
7/10

16:00

Kết thúc
Benfica
Benfica
0 : 1
Real Madrid
Real Madrid
3.25
3.8
2.27

2

2.27

O2.5

1.68

YES

1.58

O2.5

1.68
7.5/10

14:00

Kết thúc
Benfica
Benfica
3 : 0
AFS
AFS
1.13
11
26

1

1.13

O2.5

1.42

YES

2.65

O2.5

1.42
4.7/10

14:30

Kết thúc
red card Santa Clara
Santa Clara
1 : 2
Benfica
Benfica
7
3.95
1.62

2

1.62

U3.5

1.26

YES

2.23

U3.5

1.26
4.4/10

16:30

Kết thúc
Benfica
Benfica
2 : 1
Alverca
Alverca
1.2
7.75
20

1

1.2

O2.5

1.52

NO

1.62

HS2+

1.28
8/10

16:30

Kết thúc
Tondela
Tondela
0 : 0
Benfica
Benfica
12.5
5.3
1.33

2

1.33

U3.5

1.4

NO

1.62

2

1.33
10/10

14:00

Kết thúc
Benfica
Benfica
4 : 0
Estrela
Estrela
1.2
7.3
19.5

1

1.2

O2.5

1.59

NO

1.55

HS2+

1.3
7.6/10

16:30

Kết thúc
Rio Ave
Rio Ave
0 : 2
Benfica
Benfica
10.25
5.5
1.35

1X

3.45

U3.5

1.52

NO

1.75

U3.5

1.52
1.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Benfica. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 204 trận đấu có sự tham gia của Benfica với tỷ lệ trúng 68.63% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Primeira LigaPortugal • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng8917
Hòa437
Thua000
Bàn thắng ghi được282351
Bàn thắng để thủng lưới8614
Trung bình ghi bàn2.31.92.1
Trung bình thủng lưới0.70.50.6
Giữ sạch lưới5712
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-4
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 0
Phạt đền
10 / 10
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 19 G
4-4-2 3 G
4-3-3 1 G
4-2-2-2 1 G
49 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 92%
22 Trận
Tài 1.5 71%
17 Trận
Tài 2.5 33%
8 Trận
Tài 3.5 13%
3 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Samuel Soares
Samuel Soares
23 GK 7.60
N. Otamendi
N. Otamendi
37 DEF 7.50
D. Banjaqui
D. Banjaqui
17 DEF 7.40
D. Lukebakio
D. Lukebakio
28 FWD 7.31
J. Neto
J. Neto
17 DEF 7.30
F. Aursnes
F. Aursnes
30 FWD 7.20
António Silva
António Silva
22 DEF 7.19
V. Pavlidis
V. Pavlidis
27 FWD 7.18
S. Lopes Cabral
S. Lopes Cabral
23 DEF 7.16
E. Barrenechea
E. Barrenechea
24 MID 7.15
S. Dahl
S. Dahl
22 DEF 7.13
A. Schjelderup
A. Schjelderup
21 FWD 7.13
Tomás Araújo
Tomás Araújo
23 DEF 7.12
H. Sudakov
H. Sudakov
23 MID 7.09
A. Cabral
A. Cabral
17 FWD 7.08
Rafael Obrador
Rafael Obrador
21 DEF 6.90
A. Trubin
A. Trubin
24 GK 6.84
G. Prestianni
G. Prestianni
19 FWD 6.84
Rafael Luís
Rafael Luís
20 MID 6.83
Rafa
Rafa
32 MID 6.83
A. Bah
A. Bah
28 DEF 6.83
A. Dedić
A. Dedić
23 DEF 6.82
R. Rios
R. Rios
25 MID 6.82
Rodrigo Miguel Ferreira Rêgo
Rodrigo Miguel Ferreira Rêgo
20 MID 6.77
L. Barreiro
L. Barreiro
25 MID 6.72
João Pedro Seno Luís Rêgo
João Pedro Seno Luís Rêgo
20 MID 6.72
F. Ivanović
F. Ivanović
22 FWD 6.60
Florentino
Florentino
26 MID 6.60
K. Aktürkoğlu
K. Aktürkoğlu
27 FWD 6.60
Diogo Ferreira Prioste
Diogo Ferreira Prioste
21 MID 6.60
Bruma
Bruma
31 FWD 6.60
Manu
Manu
24 MID 6.53
Henrique Araújo
Henrique Araújo
23 FWD 6.40
Ivan Lima
Ivan Lima
20 FWD 6.30
João Veloso
João Veloso
20 MID -
Tiago Gouveia
Tiago Gouveia
24 FWD -