icon back

Gençlerbirliği S.K.

Gençlerbirliği S.K. Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €24.35m
KEY INSIGHT Gençlerbirliği S.K. bất bại trên sân nhà trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDWD
143 Trận đấu đã nhận định
74.83% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Genclerbirligi Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.91
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Završeno
Alanyaspor
Alanyaspor
0 : 0
Genclerbirligi
Genclerbirligi
2.1
3.5
4

1

2.1

O1.5

1.35

YES

1.85

1X

1.3
8.3/10

13:30

Završeno
Aliaga
Aliaga
1 : 3
Genclerbirligi
Genclerbirligi
6
4.9
1.52

1X

2.55

O2.5

1.67

YES

1.82

O2.5

1.67
3.3/10

09:00

Završeno
Genclerbi
Genclerbirligi
0 : 0
Kayserispor
Kayserispor
2.38
3.4
3.15

X

3.4

U3.5

1.37

NO

2.12

U3.5

1.37
6.1/10

06:30

Završeno
Eyupspor
Eyupspor
1 : 0
Genclerbirligi
Genclerbi
3.1
3.4
2.42

1

3.1

O1.5

1.32

YES

1.68

O1.5

1.32
8/10

07:30

Završeno
Genclerbi
Genclerbirligi
2 : 2
Rizespor
Rizespor
2.43
3.3
3.24

1

2.43

O1.5

1.26

YES

1.67

O1.5

1.26
8.5/10

13:00

Završeno
Fenerbahce
Fenerbahce
3 : 1
Genclerbirligi
Genclerbi
1.29
6.5
13

1

1.29

O2.5

1.55

NO

1.78

1

1.29
10/10

11:00

Završeno
Genclerbi
Genclerbirligi
2 : 2
Eyupspor
Eyupspor
1.82
3.75
4.8

X

3.75

O1.5

1.24

YES

1.71

O1.5

1.24
4.2/10

10:00

Završeno
Genclerbi
Genclerbirligi
2 : 1
Gazisehir Gaziantep
Gaziantep
2.3
3.4
3.2

X

3.4

O1.5

1.28

YES

1.68

O1.5

1.28
4.3/10

10:00

Završeno
Adanaspor
Adanaspor
0 : 5
Genclerbirligi
Genclerbi
10
5.9
1.22

2

1.22

U3.5

1.78

NO

1.88

2

1.22
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Gençlerbirliği S.K.. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 143 trận đấu có sự tham gia của Gençlerbirliği S.K. với tỷ lệ trúng 74.83% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Süper LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng516
Hòa426
Thua3912
Bàn thắng ghi được19928
Bàn thắng để thủng lưới161834
Trung bình ghi bàn1.60.81.2
Trung bình thủng lưới1.31.51.4
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn257
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 5
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 11 G
4-1-4-1 7 G
5-4-1 3 G
4-4-2 2 G
53 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
17 Trận
Tài 1.5 33%
8 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Erentürk
E. Erentürk
30 GK 7.11
Ricardo Velho
Ricardo Velho
27 GK 7.08
O. Ülgün
O. Ülgün
27 MID 7.02
O. Etebo
O. Etebo
30 MID 7.00
T. Dele-Bashiru
T. Dele-Bashiru
26 MID 6.92
D. Goutas
D. Goutas
31 DEF 6.91
M. Mimaroğlu
M. Mimaroğlu
31 MID 6.85
Ž. Žužek
Ž. Žužek
29 DEF 6.82
G. Gürpüz
G. Gürpüz
23 MID 6.81
F. Tongya
F. Tongya
23 MID 6.76
S. Onur
S. Onur
23 MID 6.74
S. Koïta
S. Koïta
26 FWD 6.71
Thalisson Kelven
Thalisson Kelven
27 DEF 6.67
C. Çanak
C. Çanak
21 FWD 6.65
K. Csoboth
K. Csoboth
25 MID 6.63
S. Osmanoğlu
S. Osmanoğlu
36 DEF 6.60
M. Nalepa
M. Nalepa
30 MID 6.57
M. Niang
M. Niang
31 FWD 6.56
Pedro Pereira
Pedro Pereira
28 DEF 6.55
A. Dursun
A. Dursun
27 DEF 6.52
A. Traoré
A. Traoré
30 MID 6.52
D. Popa
D. Popa
30 FWD 6.50
M. Hanousek
M. Hanousek
32 DEF 6.50
F. Üzüm
F. Üzüm
26 MID 6.47
Dilhan Demir
Dilhan Demir
22 MID 6.46
D. Varešanović
D. Varešanović
24 MID 6.41
G. Akkan
G. Akkan
31 GK 6.40
Justine Monda
Justine Monda
27 FWD 6.37
H. Onyekuru
H. Onyekuru
28 FWD 6.30
M. Kyabou
M. Kyabou
27 MID 6.25