1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Süper Lig
  4. Gençlerbirliği S.K.
Gençlerbirliği S.K.

Gençlerbirliği S.K. Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €24.35m

Phong độ gần đây

WLWLW
154 Trận đấu đã nhận định
75.32% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Genclerbirligi Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.98
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Trabzonspor
Trabzonspor
0 : 3
Genclerbirligi
Genclerbirligi
2.9
3.55
2.55

1

2.9

U3.5

1.47

YES

1.57

U3.5

1.47
5.6/10

13:30

Kết thúc
Genclerbirligi
Genclerbirligi S.K.
1 : 2
Trabzonspor
Trabzonspor
6.9
4.5
1.58

2

1.58

U3.5

1.4

NO

1.94

U3.5

1.4
5.7/10

13:00

Kết thúc
Genclerbirligi
Genclerbirligi S.K.
3 : 2
Kasimpasa
Kasimpasa red card
2.4
3.25
3.45

X2

1.61

U3.5

1.25

NO

1.91

U3.5

1.25
3.8/10

13:00

Kết thúc
Fatih K
Fatih Karagumruk
1 : 0
Genclerbirligi S.K.
Genclerbirligi
2.4
3.35
3.1

1

2.4

U3.5

1.27

YES

1.85

U3.5

1.27
6.6/10

07:30

Kết thúc
Genclerbirligi
Genclerbirligi S.K.
1 : 0
Kocaelispor
Kocaelispor
2.65
3.1
2.88

X2

1.5

U2.5

1.62

NO

1.84

U2.5

1.62
6.3/10

13:30

Kết thúc
Galatasaray
Galatasaray
0 : 2
Genclerbirligi
Genclerbirligi
1.24
6.8
13

1

1.24

U3.5

1.72

NO

1.78

H1

1.68
8/10

13:00

Kết thúc
Genclerbirligi
Genclerbirligi S.K.
1 : 2
Galatasaray
Galatasaray
8
4.9
1.44

2

1.44

U3.5

1.55

NO

1.97

2

1.44
10/10

07:30

Kết thúc
Basaksehir
Basaksehir
3 : 0
Genclerbirligi S.K.
Genclerbirligi
1.62
4.55
5.6

1

1.62

O1.5

1.21

NO

2.08

NG

2.08
6.5/10

07:30

Kết thúc
Genclerbirligi
Genclerbirligi S.K.
0 : 2
Goztepe
Goztepe
3.4
3.3
2.3

2

2.3

U2.5

1.65

NO

1.85

U2.5

1.65
7.1/10

12:30

Kết thúc
Aliaga
Aliaga
1 : 3
Genclerbirligi
Genclerbirligi
6
4.9
1.52

1X

2.55

O2.5

1.67

YES

1.82

O2.5

1.67
3.3/10

09:00

Kết thúc
Adanaspor
Adanaspor
0 : 5
Genclerbirligi
Genclerbi
10
5.9
1.22

2

1.22

U3.5

1.78

NO

1.88

2

1.22
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gençlerbirliği S.K.

Bạn đang tìm nhận định Gençlerbirliği S.K.? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Gençlerbirliği S.K., do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 154 trận đấu có sự tham gia của Gençlerbirliği S.K. với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.32%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Süper Lig, Gençlerbirliği S.K. đã ghi nhận 8 trận thắng, 7 trận hòa và 18 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Gençlerbirliği S.K. đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 0.98 xG3.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Gençlerbirliği S.K. hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €24.35m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Gençlerbirliği S.K. đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Süper LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng718
Hòa437
Thua61218
Bàn thắng ghi được24933
Bàn thắng để thủng lưới242347
Trung bình ghi bàn1.40.61.0
Trung bình thủng lưới1.41.41.4
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn4913
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 5
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 14 G
4-2-3-1 13 G
5-4-1 3 G
4-4-2 2 G
71 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 61%
20 Trận
Tài 1.5 27%
9 Trận
Tài 2.5 9%
3 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Ricardo Velho
Ricardo Velho
27 GK 7.15
E. Erentürk
E. Erentürk
30 GK 7.11
O. Etebo
O. Etebo
30 MID 7.00
D. Goutas
D. Goutas
31 DEF 6.99
T. Dele-Bashiru
T. Dele-Bashiru
26 MID 6.91
O. Ülgün
O. Ülgün
27 MID 6.88
Ousmane Diabate
Ousmane Diabate
18 DEF 6.83
Ž. Žužek
Ž. Žužek
29 DEF 6.79
M. Mimaroğlu
M. Mimaroğlu
31 MID 6.76
G. Gürpüz
G. Gürpüz
23 MID 6.73
S. Onur
S. Onur
23 MID 6.71
Thalisson Kelven
Thalisson Kelven
27 DEF 6.70
F. Tongya
F. Tongya
23 MID 6.68
F. Üzüm
F. Üzüm
26 MID 6.65
K. Csoboth
K. Csoboth
25 MID 6.63
A. Traoré
A. Traoré
30 MID 6.61
S. Osmanoğlu
S. Osmanoğlu
36 DEF 6.60
A. Dursun
A. Dursun
27 DEF 6.59
M. Nalepa
M. Nalepa
30 MID 6.57
S. Koïta
S. Koïta
26 FWD 6.56
Pedro Pereira
Pedro Pereira
28 DEF 6.55
M. Niang
M. Niang
31 FWD 6.55
C. Çanak
C. Çanak
21 FWD 6.55
D. Popa
D. Popa
30 FWD 6.50
M. Hanousek
M. Hanousek
32 DEF 6.49
Dilhan Demir
Dilhan Demir
22 MID 6.46
D. Varešanović
D. Varešanović
24 MID 6.43
G. Akkan
G. Akkan
31 GK 6.40
Justine Monda
Justine Monda
27 FWD 6.37
H. Onyekuru
H. Onyekuru
28 FWD 6.36
M. Kyabou
M. Kyabou
27 MID 6.25