Nhận định Adanaspor vs Genclerbirligi - 27 thg 4, 2025
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.22
Genclerbirligi thắng
5.0/10
Kèo 1X2
21.22
5.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.78
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.88
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.46
7.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGenclerbi
Kiểm soát bóngAdanaspor: 29%Genclerbirligi: 71%
Tổng số cú sútAdanaspor: 4Genclerbirligi: 16
Sút trượtAdanaspor: 1Genclerbirligi: 6
Phạt gócAdanaspor: 2Genclerbirligi: 5
Thẻ vàngAdanaspor: 2Genclerbirligi: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Genclerbi
Tổng bàn thắngAdanaspor: 2.8Genclerbirligi: 2.8
Bàn thắng ghi đượcAdanaspor: 1.2Genclerbirligi: 1.5
Bàn thuaAdanaspor: 1.6Genclerbirligi: 1.3
Kiểm soát bóngAdanaspor: 44%Genclerbirligi: 49%
Tổng số cú sútAdanaspor: 9.9Genclerbirligi: 11.2
Sút trúng đíchAdanaspor: 3.8Genclerbirligi: 3.9
Sút trượtAdanaspor: 3.6Genclerbirligi: 4.9
Phạm lỗiAdanaspor: 10.8Genclerbirligi: 11.2
Phạt gócAdanaspor: 3.3Genclerbirligi: 4.5
Việt vịAdanaspor: 1.8Genclerbirligi: 1.2
Thẻ vàngAdanaspor: 2.4Genclerbirligi: 1.6
Thẻ đỏAdanaspor: 0.1Genclerbirligi: 0
Tổng số đường chuyềnAdanaspor: 316Genclerbirligi: 371
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Genclerbi
ThắngAdanaspor: 3Genclerbirligi: 4
Trên 1.5 bànAdanaspor: 9Genclerbirligi: 8
Trên 2.5 bànAdanaspor: 6Genclerbirligi: 6
Trên 3.5 bànAdanaspor: 2Genclerbirligi: 2
Cả hai đội ghi bànAdanaspor: 5Genclerbirligi: 5
Thắng bất ngờAdanaspor: 0Genclerbirligi: 0
Thua bất ngờAdanaspor: 0Genclerbirligi: 0
Đối đầu
3
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
27 thg 4, 25
Adanaspor0
Gençlerbirliği S.K.5
23 thg 12, 24
Gençlerbirliği S.K.0
Adanaspor2
07 thg 4, 24
Gençlerbirliği S.K.1
Adanaspor1
10 thg 11, 23
Adanaspor0
Gençlerbirliği S.K.2
24 thg 10, 22
Adanaspor2
Gençlerbirliği S.K.1
17 thg 1, 22
Gençlerbirliği S.K.0
Adanaspor3
21 thg 8, 21
Adanaspor0
Gençlerbirliği S.K.0
17 thg 3, 19
Adanaspor0
Gençlerbirliği S.K.1
20 thg 10, 18
Gençlerbirliği S.K.0
Adanaspor0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 82-27 | 81 |
| 2 |
|
38 | 81-42 | 74 |
| 3 |
|
38 | 81-35 | 74 |
| 4 |
|
38 | 63-39 | 71 |
| 5 |
|
38 | 71-39 | 64 |
| 6 |
|
38 | 58-33 | 63 |
| 7 |
|
38 | 73-43 | 60 |
| 8 |
|
38 | 47-34 | 60 |
| 9 |
|
38 | 57-56 | 55 |
| 10 |
|
38 | 47-43 | 53 |
| 11 |
|
38 | 57-55 | 52 |
| 12 |
|
38 | 44-44 | 52 |
| 13 |
|
38 | 52-54 | 50 |
| 14 |
|
38 | 52-47 | 49 |
| 15 |
|
38 | 61-57 | 48 |
| 16 |
|
38 | 47-51 | 46 |
| 17 |
|
38 | 44-75 | 39 |
| 18 |
|
38 | 45-72 | 34 |
| 19 |
|
38 | 33-102 | 14 |
| 20 |
|
38 | 22-169 | -57 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation