1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Jupiler Pro League
  4. Genk
Genk

Genk Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €144.65m
KEY INSIGHT Genk giữ sạch lưới trong 4 trận gần nhất
TREND Genk bất bại trên sân nhà trong 9 trận gần nhất
TREND Ít nhất một đội không ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Genk

Phong độ gần đây

WDDWD
202 Trận đấu đã nhận định
67.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Genk Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.87
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Kết thúc
Gent
Gent
1 : 1
Genk
Genk red card
2.05
3.65
3.75

X

3.65

O1.5

1.24

NO

2.3

NG

2.3
7/10

14:45

Kết thúc
OH Leuven
OH Leuven
0 : 2
Genk
Genk
4.8
4.1
1.87

2

1.87

U3.5

1.65

NO

2.52

X2

1.29
8.8/10

14:30

Kết thúc
Genk
Genk
0 : 0
Antwerp
Antwerp
1.5
5
6.75

1

1.5

O1.5

1.19

NO

2.1

1

1.5
5.5/10

12:15

Kết thúc
Standard L
Standard Liege
0 : 0
Genk
Genk
3.15
3.55
2.35

2

2.35

O1.5

1.24

YES

1.59

O1.5

1.24
6/10

13:15

Kết thúc
Genk
Genk
3 : 0
KVC Westerlo
KVC Westerlo
1.67
4.65
5.2

1

1.67

U3.5

1.78

NO

2.57

1

1.67
3.9/10

12:15

Kết thúc
Charleroi
Charleroi
2 : 0
Genk
Genk
2.8
3.6
2.55

2

2.55

O1.5

1.22

YES

1.56

O1.5

1.22
5.6/10

12:15

Kết thúc
Genk
Genk
1 : 1
Standard L
Standard L
1.67
4.25
5.6

1

1.67

O1.5

1.24

YES

1.77

1

1.67
8.2/10

14:30

Kết thúc
Genk
Genk
1 : 1
Charleroi
Charleroi
1.8
3.8
4.8

1

1.8

O1.5

1.28

NO

2.05

1X

1.23
8.5/10

12:15

Kết thúc
KVC Westerlo
KVC Westerlo
1 : 2
Genk
Genk
2.6
3.6
2.75

X

3.6

U3.5

1.53

NO

2.47

U3.5

1.53
4.1/10

12:30

Kết thúc
RAAL L
RAAL La Louviere
5 : 5
Genk
Genk
3.35
3.65
2.3

2

2.3

U3.5

1.47

NO

2.3

X2

1.4
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Genk

Bạn đang tìm nhận định Genk? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Genk, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 202 trận đấu có sự tham gia của Genk với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Jupiler Pro League, Genk đã ghi nhận 15 trận thắng, 14 trận hòa và 11 trận thua qua 40 trận đấu, ghi được 57 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 53 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Genk đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.87 xG6.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Genk hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €144.65m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Genk đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Jupiler Pro LeagueBelgium • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận202040
Thắng7815
Hòa8614
Thua5611
Bàn thắng ghi được263157
Bàn thắng để thủng lưới223153
Trung bình ghi bàn1.31.61.4
Trung bình thủng lưới1.11.61.3
Giữ sạch lưới639
Không ghi bàn538
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 29 G
4-1-4-1 3 G
3-4-3 2 G
4-3-3 2 G
58 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
32 Trận
Tài 1.5 43%
17 Trận
Tài 2.5 15%
6 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Heynen
B. Heynen
28 MID 7.31
H. Van Crombrugge
H. Van Crombrugge
32 GK 7.18
M. Smets
M. Smets
21 DEF 7.17
A. Yokoyama
A. Yokoyama
22 FWD 7.14
J. Ito
J. Ito
32 FWD 7.10
Z. El Ouahdi
Z. El Ouahdi
24 DEF 7.09
D. Heymans
D. Heymans
26 MID 7.04
L. Kiaba Mounganga
L. Kiaba Mounganga
17 GK 7.04
J. Kongolo
J. Kongolo
19 DEF 7.02
J. Kayembe
J. Kayembe
31 DEF 7.00
P. Hrošovský
P. Hrošovský
33 MID 6.99
J. Steuckers
J. Steuckers
23 MID 6.95
K. Karetsas
K. Karetsas
18 MID 6.91
L. Oyen
L. Oyen
22 FWD 6.90
T. Arokodare
T. Arokodare
25 FWD 6.90
Mujaid Sadick
Mujaid Sadick
25 DEF 6.85
T. Lawal
T. Lawal
25 GK 6.81
Y. Sor
Y. Sor
25 FWD 6.78
Oh Hyeon-Gyu
Oh Hyeon-Gyu
24 FWD 6.75
Noah Adedeji-Sternberg
Noah Adedeji-Sternberg
20 MID 6.73
Y. Medina
Y. Medina
21 DEF 6.73
A. De Wannemacker
A. De Wannemacker
17 MID 6.70
I. Bangoura
I. Bangoura
21 MID 6.68
A. Bibout
A. Bibout
21 FWD 6.68
R. Mirisola
R. Mirisola
19 FWD 6.64
A. Palacios
A. Palacios
21 DEF 6.62
K. Nkuba
K. Nkuba
23 DEF 6.60
N. Sattlberger
N. Sattlberger
21 MID 6.58
J. Erabi
J. Erabi
22 FWD 6.44
Brad Ryan Manguelle
Brad Ryan Manguelle
18 DEF 6.30
K. Pierre
K. Pierre
22 DEF 5.90