1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Jupiler Pro League
  4. Genk
Genk

Genk Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €144.65m
KEY INSIGHT Genk bất bại trên sân nhà trong 10 trận gần nhất
TREND Genk có trên 5 cú sút trúng đích trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLLL
121 Trận đấu đã nhận định
68.6% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Genk Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.65
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.4
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Kết thúc
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
4 : 0
Genk
Genk
2
3.9
3.3

1

2

O2.5

1.42

NO

2.75

1X

1.33
6.3/10

09:00

Kết thúc
Falkirk
Falkirk
1 : 0
Genk
Genk
3.4
3.75
2.12

2

2.12

U3.5

1.57

YES

1.5

X2

1.32
7.6/10

06:00

Kết thúc
Fortuna S
Fortuna Sittard
2 : 1
Genk
Genk
3.35
3.65
2.05

2

2.05

U3.5

1.44

NO

2.25

X2

1.33
5.4/10

09:00

Kết thúc
Genk
Genk
2 : 1
SK Beveren
SK Beveren
1.33
4.8
7.4

1

1.33

U3.5

1.55

NO

1.9

1

1.33
4.4/10

12:30

Kết thúc
Gent
Gent
1 : 1
Genk
Genk red card
2.05
3.65
3.75

X

3.65

O1.5

1.24

NO

2.3

NG

2.3
7/10

14:45

Kết thúc
OH Leuven
OH Leuven
0 : 2
Genk
Genk
4.8
4.1
1.87

2

1.87

U3.5

1.65

NO

2.52

X2

1.29
8.8/10

14:30

Kết thúc
Genk
Genk
0 : 0
Antwerp
Antwerp
1.5
5
6.75

1

1.5

O1.5

1.19

NO

2.1

1

1.5
5.5/10

12:15

Kết thúc
Standard L
Standard Liege
0 : 0
Genk
Genk
3.15
3.55
2.35

2

2.35

O1.5

1.24

YES

1.59

O1.5

1.24
6/10

13:15

Kết thúc
Genk
Genk
3 : 0
KVC Westerlo
KVC Westerlo
1.67
4.65
5.2

1

1.67

U3.5

1.78

NO

2.57

1

1.67
3.9/10

12:15

Kết thúc
Charleroi
Charleroi
2 : 0
Genk
Genk
2.8
3.6
2.55

2

2.55

O1.5

1.22

YES

1.56

O1.5

1.22
5.6/10

12:15

Kết thúc
Genk
Genk
1 : 1
Standard L
Standard L
1.67
4.25
5.6

1

1.67

O1.5

1.24

YES

1.77

1

1.67
8.2/10

14:30

Kết thúc
Genk
Genk
1 : 1
Charleroi
Charleroi
1.8
3.8
4.8

1

1.8

O1.5

1.28

NO

2.05

1X

1.23
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Genk

Bạn đang tìm nhận định Genk? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Genk, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 121 trận đấu có sự tham gia của Genk với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.6%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Genk đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Genk đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.65 xG5.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Genk hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €144.65m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Genk đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Genk chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận257
Thắng134
Hòa000
Thua123
Bàn thắng ghi được51116
Bàn thắng để thủng lưới5712
Trung bình ghi bàn2.52.22.3
Trung bình thủng lưới2.51.41.7
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 3-4
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
6 Trận
Tài 1.5 57%
4 Trận
Tài 2.5 43%
3 Trận
Tài 3.5 29%
2 Trận
Tài 4.5 14%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Heynen
B. Heynen
28 MID 7.31
H. Van Crombrugge
H. Van Crombrugge
32 GK 7.18
M. Smets
M. Smets
21 DEF 7.17
A. Yokoyama
A. Yokoyama
22 FWD 7.14
J. Ito
J. Ito
32 FWD 7.10
Z. El Ouahdi
Z. El Ouahdi
24 DEF 7.09
D. Heymans
D. Heymans
26 MID 7.04
L. Kiaba Mounganga
L. Kiaba Mounganga
17 GK 7.04
J. Kongolo
J. Kongolo
19 DEF 7.02
J. Kayembe
J. Kayembe
31 DEF 7.00
P. Hrošovský
P. Hrošovský
33 MID 6.99
J. Steuckers
J. Steuckers
23 MID 6.95
K. Karetsas
K. Karetsas
18 MID 6.91
L. Oyen
L. Oyen
22 FWD 6.90
T. Arokodare
T. Arokodare
25 FWD 6.90
Mujaid Sadick
Mujaid Sadick
25 DEF 6.85
T. Lawal
T. Lawal
25 GK 6.81
Y. Sor
Y. Sor
25 FWD 6.78
Oh Hyeon-Gyu
Oh Hyeon-Gyu
24 FWD 6.75
Noah Adedeji-Sternberg
Noah Adedeji-Sternberg
20 MID 6.73
Y. Medina
Y. Medina
21 DEF 6.73
A. De Wannemacker
A. De Wannemacker
17 MID 6.70
I. Bangoura
I. Bangoura
21 MID 6.68
A. Bibout
A. Bibout
21 FWD 6.68
R. Mirisola
R. Mirisola
19 FWD 6.64
A. Palacios
A. Palacios
21 DEF 6.62
K. Nkuba
K. Nkuba
23 DEF 6.60
N. Sattlberger
N. Sattlberger
21 MID 6.58
J. Erabi
J. Erabi
22 FWD 6.44
Brad Ryan Manguelle
Brad Ryan Manguelle
18 DEF 6.30
K. Pierre
K. Pierre
22 DEF 5.90