1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Jupiler Pro League
  4. Genk
Genk

Genk Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €144.65m
KEY INSIGHT Genk bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Genk không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất
TREND Genk có trên 5 cú sút trúng đích trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDWD
196 Trận đấu đã nhận định
67.86% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Genk Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.69
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:15

Sắp diễn ra
Genk
Genk
vs
Standard L
Standard L
1.72
3.95
5.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:30

Kết thúc
Genk
Genk
1 : 1
Charleroi
Charleroi
1.8
3.8
4.8

1

1.8

O1.5

1.28

NO

2.05

1X

1.23
8.5/10

12:15

Kết thúc
KVC Westerlo
KVC Westerlo
1 : 2
Genk
Genk
2.6
3.6
2.75

X

3.6

U3.5

1.53

NO

2.47

U3.5

1.53
4.1/10

10:00

Kết thúc
Genk
Genk
0 : 0
OH Leuven
OH Leuven
1.67
4.25
5.3

1

1.67

O2.5

1.67

NO

2.16

1

1.67
5.5/10

14:45

Kết thúc
Antwerp
Antwerp
1 : 2
Genk
Genk
3.3
3.4
2.45

2

2.45

O1.5

1.29

NO

2.17

X2

1.44
8.5/10

12:30

Kết thúc
RAAL L
RAAL La Louviere
5 : 5
Genk
Genk
3.35
3.65
2.3

2

2.3

U3.5

1.47

NO

2.3

X2

1.4
8.8/10

12:45

Kết thúc
Freiburg
Freiburg
5 : 1
Genk
Genk
1.62
4.3
5.8

1X

1.17

U3.5

1.42

YES

1.87

U3.5

1.42
3.8/10

07:30

Kết thúc
Genk
Genk
1 : 0
St. Truiden
St. Truiden
2.3
3.65
3.25

1

2.3

O2.5

1.7

YES

1.6

1X

1.39
8.5/10

14:45

Kết thúc
Union S
Union St Gilloise
2 : 1
Genk
Genk
1.7
4.15
5.6

1

1.7

O1.5

1.28

NO

2.04

O1.5

1.28
3.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Genk

Bạn đang tìm nhận định Genk? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Genk được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 196 trận đấu có sự tham gia của Genk với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Jupiler Pro League, Genk đã ghi nhận 13 trận thắng, 10 trận hòa và 10 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Genk đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.69 xG4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Genk hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €144.65m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Genk đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Jupiler Pro LeagueBelgium • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng6713
Hòa5510
Thua5510
Bàn thắng ghi được212950
Bàn thắng để thủng lưới202949
Trung bình ghi bàn1.31.71.5
Trung bình thủng lưới1.31.71.5
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn415
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 23 G
4-1-4-1 3 G
3-4-3 2 G
4-3-3 2 G
49 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 85%
28 Trận
Tài 1.5 45%
15 Trận
Tài 2.5 15%
5 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Heynen
B. Heynen
28 MID 7.32
M. Smets
M. Smets
21 DEF 7.19
H. Van Crombrugge
H. Van Crombrugge
32 GK 7.18
D. Heymans
D. Heymans
26 MID 7.10
Z. El Ouahdi
Z. El Ouahdi
24 DEF 7.09
P. Hrošovský
P. Hrošovský
33 MID 6.99
J. Steuckers
J. Steuckers
23 MID 6.97
J. Kayembe
J. Kayembe
31 DEF 6.94
K. Karetsas
K. Karetsas
18 MID 6.94
L. Oyen
L. Oyen
22 FWD 6.90
T. Arokodare
T. Arokodare
25 FWD 6.90
L. Kiaba Mounganga
L. Kiaba Mounganga
17 GK 6.90
A. Yokoyama
A. Yokoyama
22 FWD 6.90
J. Ito
J. Ito
32 FWD 6.89
Mujaid Sadick
Mujaid Sadick
25 DEF 6.83
T. Lawal
T. Lawal
25 GK 6.81
Y. Sor
Y. Sor
25 FWD 6.77
A. Bibout
A. Bibout
21 FWD 6.77
Oh Hyeon-Gyu
Oh Hyeon-Gyu
24 FWD 6.75
J. Kongolo
J. Kongolo
19 DEF 6.74
Noah Adedeji-Sternberg
Noah Adedeji-Sternberg
20 MID 6.70
Y. Medina
Y. Medina
21 DEF 6.69
I. Bangoura
I. Bangoura
21 MID 6.68
R. Mirisola
R. Mirisola
19 FWD 6.67
K. Nkuba
K. Nkuba
23 DEF 6.63
A. Palacios
A. Palacios
21 DEF 6.62
N. Sattlberger
N. Sattlberger
21 MID 6.58
J. Erabi
J. Erabi
22 FWD 6.48
Brad Ryan Manguelle
Brad Ryan Manguelle
18 DEF 6.30
K. Pierre
K. Pierre
22 DEF 5.90