Jupiler Pro League Bỉ Nhận Định
TIP AI MIễN PHí TRONG NGàY
Antwerp
Genk
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Jupiler Pro League Bỉ. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 69%.
Xem thống kê kết quả
Đã nhận định
Sắp diễn ra
Tỷ lệ thắng
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14:30 Kết thúc |
Lommel U
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
6.8/10 |
14:30 Kết thúc |
Patro Eisden
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
4.8/10 |
14:30 Sắp diễn ra |
Beerschot VA
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
14:30 Sắp diễn ra |
Liege
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14:45 Kết thúc |
Cercle B
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.4/10 |
13:15 Sắp diễn ra |
Zulte W
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
07:30 Sắp diễn ra |
Gent
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
10:00 Sắp diễn ra |
KV Mechelen
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
12:30 Sắp diễn ra |
Anderlecht
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10:00 Sắp diễn ra |
OH Leuven
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
12:15 Sắp diễn ra |
Genk
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
14:45 Sắp diễn ra |
KVC Westerlo
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14:30 Kết thúc |
Club B
6
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
H1 |
8.8/10 |
14:30 Kết thúc |
Union S
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
14:45 Kết thúc |
St. Truiden
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.8/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14:30 Kết thúc |
Standard L
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.2/10 |
14:30 Kết thúc |
OH Leuven
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
AS |
6.4/10 |
14:30 Kết thúc |
Genk
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10:00 Kết thúc |
Dender
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.7/10 |
13:15 Kết thúc |
RAAL L
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.2/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14:45 Kết thúc |
KV Mechelen
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
5.2/10 |
07:30 Kết thúc |
Gent
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.3/10 |
12:30 Kết thúc |
Union S
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.3/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10:00 Kết thúc |
Antwerp
2
:
0
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.6/10 |
12:15 Kết thúc |
KVC Westerlo
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.1/10 |
12:15 Kết thúc |
Charleroi
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
AS |
6.4/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10:00 Kết thúc |
Cercle B
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
13:15 Kết thúc |
Dender
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Jupiler Pro League Bỉ
Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho Jupiler Pro League Bỉ, được tạo bởi thuật toán AI của chúng tôi, NT Apex. Chúng tôi đã phân tích 1170 trận đấu của 20 đội tại Jupiler Pro League Bỉ với độ chính xác của tip tốt nhất trên 69%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.
Mùa giải này, 50% trận đấu Jupiler Pro League Bỉ kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 51% các trận. Tất cả dự đoán Jupiler Pro League Bỉ đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.
Pro League , Championship Round
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Union St. Gilloise
|
34 | 22 | 10 | 2 | 54:18 | 43 |
D
W
W
W
W
|
| 2 |
Club Brugge KV
|
34 | 23 | 3 | 8 | 72:42 | 41 |
W
L
W
W
W
|
| 3 |
St. Truiden
|
33 | 18 | 4 | 11 | 48:38 | 30 |
D
L
L
L
L
|
| 4 |
Anderlecht
|
33 | 14 | 8 | 11 | 50:45 | 28 |
W
W
L
L
L
|
| 5 |
Gent
|
34 | 13 | 9 | 12 | 51:47 | 26 |
D
D
L
D
W
|
| 6 |
KV Mechelen
|
34 | 12 | 10 | 12 | 42:47 | 24 |
L
L
L
D
L
|
Pro League , Relegation Round
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zulte Waregem
|
33 | 10 | 9 | 14 | 44:50 | 39 |
W
W
D
W
L
|
| 2 |
Cercle Brugge
|
33 | 9 | 11 | 13 | 48:50 | 38 |
W
W
D
W
L
|
| 3 |
RAAL La Louvière
|
33 | 6 | 13 | 14 | 30:43 | 31 |
L
L
L
D
W
|
| 4 |
Dender
|
33 | 4 | 10 | 19 | 27:57 | 22 |
L
L
W
L
L
|
Pro League
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Union St. Gilloise
|
30 | 19 | 9 | 2 | 50:17 | 66 |
D
W
W
W
W
|
| 2 |
Club Brugge KV
|
30 | 20 | 3 | 7 | 59:36 | 63 |
W
L
W
W
W
|
| 3 |
St. Truiden
|
30 | 18 | 3 | 9 | 47:35 | 57 |
D
L
L
L
L
|
| 4 |
Gent
|
30 | 13 | 6 | 11 | 49:43 | 45 |
D
D
L
D
W
|
| 5 |
KV Mechelen
|
30 | 12 | 9 | 9 | 39:37 | 45 |
L
L
L
D
L
|
| 6 |
Anderlecht
|
30 | 12 | 8 | 10 | 43:39 | 44 |
W
W
L
L
L
|
| 7 |
Genk
|
30 | 11 | 9 | 10 | 46:47 | 42 |
D
W
D
W
D
|
| 8 |
Standard Liege
|
30 | 11 | 7 | 12 | 27:35 | 40 |
L
W
L
W
D
|
| 9 |
KVC Westerlo
|
30 | 10 | 9 | 11 | 36:40 | 39 |
W
L
W
W
D
|
| 10 |
Antwerp
|
30 | 9 | 8 | 13 | 31:32 | 35 |
W
W
L
L
L
|
| 11 |
Charleroi
|
30 | 9 | 7 | 14 | 38:42 | 34 |
D
L
W
L
L
|
| 12 |
OH Leuven
|
30 | 9 | 7 | 14 | 32:43 | 34 |
L
L
D
L
W
|
| 13 |
Zulte Waregem
|
30 | 8 | 8 | 14 | 38:47 | 32 |
W
W
D
W
L
|
| 14 |
Cercle Brugge
|
30 | 7 | 10 | 13 | 39:47 | 31 |
W
W
D
W
L
|
| 15 |
RAAL La Louvière
|
30 | 6 | 13 | 11 | 30:37 | 31 |
L
L
L
D
W
|
| 16 |
Dender
|
30 | 3 | 10 | 17 | 24:51 | 19 |
L
L
W
L
L
|
Pro League , Qualifying Round
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Genk
|
34 | 13 | 11 | 10 | 51:50 | 29 |
D
W
D
W
D
|
| 2 |
KVC Westerlo
|
34 | 13 | 9 | 12 | 43:43 | 29 |
W
L
W
W
D
|
| 3 |
Standard Liege
|
34 | 13 | 7 | 14 | 34:41 | 26 |
L
W
L
W
D
|
| 4 |
Antwerp
|
34 | 11 | 8 | 15 | 37:37 | 24 |
W
W
L
L
L
|
| 5 |
Charleroi
|
34 | 10 | 8 | 16 | 42:48 | 21 |
D
L
W
L
L
|
| 6 |
OH Leuven
|
34 | 9 | 8 | 17 | 33:50 | 18 |
L
L
D
L
W
|






























