Jupiler Pro League Bỉ Nhận Định
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Jupiler Pro League Bỉ. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây đều được phân tích, nhận định do AI tạo tự động với độ chính xác trên 69%.
Xem thống kê kết quả
Đã nhận định
Sắp diễn ra
Tỷ lệ thắng
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12:15 Kết thúc |
Dender
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.7/10 |
12:30 Kết thúc |
Gent
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
NO |
NG |
7/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12:30 Kết thúc |
Club B
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Union S
5
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5/10 |
12:30 Kết thúc |
St. Truiden
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14:45 Kết thúc |
Antwerp
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5.7/10 |
14:45 Kết thúc |
OH Leuven
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.8/10 |
14:45 Kết thúc |
Standard L
0
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Jupiler Pro League Bỉ
Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho Jupiler Pro League Bỉ, do thuật toán AI NT Apex của chúng tôi tạo ra. Chúng tôi đã phân tích 1170 trận đấu của 14 đội tại Jupiler Pro League Bỉ với độ chính xác của tip tốt nhất trên 69%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.
Mùa giải này, 50% trận đấu Jupiler Pro League Bỉ kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 51% các trận. Tất cả dự đoán Jupiler Pro League Bỉ đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.
Pro League , Championship Round
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Club Brugge KV
|
40 | 28 | 4 | 8 | 91:45 | 57 |
W
D
W
W
W
|
| 2 |
Union St. Gilloise
|
40 | 25 | 11 | 4 | 66:27 | 53 |
W
D
L
W
L
|
| 3 |
St. Truiden
|
40 | 22 | 5 | 13 | 61:46 | 43 |
W
L
D
L
W
|
| 4 |
Anderlecht
|
40 | 15 | 10 | 15 | 59:62 | 33 |
L
W
D
D
L
|
| 5 |
Gent
|
40 | 13 | 12 | 15 | 53:57 | 29 |
L
D
D
D
L
|
| 6 |
KV Mechelen
|
40 | 13 | 12 | 15 | 48:61 | 29 |
L
D
D
L
W
|
Pro League , Relegation Round
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zulte Waregem
|
36 | 13 | 9 | 14 | 53:53 | 48 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
Cercle Brugge
|
36 | 10 | 11 | 15 | 53:58 | 41 |
L
L
W
W
W
|
| 3 |
RAAL La Louvière
|
36 | 7 | 13 | 16 | 35:50 | 34 |
W
L
L
L
L
|
| 4 |
Dender
|
36 | 5 | 10 | 21 | 31:62 | 25 |
D
L
L
W
L
|
Pro League
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Union St. Gilloise
|
30 | 19 | 9 | 2 | 50:17 | 66 |
W
D
L
W
L
|
| 2 |
Club Brugge KV
|
30 | 20 | 3 | 7 | 59:36 | 63 |
W
D
W
W
W
|
| 3 |
St. Truiden
|
30 | 18 | 3 | 9 | 47:35 | 57 |
W
L
D
L
W
|
| 4 |
Gent
|
30 | 13 | 6 | 11 | 49:43 | 45 |
L
D
D
D
L
|
| 5 |
KV Mechelen
|
30 | 12 | 9 | 9 | 39:37 | 45 |
L
D
D
L
W
|
| 6 |
Anderlecht
|
30 | 12 | 8 | 10 | 43:39 | 44 |
L
W
D
D
L
|
| 7 |
Genk
|
30 | 11 | 9 | 10 | 46:47 | 42 |
W
D
D
W
L
|
| 8 |
Standard Liege
|
30 | 11 | 7 | 12 | 27:35 | 40 |
L
W
D
W
W
|
| 9 |
KVC Westerlo
|
30 | 10 | 9 | 11 | 36:40 | 39 |
L
L
W
L
D
|
| 10 |
Antwerp
|
30 | 9 | 8 | 13 | 31:32 | 35 |
W
D
L
L
L
|
| 11 |
Charleroi
|
30 | 9 | 7 | 14 | 38:42 | 34 |
W
D
L
W
W
|
| 12 |
OH Leuven
|
30 | 9 | 7 | 14 | 32:43 | 34 |
L
D
W
L
D
|
| 13 |
Zulte Waregem
|
30 | 8 | 8 | 14 | 38:47 | 32 |
W
W
W
W
W
|
| 14 |
Cercle Brugge
|
30 | 7 | 10 | 13 | 39:47 | 31 |
L
L
W
W
W
|
| 15 |
RAAL La Louvière
|
30 | 6 | 13 | 11 | 30:37 | 31 |
W
L
L
L
L
|
| 16 |
Dender
|
30 | 3 | 10 | 17 | 24:51 | 19 |
D
L
L
W
L
|
Pro League , Qualifying Round
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Genk
|
40 | 15 | 14 | 11 | 57:53 | 38 |
W
D
D
W
L
|
| 2 |
Standard Liege
|
40 | 16 | 9 | 15 | 44:46 | 37 |
L
W
D
W
W
|
| 3 |
Charleroi
|
40 | 14 | 9 | 17 | 50:50 | 34 |
W
D
L
W
W
|
| 4 |
KVC Westerlo
|
40 | 14 | 10 | 16 | 50:57 | 33 |
L
L
W
L
D
|
| 5 |
Antwerp
|
40 | 13 | 9 | 18 | 43:48 | 31 |
W
D
L
L
L
|
| 6 |
OH Leuven
|
40 | 10 | 10 | 20 | 41:60 | 23 |
L
D
W
L
D
|




















