1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. HNL
  4. HNK Hajduk Split
HNK Hajduk Split

HNK Hajduk Split Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €40.72m

Phong độ gần đây

DWLDW
175 Trận đấu đã nhận định
72% Tỷ lệ dự đoán chính xác

HNK H Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.94
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.9
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:15

Kết thúc
HNK H
HNK Hajduk Split
6 : 3
Vukovar
Vukovar
1.29
6.3
9.7

1

1.29

U3.5

1.65

NO

1.83

1

1.29
8/10

11:00

Kết thúc
Sibenik
Sibenik
0 : 1
HNK Hajduk Split
Hajduk S red card
7
4.45
1.4

2

1.4

U3.5

1.33

NO

1.7

U3.5

1.33
6.7/10

12:15

Kết thúc
Lokomotiva Z
NK Lokomotiva Zagreb
1 : 1
HNK Hajduk Split
HNK H
4.35
3.95
1.85

2

1.85

O2.5

1.72

YES

1.67

X2

1.25
5.1/10

10:00

Kết thúc
Dinamo Z
Dinamo Zagreb
2 : 0
HNK Hajduk Split
HNK H
1.7
4.2
5.2

1

1.7

O2.5

1.6

YES

1.66

1

1.7
8.4/10

12:45

Kết thúc
HNK H
HNK Hajduk Split
3 : 1
NK Varazdin
NK Varazdin red card
1.55
4.7
6.6

1

1.55

U3.5

1.54

NO

2.01

U3.5

1.54
3.3/10

10:00

Kết thúc
HNK Rijeka
HNK Rijeka
0 : 0
HNK Hajduk Split
HNK H
2.62
3.25
2.8

2

2.8

O1.5

1.34

YES

1.79

AS

1.33
6.4/10

12:45

Kết thúc
HNK H
HNK Hajduk Split
0 : 1
NK Osijek
NK Osijek
1.38
5.1
9.5

1

1.38

O1.5

1.23

NO

1.81

1

1.38
5.4/10

11:45

Kết thúc
Slaven B
NK Slaven Belupo
2 : 2
HNK Hajduk Split
HNK H
5.6
3.75
1.75

2

1.75

O1.5

1.32

NO

1.93

X2

1.22
10/10

12:30

Kết thúc
HNK H
HNK Hajduk Split
1 : 0
HNK Gorica
HNK Gorica
1.48
4.35
7.5

1

1.48

O2.5

1.75

YES

1.91

O2.5

1.75
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược HNK Hajduk Split

Bạn đang tìm nhận định HNK Hajduk Split? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho HNK Hajduk Split, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 175 trận đấu có sự tham gia của HNK Hajduk Split với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của HNL, HNK Hajduk Split đã ghi nhận 19 trận thắng, 8 trận hòa và 8 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 55 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, HNK Hajduk Split đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.94 xG3.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

HNK Hajduk Split hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €40.72m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định HNK Hajduk Split đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

HNLCroatia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171835
Thắng11819
Hòa268
Thua448
Bàn thắng ghi được272855
Bàn thắng để thủng lưới151833
Trung bình ghi bàn1.61.61.6
Trung bình thủng lưới0.91.00.9
Giữ sạch lưới7714
Không ghi bàn268
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 28 G
4-3-3 4 G
3-4-2-1 2 G
3-4-1-2 1 G
70 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 77%
27 Trận
Tài 1.5 51%
18 Trận
Tài 2.5 20%
7 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Y. Benrahou
Y. Benrahou
26 FWD 7.43
D. Marešić
D. Marešić
26 DEF 7.32
F. Karačić
F. Karačić
29 DEF 7.22
R. Pukštas
R. Pukštas
21 MID 7.20
N. Sigur
N. Sigur
22 MID 7.12
Hugo Guillamón
Hugo Guillamón
25 DEF 7.08
Iker Almena
Iker Almena
21 MID 7.08
Z. Šarlija
Z. Šarlija
29 DEF 7.06
A. Rebić
A. Rebić
32 MID 7.01
Branimir Mlačić
Branimir Mlačić
19 DEF 6.96
F. Krovinović
F. Krovinović
30 MID 6.96
R. Raci
R. Raci
23 DEF 6.95
Roko Gabrić
Roko Gabrić
18 DEF 6.95
T. Silić
T. Silić
21 GK 6.94
Ron Raqi
Ron Raqi
23 DEF 6.94
A. Pajaziti
A. Pajaziti
23 MID 6.93
M. Livaja
M. Livaja
32 FWD 6.93
Edgar González
Edgar González
28 DEF 6.93
D. Melnjak
D. Melnjak
33 DEF 6.91
M. Šego
M. Šego
25 FWD 6.84
R. Brajković
R. Brajković
20 MID 6.83
A. Sanyang
A. Sanyang
26 FWD 6.82
M. Skelin
M. Skelin
19 DEF 6.78
Š. Hrgović
Š. Hrgović
21 DEF 6.74
I. Ivušić
I. Ivušić
30 GK 6.71
N. Skoko
N. Skoko
19 MID 6.69
A. Kalik
A. Kalik
28 MID 6.66
L. Hodak
L. Hodak
19 DEF 6.61
I. Diallo
I. Diallo
28 DEF 6.60
A. Guram
A. Guram
17 MID 6.53
B. Durdov
B. Durdov
18 MID 6.48