1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. HNL
  4. HNK Hajduk Split
HNK Hajduk Split

HNK Hajduk Split Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €40.72m
KEY INSIGHT HNK Hajduk Split ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND HNK Hajduk Split không nhận thẻ đỏ trong 19 trận gần nhất
TREND HNK Hajduk Split có trên 5 cú sút trúng đích trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWLW
104 Trận đấu đã nhận định
70.19% Tỷ lệ dự đoán chính xác

HNK H Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
HNK H
HNK Hajduk Split
2 : 0
Pafos
Pafos
2.12
3.35
3.85

1X

1.31

U2.5

1.66

NO

1.83

1X

1.31
2/10

14:30

Kết thúc
Zilina
Zilina
2 : 1
HNK Hajduk Split
HNK H
3.1
3.5
2.4

2

2.4

U3.5

1.36

NO

2.14

U3.5

1.36
3.6/10

14:00

Kết thúc
HNK H
HNK Hajduk Split
2 : 0
Zilina
Zilina
1.37
4.95
7.5

1

1.37

O2.5

1.63

NO

1.85

1

1.37
8.8/10

12:15

Kết thúc
Celje
Celje
0 : 1
HNK H
HNK H
3.7
3.85
2.02

1

3.7

U3.5

1.6

NO

2.5

1X

1.86
6.6/10

12:15

Kết thúc
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
0 : 1
HNK H
HNK H
3.15
3.45
2.12

2

2.12

U3.5

1.35

NO

2.07

U3.5

1.35
6.3/10

12:15

Kết thúc
Shkendija
Shkendija
0 : 4
HNK H
HNK H
4.75
3.75
1.65

2

1.65

O2.5

1.6

YES

1.64

O2.5

1.6
4.1/10

12:15

Kết thúc
HNK H
HNK Hajduk Split
6 : 3
Vukovar
Vukovar
1.29
6.3
9.7

1

1.29

U3.5

1.65

NO

1.83

1

1.29
8/10

11:00

Kết thúc
Sibenik
Sibenik
0 : 1
HNK Hajduk Split
Hajduk S red card
7
4.45
1.4

2

1.4

U3.5

1.33

NO

1.7

U3.5

1.33
6.7/10

12:15

Kết thúc
Lokomotiva Z
NK Lokomotiva Zagreb
1 : 1
HNK Hajduk Split
HNK H
4.35
3.95
1.85

2

1.85

O2.5

1.72

YES

1.67

X2

1.25
5.1/10

10:00

Kết thúc
Dinamo Z
Dinamo Zagreb
2 : 0
HNK Hajduk Split
HNK H
1.7
4.2
5.2

1

1.7

O2.5

1.6

YES

1.66

1

1.7
8.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược HNK Hajduk Split

Bạn đang tìm nhận định HNK Hajduk Split? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho HNK Hajduk Split, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 104 trận đấu có sự tham gia của HNK Hajduk Split với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.19%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA Europa League, HNK Hajduk Split đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

HNK Hajduk Split hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €40.72m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định HNK Hajduk Split đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

HNK Hajduk Split chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

UEFA Europa LeagueWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng101
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được213
Bàn thắng để thủng lưới022
Trung bình ghi bàn2.01.01.5
Trung bình thủng lưới0.02.01.0
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 2 G
4 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Y. Benrahou
Y. Benrahou
26 FWD 7.43
D. Marešić
D. Marešić
26 DEF 7.32
F. Karačić
F. Karačić
29 DEF 7.22
R. Pukštas
R. Pukštas
21 MID 7.20
N. Sigur
N. Sigur
22 MID 7.12
Hugo Guillamón
Hugo Guillamón
25 DEF 7.08
Iker Almena
Iker Almena
21 MID 7.08
Z. Šarlija
Z. Šarlija
29 DEF 7.06
A. Rebić
A. Rebić
32 MID 7.01
Branimir Mlačić
Branimir Mlačić
19 DEF 6.96
F. Krovinović
F. Krovinović
30 MID 6.96
R. Raci
R. Raci
23 DEF 6.95
Roko Gabrić
Roko Gabrić
18 DEF 6.95
T. Silić
T. Silić
21 GK 6.94
Ron Raqi
Ron Raqi
23 DEF 6.94
A. Pajaziti
A. Pajaziti
23 MID 6.93
M. Livaja
M. Livaja
32 FWD 6.93
Edgar González
Edgar González
28 DEF 6.93
D. Melnjak
D. Melnjak
33 DEF 6.91
M. Šego
M. Šego
25 FWD 6.84
R. Brajković
R. Brajković
20 MID 6.83
A. Sanyang
A. Sanyang
26 FWD 6.82
M. Skelin
M. Skelin
19 DEF 6.78
Š. Hrgović
Š. Hrgović
21 DEF 6.74
I. Ivušić
I. Ivušić
30 GK 6.71
N. Skoko
N. Skoko
19 MID 6.69
A. Kalik
A. Kalik
28 MID 6.66
L. Hodak
L. Hodak
19 DEF 6.61
I. Diallo
I. Diallo
28 DEF 6.60
A. Guram
A. Guram
17 MID 6.53
B. Durdov
B. Durdov
18 MID 6.48