Nhận định Sibenik vs HNK Hajduk Split - 25 thg 5, 2025
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.33
Tối đa 3 bàn thắng
6.7/10
Kèo 1X2
21.40
5.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.33
6.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.70
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.58
5.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHajduk S
Kiểm soát bóngSibenik: 29%HNK Hajduk Split: 71%
Tổng số cú sútSibenik: 4HNK Hajduk Split: 15
Sút trúng đíchSibenik: 1HNK Hajduk Split: 3
Sút trượtSibenik: 1HNK Hajduk Split: 8
Phạt gócSibenik: 1HNK Hajduk Split: 6
Thẻ vàngSibenik: 1HNK Hajduk Split: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Hajduk S
Tổng bàn thắngSibenik: 2.2HNK Hajduk Split: 2.1
Bàn thắng ghi đượcSibenik: 0.8HNK Hajduk Split: 0.8
Bàn thuaSibenik: 1.4HNK Hajduk Split: 1.3
Kiểm soát bóngSibenik: 42%HNK Hajduk Split: 52%
Tổng số cú sútSibenik: 8.4HNK Hajduk Split: 12.1
Sút trúng đíchSibenik: 3.1HNK Hajduk Split: 2.9
Sút trượtSibenik: 3.2HNK Hajduk Split: 6.6
Phạm lỗiSibenik: 11.3HNK Hajduk Split: 11.6
Phạt gócSibenik: 3.3HNK Hajduk Split: 5
Việt vịSibenik: 0.9HNK Hajduk Split: 1.7
Thẻ vàngSibenik: 1.5HNK Hajduk Split: 1.78
Thẻ đỏSibenik: 0.1HNK Hajduk Split: 0.33
Tổng số đường chuyềnSibenik: 299HNK Hajduk Split: 386
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hajduk S
ThắngSibenik: 3HNK Hajduk Split: 3
Trên 1.5 bànSibenik: 6HNK Hajduk Split: 7
Trên 2.5 bànSibenik: 4HNK Hajduk Split: 3
Trên 3.5 bànSibenik: 2HNK Hajduk Split: 1
Cả hai đội ghi bànSibenik: 3HNK Hajduk Split: 5
Thắng bất ngờSibenik: 0HNK Hajduk Split: 0
Thua bất ngờSibenik: 0HNK Hajduk Split: 1
Đối đầu
1
Hòa
15
Lịch sử đối đầu
25 thg 5, 25
Sibenik0
HNK Hajduk Split1
30 thg 3, 25
HNK Hajduk Split1
Sibenik0
22 thg 12, 24
Sibenik1
HNK Hajduk Split2
06 thg 10, 24
HNK Hajduk Split4
Sibenik0
28 thg 5, 23
HNK Hajduk Split3
Sibenik0
24 thg 5, 23
HNK Hajduk Split2
Sibenik0
01 thg 4, 23
Sibenik2
HNK Hajduk Split3
22 thg 1, 23
HNK Hajduk Split2
Sibenik1
09 thg 9, 22
Sibenik1
HNK Hajduk Split1
09 thg 4, 22
HNK Hajduk Split2
Sibenik1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 93-28 | 85 |
| 2 |
|
35 | 55-33 | 65 |
| 3 |
|
35 | 45-46 | 51 |
| 4 |
|
35 | 47-36 | 50 |
| 5 |
|
35 | 39-48 | 43 |
| 6 |
|
35 | 40-52 | 43 |
| 7 |
|
35 | 40-46 | 41 |
| 8 |
|
35 | 46-59 | 41 |
| 9 |
|
35 | 25-49 | 32 |
| 10 |
|
35 | 34-67 | 28 |
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation