icon back

Gnistan

Gnistan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.85m

Phong độ gần đây

LDLWD
58 Trận đấu đã nhận định
67.24% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

08:30

Ολοκληρώθηκε
Gnistan
Gnistan
0 : 0
Lahti
Lahti
2.15
4.2
2.72

2

2.72

O2.5

1.57

YES

1.56

X2

1.64
6.7/10

08:00

Ολοκληρώθηκε
Turku PS
Turku PS
0 : 2
Gnistan
Gnistan
3.1
4
2.02

1X

1.73

O2.5

1.45

YES

1.44

O2.5

1.45
6.8/10

08:00

Ολοκληρώθηκε
HJK
HJK
3 : 1
Gnistan
Gnistan
1.45
4.8
6.5

1

1.45

O2.5

1.4

YES

1.61

1

1.45
7.6/10

08:30

Ολοκληρώθηκε
Gnistan
Gnistan
2 : 2
Mariehamn
Mariehamn
3.8
3.75
2.12

2

2.12

O2.5

1.69

YES

1.62

HS

1.3
5.2/10

08:45

Ολοκληρώθηκε
Ilves
Ilves
1 : 0
Gnistan
Gnistan
1.6
4.6
5.3

1

1.6

O2.5

1.4

YES

1.44

O2.5

1.4
6.9/10

09:00

Ολοκληρώθηκε
SJK
SJK
3 : 0
Gnistan
Gnistan red card
1.4
5.2
5.89

1

1.4

O3.5

1.62

YES

1.36

O3.5

1.62
8/10

13:00

Ολοκληρώθηκε
Gnistan
Gnistan
2 : 2
HJK
HJK
3.7
4
1.79

X

4

O2.5

1.37

YES

1.38

O2.5

1.37
7/10

12:00

Ολοκληρώθηκε
KuPS
KuPS
1 : 1
Gnistan
Gnistan
1.41
4.8
5.9

1

1.41

O2.5

1.38

YES

1.57

O2.5

1.38
8.5/10

12:30

Ολοκληρώθηκε
HIFK E
HIFK Elsinki
2 : 2
IF Gnistan
Gnistan
5
4.25
1.53

2

1.53

O2.5

1.57

NO

2.15

2

1.53
5.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Gnistan. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 58 trận đấu có sự tham gia của Gnistan với tỷ lệ trúng 67.24% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

League CupFinland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng011
Hòa101
Thua112
Bàn thắng ghi được235
Bàn thắng để thủng lưới538
Trung bình ghi bàn1.01.51.3
Trung bình thủng lưới2.51.52.0
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 1
46-60 1
76-90 1
4 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
3 Trận
Tài 1.5 50%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Nguyen
C. Nguyen
17 MID -
E. Essel
E. Essel
21 MID -
A. Ritala
A. Ritala
18 DEF -
D. Rökman
D. Rökman
21 FWD -
Hugo Toivonen
Hugo Toivonen
21 FWD -
J. Norss
J. Norss
22 MID -
E. Mäkelä
E. Mäkelä
26 MID -
C. Ajunwoko
C. Ajunwoko
23 DEF -
E. Lappalainen
E. Lappalainen
18 MID -
D. Hafstad
D. Hafstad
22 FWD -
J. Latonen
J. Latonen
27 FWD -
K. Launiala
K. Launiala
15 FWD -
E. Arko-Mensah
E. Arko-Mensah
24 FWD -
E. Bashkirov
E. Bashkirov
34 MID -
V. Hänninen
V. Hänninen
23 MID -
A. Kabashi
A. Kabashi
30 MID -
E. Vauhkonen
E. Vauhkonen
19 MID -
H. Woivalin
H. Woivalin
23 MID -
J. Ojala
J. Ojala
36 DEF -
J. Raitala
J. Raitala
37 DEF -
S. Heiskanen
S. Heiskanen
24 DEF -
S. Heikari
S. Heikari
16 DEF -
Marcelo Costa
Marcelo Costa
24 DEF -
B. Dahlström
B. Dahlström
22 DEF -
P. Gnanou
P. Gnanou
21 DEF -
M. Yinkfu Chuye
M. Yinkfu Chuye
15 DEF -
Á. Craninx
Á. Craninx
30 GK -
O. Lyberopoulos
O. Lyberopoulos
23 GK -
T. Väyrynen
T. Väyrynen
32 FWD -