Veikkausliiga Finland - Phần Lan Nhận Định

Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Veikkausliiga Finland. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 69.4%.

Trên 1.5 bàn
69%
Trên 2.5 bàn
48%
Trên 3.5 bàn
27%
Cả hai đội ghi bàn
49%
Xem thống kê kết quả
Đội nhà thắng
38%
Hòa
31%
Đội khách thắng
31%
Đội nhà thắng
38%
Hòa
31%
Đội khách thắng
31%

Đã nhận định

667

Sắp diễn ra

0

Tỷ lệ thắng

69.4%
Ổn định
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

09:00

Kết thúc
HJK
HJK
0 : 2
KuPS
KuPS
110
288
195

2

195

O2.5

-270

NO

188

O2.5

-270
4.8/10

09:00

Kết thúc
Inter Turku
Inter Turku
2 : 0
Ilves
Ilves
-104
270
240

X

270

O2.5

-200

YES

-213

O2.5

-200
6.1/10

09:00

Kết thúc
SJK
SJK
3 : 0
Gnistan
Gnistan red card
-250
420
489

1

-250

O3.5

-161

YES

-278

O3.5

-161
8/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

10:00

Kết thúc
KuPS
KuPS
3 : 2
Inter Turku
Inter Turku
125
240
200

1

125

O2.5

-133

NO

121

1X

-278
8.5/10

12:00

Kết thúc
Ilves
Ilves
3 : 3
SJK
SJK
-145
330
301

X

330

O2.5

-303

YES

-270

O2.5

-303
8/10

13:00

Kết thúc
Gnistan
Gnistan
2 : 2
HJK
HJK
270
300
-127

X

300

O2.5

-270

YES

-263

O2.5

-270
7/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

12:00

Kết thúc
KuPS
KuPS
1 : 1
Gnistan
Gnistan
-244
380
490

1

-244

O2.5

-263

YES

-175

O2.5

-263
8.5/10

12:00

Kết thúc
red card Inter Turku
Inter Turku
2 : 2
SJK
SJK
-149
320
320

2

320

O2.5

-250

YES

-222

O2.5

-250
4.8/10

13:00

Kết thúc
Ilves
Ilves
3 : 1
HJK
HJK
-105
290
218

1

-105

O2.5

-250

YES

-250

O2.5

-250
5.8/10
Veikkausliiga
# Đội Tr T H B Bàn thắng Đ Phong độ
1 AC Oulu AC Oulu 0 0 0 0 0:0 0
2 VPS VPS 0 0 0 0 0:0 0
3 Lahti Lahti 0 0 0 0 0:0 0
4 Turku PS Turku PS 0 0 0 0 0:0 0
5 FF Jaro FF Jaro 0 0 0 0 0:0 0
6 Gnistan Gnistan 0 0 0 0 0:0 0
7 Ilves Ilves 0 0 0 0 0:0 0
8 HJK helsinki HJK helsinki 0 0 0 0 0:0 0
9 Inter Turku Inter Turku 0 0 0 0 0:0 0
10 KuPS KuPS 0 0 0 0 0:0 0
11 Mariehamn Mariehamn 0 0 0 0 0:0 0
12 SJK SJK 0 0 0 0 0:0 0