Independiente Medellin Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Independiente M Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
21:30 Sắp diễn ra |
Once Caldas
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
19:10 Kết thúc |
Ind. Medellin
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.8/10 |
16:10 Kết thúc |
Santa Fe
2
:
1
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.6/10 |
20:30 Kết thúc |
Ind. Medellin
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
18:20 Kết thúc |
Jaguares
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
4.2/10 |
19:30 Kết thúc |
Ind. Medellin
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.5/10 |
19:30 Kết thúc |
Juventud
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.5/10 |
20:30 Kết thúc |
Ind. Medellin
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.7/10 |
19:30 Kết thúc |
Ind. Medellin
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4/10 |
18:20 Kết thúc |
Llaneros
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Independiente Medellin
Bạn đang tìm nhận định Independiente Medellin? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Independiente Medellin được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 215 trận đấu có sự tham gia của Independiente Medellin với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.51%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera A, Independiente Medellin đã ghi nhận 3 trận thắng, 4 trận hòa và 5 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Independiente Medellin đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.17 xG và 5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Independiente Medellin hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €15.93m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Independiente Medellin đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 7 | 12 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 9 | 16 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 10 | 17 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.3 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Mancilla
|
19 | FWD | 7.30 |
|
E. Chaux
|
34 | GK | 7.20 |
|
F. Fabra
|
34 | DEF | 7.15 |
|
A. Serna
|
28 | MID | 7.09 |
|
F. Chaverra
|
25 | MID | 7.08 |
|
D. Moreno
|
29 | MID | 7.03 |
|
L. Chaverra
|
28 | DEF | 6.94 |
|
J. Ortiz
|
27 | DEF | 6.93 |
|
D. Moreno
|
34 | MID | 6.92 |
|
J. Montaño
|
19 | FWD | 6.90 |
|
L. Escorcia
|
21 | DEF | 6.90 |
|
L. Berrío
|
27 | MID | 6.76 |
|
M. Palacios
|
21 | DEF | 6.70 |
|
E. Larrosa
|
24 | FWD | 6.68 |
|
B. Perlaza
|
33 | MID | 6.63 |
|
H. Palacios
|
26 | MID | 6.62 |
|
H. Loboa
|
19 | MID | 6.61 |
|
D. Cataño
|
33 | MID | 6.60 |
|
S. Ichazo
|
33 | GK | 6.57 |
|
E. Mena
|
28 | MID | 6.51 |
|
K. Mantilla
|
22 | DEF | 6.49 |
|
M. Balanta
|
19 | DEF | 6.45 |
|
F. Fydriszewski
|
32 | FWD | 6.41 |
|
D. Londoño
|
30 | DEF | 6.35 |
|
G. Mancilla
|
16 | FWD | 6.34 |
|
J. Viveros
|
20 | DEF | 6.30 |
|
Andrés Felipe Dávila Mosquera
|
18 | DEF | 6.25 |
|
Y. González
|
31 | FWD | 5.50 |






