1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. World Cup - Qualification South America
  4. Colombia
Colombia

Colombia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €283.80m
KEY INSIGHT Colombia bất bại trong 9 trận gần nhất
TREND Colombia không nhận thẻ đỏ trong 17 trận gần nhất
TREND Colombia bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDDWW
11 Trận đấu đã nhận định
45.45% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Colombia Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.1
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:30

Kết thúc
Venezuela
Venezuela
3 : 6
Colombia
Colombia
2.62
3.15
2.82

2

2.82

U2.5

1.62

NO

1.82

U2.5

1.62
2/10

19:30

Kết thúc
Colombia
Colombia
3 : 0
Bolivia
Bolivia
1.16
7.67
17

1

1.14

O2.5

1.47

NO

1.55

HS2+

1.25
10/10

20:00

Kết thúc
red card Argentina
Argentina
1 : 1
Colombia
Colombia
1.65
3.64
6

1

1.65

U2.5

1.62

NO

1.62

U2.5

1.62
2.3/10

16:30

Kết thúc
Colombia
Colombia
0 : 0
Peru
Peru
1.36
4.57
9.25

1

1.36

U2.5

1.7

NO

1.48

1

1.36
10/10

19:00

Kết thúc
Colombia
Colombia
2 : 2
Paraguay
Paraguay
1.55
3.8
6.5

1

1.55

U2.5

1.6

NO

1.55

1

1.55
8/10

19:45

Kết thúc
Brazil
Brazil
2 : 1
Colombia
Colombia
1.65
3.6
5.75

1

1.65

U2.5

1.65

NO

1.65

1

1.65
3.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Colombia

Bạn đang tìm nhận định Colombia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Colombia được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 11 trận đấu có sự tham gia của Colombia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 45.45%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của World Cup - Qualification South America, Colombia đã ghi nhận 7 trận thắng, 7 trận hòa và 4 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Colombia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €283.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Colombia đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

World Cup - Qualification South AmericaWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9918
Thắng527
Hòa347
Thua134
Bàn thắng ghi được161228
Bàn thắng để thủng lưới71118
Trung bình ghi bàn1.81.31.6
Trung bình thủng lưới0.81.21.0
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 3-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 9 G
4-3-3 7 G
4-3-1-2 2 G
36 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
13 Trận
Tài 1.5 44%
8 Trận
Tài 2.5 17%
3 Trận
Tài 3.5 11%
2 Trận
Tài 4.5 6%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Rodríguez
J. Rodríguez
34 MID 7.52
A. Gómez
A. Gómez
23 FWD 7.30
L. Sinisterra
L. Sinisterra
26 FWD 7.26
C. Borja
C. Borja
32 DEF 7.25
L. Díaz
L. Díaz
28 FWD 7.15
S. Arias
S. Arias
33 DEF 7.10
Á. Angulo
Á. Angulo
28 DEF 7.05
J. Arias
J. Arias
28 MID 7.03
D. Muñoz
D. Muñoz
29 DEF 7.03
Á. Montero
Á. Montero
30 GK 7.00
J. Lerma
J. Lerma
31 MID 6.98
M. Uribe
M. Uribe
34 MID 6.97
Y. Mosquera
Y. Mosquera
24 DEF 6.97
J. Durán
J. Durán
22 FWD 6.93
J. Mojica
J. Mojica
33 DEF 6.93
K. Castaño
K. Castaño
25 MID 6.92
J. Portilla
J. Portilla
27 MID 6.90
Y. Asprilla
Y. Asprilla
22 MID 6.90
L. Suárez
L. Suárez
28 FWD 6.90
Y. Mina
Y. Mina
31 DEF 6.88
J. Lucumí
J. Lucumí
27 DEF 6.88
D. Sánchez
D. Sánchez
29 DEF 6.86
J. Quintero
J. Quintero
32 MID 6.85
C. Vargas
C. Vargas
36 GK 6.83
C. Cuesta
C. Cuesta
26 DEF 6.82
J. Córdoba
J. Córdoba
32 FWD 6.80
D. Machado
D. Machado
32 DEF 6.73
W. Ditta
W. Ditta
28 DEF 6.70
R. Rios
R. Rios
25 MID 6.70
J. Cuadrado
J. Cuadrado
37 MID 6.70
R. Borré
R. Borré
30 FWD 6.66
J. Carrascal
J. Carrascal
27 MID 6.64
W. Barrios
W. Barrios
32 MID 6.57
Roger Martínez
Roger Martínez
31 FWD 6.57
J. Cabal
J. Cabal
24 DEF 6.30
F. Fabra
F. Fabra
34 DEF 6.30
J. Campaz
J. Campaz
25 MID 6.25