Hoa Kỳ Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Hoa Kỳ Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
21:00 Sắp diễn ra |
Hoa Kỳ
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
19:00 Kết thúc |
Hoa Kỳ
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
7.3/10 |
19:00 Kết thúc |
Hoa Kỳ
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
10/10 |
19:00 Kết thúc |
Hoa Kỳ
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5.7/10 |
19:00 Kết thúc |
Hoa Kỳ
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
6.8/10 |
21:15 Kết thúc |
Ả Rập Xê Út
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
3.9/10 |
18:00 Kết thúc |
Hoa Kỳ
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.9/10 |
17:00 Kết thúc |
Canada
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hoa Kỳ
Bạn đang tìm nhận định Hoa Kỳ? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hoa Kỳ, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 31 trận đấu có sự tham gia của Hoa Kỳ với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 77.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của CONCACAF Gold Cup, Hoa Kỳ đã ghi nhận 4 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (2.2 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Hoa Kỳ đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.13 xG và 4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Hoa Kỳ hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €302.30m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hoa Kỳ đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 1 | 6 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 1 | 13 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 0 | 6 |
| Trung bình ghi bàn | 2.4 | 1.0 | 2.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 0.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Arfsten
|
24 | FWD | 8.15 |
|
M. Tillman
|
23 | MID | 7.87 |
|
J. McGlynn
|
22 | MID | 7.70 |
|
H. Wright
|
27 | FWD | 7.62 |
|
C. Richards
|
25 | DEF | 7.43 |
|
Q. Sullivan
|
21 | MID | 7.42 |
|
B. Aaronson
|
25 | MID | 7.34 |
|
P. Agyemang
|
25 | FWD | 7.27 |
|
T. Ream
|
38 | DEF | 7.23 |
|
A. Freeman
|
21 | DEF | 7.20 |
|
D. Luna
|
22 | MID | 7.10 |
|
S. Berhalter
|
24 | MID | 6.95 |
|
T. Adams
|
26 | MID | 6.95 |
|
L. de la Torre
|
27 | MID | 6.93 |
|
M. Freese
|
27 | GK | 6.83 |
|
M. Robinson
|
28 | DEF | 6.82 |
|
J. Tolkin
|
23 | DEF | 6.74 |
|
B. White
|
29 | FWD | 6.70 |
|
D. Downs
|
21 | FWD | 6.70 |
|
W. Zimmerman
|
32 | DEF | 6.58 |
|
M. McKenzie
|
26 | DEF | 6.35 |
|
P. Aaronson
|
22 | MID | 6.10 |
|
J. Cardoso
|
24 | MID | 6.09 |






