1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. World Cup
  4. Ghana
Ghana

Ghana Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €199.38m
KEY INSIGHT Ghana không thắng sân khách trong 8 trận gần nhất
TREND Ghana có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND Ghana không nhận thẻ đỏ trong 19 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDLL
7 Trận đấu đã nhận định
71.43% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ghana Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.61
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
1.8
Kiểm soát bóng
40%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

21:30

Kết thúc
Colombia
Colombia
1 : 0
Ghana
Ghana
1.48
4.5
8.75

1

1.48

U2.5

1.79

NO

1.62

1

1.48
8.8/10

17:00

Kết thúc
Croatia
Croatia
2 : 1
Ghana
Ghana
1.9
3.25
5.7

1

1.9

U3.5

1.24

NO

1.78

U3.5

1.24
3.3/10

16:00

Kết thúc
Anh
Anh
0 : 0
Ghana
Ghana
1.22
8
19

1

1.22

O2.5

1.55

NO

1.6

HS2+

1.3
9/10

19:00

Kết thúc
Ghana
Ghana
1 : 0
Panama
Panama
2.4
3.25
3.45

1X

1.37

U2.5

1.65

NO

1.85

1X

1.37
2/10

12:00

Kết thúc
Trung Phi
Trung Phi
0 : 5
Ghana
Ghana
15
5.85
1.18

2

1.18

U3.5

1.41

NO

1.42

2

1.18
5/10

15:00

Kết thúc
Ghana
Ghana
1 : 0
Mali
Mali
2.12
3
3.72

1

2.12

U2.5

1.48

NO

1.64

1X

1.25
5/10

15:00

Kết thúc
Mali
Mali
1 : 2
Ghana
Ghana
1.83
3.5
4.2

1

1.83

U3.5

1.25

NO

1.87

U3.5

1.25
2.5/10

15:00

Kết thúc
Mozambique
Mozambique
2 : 2
Ghana
Ghana
5.25
3.6
1.67

2

1.67

U2.5

1.7

NO

1.73

2

1.67
3.1/10

01:00

Kết thúc
Niger
Niger
2 : 0
Ghana
Ghana
3.9
2.91
2.04

X2

1.22

O1.5

1.57

YES

2.3

O1.5

1.57
4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ghana

Bạn đang tìm nhận định Ghana? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ghana, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 7 trận đấu có sự tham gia của Ghana với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của World Cup, Ghana đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Ghana đạt trung bình 40% kiểm soát bóng, 0.61 xG2.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Ghana hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €199.38m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ghana đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Ghana chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

World CupWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận123
Thắng101
Hòa011
Thua011
Bàn thắng ghi được112
Bàn thắng để thủng lưới022
Trung bình ghi bàn1.00.50.7
Trung bình thủng lưới0.01.00.7
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 2 G
4-4-1-1 1 G
3 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
2 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Zigi
L. Zigi
29 GK 7.30
J. Opoku
J. Opoku
27 DEF 7.25
G. Mensah
G. Mensah
27 DEF 7.20
D. Luckassen
D. Luckassen
30 DEF 7.20
B. Asare
B. Asare
33 GK 7.17
T. Partey
T. Partey
32 MID 7.00
M. Senaya
M. Senaya
24 DEF 6.97
J. Adjetey
J. Adjetey
22 DEF 6.97
M. Senaya
M. Senaya
- - 6.91
Caleb Marfo Yirenkyi
Caleb Marfo Yirenkyi
19 MID 6.90
E. Nuamah
E. Nuamah
22 MID 6.85
A. Fatawu
A. Fatawu
21 FWD 6.80
K. Sulemana
K. Sulemana
23 FWD 6.70
B. Thomas-Asante
B. Thomas-Asante
27 FWD 6.70
J. Ayew
J. Ayew
34 FWD 6.63
E. Owusu
E. Owusu
28 MID 6.55
K. Sibo
K. Sibo
27 MID 6.47
A. Semenyo
A. Semenyo
25 MID 6.40
K. Peprah Oppong
K. Peprah Oppong
21 DEF 6.40
I. Williams
I. Williams
31 FWD 6.20
P. Adu
P. Adu
22 FWD 6.15
A. Baba
A. Baba
31 DEF -