icon back

Brazil

Brazil Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €914.50m
KEY INSIGHT Brazil bất bại trên sân nhà trong 10 trận gần nhất
TREND Brazil không nhận thẻ đỏ trong 27 trận gần nhất
TREND Brazil có độ chính xác chuyền bóng trên 85% trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWWL
14 Trận đấu đã nhận định
71.43% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Brazil Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
59%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

20:30

Завершён
Bolivia
Bolivia
1 : 0
Brazil
Brazil
3.3
3.25
2.28

2

2.28

U3.5

1.22

YES

1.91

U3.5

1.22
4.2/10

21:30

Завершён
Brazil
Brazil
3 : 0
Chile
Chile
1.19
6.4
17

1

1.19

U3.5

1.38

NO

1.39

HS2+

1.38
4.7/10

21:45

Завершён
Brazil
Brazil
1 : 0
Paraguay
Paraguay
1.4
4.45
8.67

1

1.4

U3.5

1.26

YES

2.35

1

1.4
5.4/10

20:00

Завершён
Ecuador
Ecuador
0 : 0
Brazil
Brazil
3
3.1
2.4

2

2.4

U2.5

1.57

NO

1.78

U2.5

1.57
5.7/10

20:00

Завершён
Argentina
Argentina
4 : 1
Brazil
Brazil
2.2
3.15
3.45

X

3.15

U2.5

1.5

NO

1.65

U2.5

1.5
5.4/10

20:45

Завершён
Brazil
Brazil
2 : 1
Colombia
Colombia
1.65
3.6
5.75

1

1.65

U2.5

1.65

NO

1.65

1

1.65
3.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Brazil. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 14 trận đấu có sự tham gia của Brazil với tỷ lệ trúng 71.43% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

World Cup - Qualification South AmericaWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9918
Thắng628
Hòa224
Thua156
Bàn thắng ghi được18624
Bàn thắng để thủng lưới51217
Trung bình ghi bàn2.00.71.3
Trung bình thủng lưới0.61.30.9
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn145
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
16-30 4
31-45 4
46-60 6
61-75 5
76-90 15
39 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
13 Trận
Tài 1.5 28%
5 Trận
Tài 2.5 17%
3 Trận
Tài 3.5 11%
2 Trận
Tài 4.5 6%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Neymar
Neymar
33 FWD 7.93
Raphinha
Raphinha
29 FWD 7.52
Douglas Santos
Douglas Santos
31 DEF 7.44
Jean Lucas
Jean Lucas
27 MID 7.39
Gabriel Magalhães
Gabriel Magalhães
28 DEF 7.28
Danilo
Danilo
34 DEF 7.25
Rodrygo
Rodrygo
24 FWD 7.20
Alexsandro Ribeiro
Alexsandro Ribeiro
26 DEF 7.18
Alisson Becker
Alisson Becker
33 GK 7.15
Luiz Henrique
Luiz Henrique
24 FWD 7.12
Casemiro
Casemiro
33 MID 7.10
Bruno Guimarães
Bruno Guimarães
28 MID 7.05
Igor Jesus
Igor Jesus
24 FWD 7.05
Emerson Royal
Emerson Royal
26 DEF 7.05
Vinícius Júnior
Vinícius Júnior
25 FWD 7.04
Andreas Pereira
Andreas Pereira
29 MID 7.00
Marquinhos
Marquinhos
31 DEF 6.98
Vitinho
Vitinho
26 DEF 6.97
Sávio
Sávio
21 FWD 6.93
Kaio Jorge
Kaio Jorge
23 FWD 6.93
Nino
Nino
28 DEF 6.90
Wendell
Wendell
32 DEF 6.90
Gerson
Gerson
28 MID 6.89
Lucas Paquetá
Lucas Paquetá
28 MID 6.80
André
André
24 MID 6.79
Samuel Lino
Samuel Lino
26 MID 6.78
Ederson
Ederson
32 GK 6.75
Matheus Cunha
Matheus Cunha
26 FWD 6.74
Renan Lodi
Renan Lodi
27 DEF 6.73
Caio Henrique
Caio Henrique
28 DEF 6.70
Ibañez
Ibañez
27 DEF 6.70
Paulinho
Paulinho
25 FWD 6.70
Gabriel Martinelli
Gabriel Martinelli
24 FWD 6.70
Yan Couto
Yan Couto
23 DEF 6.70
Matheus Pereira
Matheus Pereira
29 MID 6.70
Abner
Abner
25 DEF 6.63
Vanderson
Vanderson
24 DEF 6.63
Gabriel Jesus
Gabriel Jesus
28 FWD 6.62
Wesley
Wesley
22 DEF 6.60
Guilherme Arana
Guilherme Arana
28 DEF 6.60
Raphael Veiga
Raphael Veiga
30 MID 6.55
João Pedro
João Pedro
24 FWD 6.55
Estêvão
Estêvão
18 FWD 6.55
Richarlison
Richarlison
28 FWD 6.48
Douglas Luiz
Douglas Luiz
27 MID 6.45
João Gomes
João Gomes
24 MID 6.45
Endrick
Endrick
19 FWD 6.44
Éderson
Éderson
26 MID 6.30
Lucas Moura
Lucas Moura
33 FWD 6.30
Joelinton
Joelinton
29 MID 6.28
Bento
Bento
26 GK 6.25
Carlos Augusto
Carlos Augusto
26 DEF 6.25
Léo Ortiz
Léo Ortiz
29 DEF 6.20
Pepê Aquino
Pepê Aquino
28 FWD 6.20
David Neres
David Neres
28 FWD 6.20
Murillo
Murillo
23 DEF 6.20