1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. World Cup - Qualification South America
  4. Argentina
Argentina

Argentina Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €734.20m
KEY INSIGHT Argentina bất bại trên sân nhà trong 16 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDWL
20 Trận đấu đã nhận định
70% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Argentina Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
66%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:00

Kết thúc
red card Ecuador
Ecuador
1 : 0
Argentina
Argentina red card
3.22
2.68
2.75

X2

1.35

U2.5

1.33

NO

1.52

U2.5

1.33
4.5/10

19:30

Kết thúc
Argentina
Argentina
3 : 0
Venezuela
Venezuela
1.25
5.6
13

1

1.25

O2.5

1.91

NO

1.44

O2.5

1.91
0.8/10

20:00

Kết thúc
red card Argentina
Argentina
1 : 1
Colombia
Colombia
1.65
3.64
6

1

1.65

U2.5

1.62

NO

1.62

U2.5

1.62
2.3/10

21:00

Kết thúc
Chile
Chile
0 : 1
Argentina
Argentina
4.8
3.55
1.74

2

1.74

U2.5

1.67

NO

1.73

2

1.74
5.2/10

19:00

Kết thúc
Argentina
Argentina
4 : 1
Brazil
Brazil
2.2
3.15
3.45

X

3.15

U2.5

1.5

NO

1.65

U2.5

1.5
5.4/10

18:30

Kết thúc
Uruguay
Uruguay
0 : 1
Argentina
Argentina red card
2.8
2.87
2.75

2

2.75

U2.5

1.44

NO

1.67

U2.5

1.44
6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Argentina

Bạn đang tìm nhận định Argentina? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Argentina được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 20 trận đấu có sự tham gia của Argentina với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của World Cup - Qualification South America, Argentina đã ghi nhận 12 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Argentina hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €734.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Argentina đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

World Cup - Qualification South AmericaWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9918
Thắng7512
Hòa112
Thua134
Bàn thắng ghi được201131
Bàn thắng để thủng lưới4610
Trung bình ghi bàn2.21.21.7
Trung bình thủng lưới0.40.70.6
Giữ sạch lưới6511
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 8 G
4-2-3-1 3 G
4-4-2 2 G
3-5-2 1 G
25 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 89%
16 Trận
Tài 1.5 33%
6 Trận
Tài 2.5 28%
5 Trận
Tài 3.5 11%
2 Trận
Tài 4.5 6%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Messi
L. Messi
38 FWD 8.01
E. Fernández
E. Fernández
24 MID 7.52
R. De Paul
R. De Paul
31 MID 7.43
N. Otamendi
N. Otamendi
37 DEF 7.28
Á. Di María
Á. Di María
37 MID 7.28
L. Martínez
L. Martínez
29 DEF 7.20
C. Romero
C. Romero
27 DEF 7.18
T. Almada
T. Almada
24 MID 7.17
N. Tagliafico
N. Tagliafico
33 DEF 7.10
N. González
N. González
27 FWD 7.06
Lautaro Martínez
Lautaro Martínez
28 FWD 7.04
A. Mac Allister
A. Mac Allister
27 MID 7.01
J. Álvarez
J. Álvarez
25 FWD 7.01
G. Simeone
G. Simeone
23 FWD 7.00
G. Lo Celso
G. Lo Celso
29 MID 6.97
F. Medina
F. Medina
26 DEF 6.90
G. Rulli
G. Rulli
33 GK 6.90
V. Castellanos
V. Castellanos
27 FWD 6.90
G. Pezzella
G. Pezzella
34 DEF 6.90
Lisandro Martínez
Lisandro Martínez
27 DEF 6.87
N. Paz
N. Paz
21 MID 6.85
N. Molina
N. Molina
27 DEF 6.84
E. Martínez
E. Martínez
33 GK 6.83
P. Dybala
P. Dybala
32 FWD 6.80
E. Palacios
E. Palacios
27 MID 6.78
N. Pérez
N. Pérez
25 DEF 6.70
L. Paredes
L. Paredes
31 MID 6.69
L. Balerdi
L. Balerdi
26 DEF 6.63
G. Montiel
G. Montiel
28 DEF 6.63
A. Garnacho
A. Garnacho
21 FWD 6.60
M. Acuña
M. Acuña
34 DEF 6.58
Franco Mastantuono
Franco Mastantuono
18 FWD 6.47
Á. Correa
Á. Correa
30 FWD 6.45
L. Ocampos
L. Ocampos
31 MID -