1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Süper Lig
  4. Kasımpaşa
Kasımpaşa

Kasımpaşa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €19.00m
KEY INSIGHT Kasımpaşa không thắng sân khách trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDLW
155 Trận đấu đã nhận định
63.23% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kasımpaşa Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.90
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.7
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Kasimpasa
Kasimpasa
1 : 0
Galatasaray
Galatasaray
3.2
3.5
2.4

X2

1.42

O2.5

1.68

YES

1.58

O2.5

1.68
4/10

13:00

Kết thúc
Genclerbirligi
Genclerbirligi S.K.
3 : 2
Kasimpasa
Kasimpasa red card
2.4
3.25
3.45

X2

1.61

U3.5

1.25

NO

1.91

U3.5

1.25
3.8/10

13:00

Kết thúc
Kasimpasa
Kasimpasa
1 : 1
Kocaelispor
Kocaelispor
2.2
3.3
3.75

1

2.2

U2.5

1.65

NO

1.83

1X

1.29
6.3/10

13:00

Kết thúc
Basaksehir
Basaksehir
4 : 0
Kasimpasa
Kasimpasa red card
1.78
3.9
4.9

1

1.78

O2.5

1.79

YES

1.75

1

1.78
8.8/10

07:30

Kết thúc
Kasimpasa
Kasimpasa
1 : 0
Alanyaspor
Alanyaspor
2.6
3.15
3.15

2

3.15

O1.5

1.45

NO

1.88

O1.5

1.45
4.5/10

10:00

Kết thúc
Goztepe
Goztepe
3 : 3
Kasimpasa
Kasimpasa red card
1.92
3.45
4.65

1X

1.21

U3.5

1.24

YES

2.08

U3.5

1.24
5.3/10

07:30

Kết thúc
red card Kasimpasa
Kasimpasa
2 : 0
Kayserispor
Kayserispor
2.25
3.4
3.45

X

3.4

U3.5

1.35

NO

2.07

U3.5

1.35
6.2/10

12:00

Kết thúc
Besiktas
Besiktas
2 : 1
Kasimpasa
Kasimpasa
1.37
5.25
9.75

1

1.37

O2.5

1.6

NO

1.96

1

1.37
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kasımpaşa

Bạn đang tìm nhận định Kasımpaşa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Kasımpaşa, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 155 trận đấu có sự tham gia của Kasımpaşa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Süper Lig, Kasımpaşa đã ghi nhận 7 trận thắng, 11 trận hòa và 15 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Kasımpaşa đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 0.90 xG3.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Kasımpaşa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €19.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Kasımpaşa đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Süper LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng437
Hòa6511
Thua6915
Bàn thắng ghi được141832
Bàn thắng để thủng lưới193049
Trung bình ghi bàn0.91.11.0
Trung bình thủng lưới1.21.81.5
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn6511
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 19 G
4-1-4-1 8 G
5-3-2 2 G
4-4-2 1 G
89 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
22 Trận
Tài 1.5 24%
8 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Hajradinović
H. Hajradinović
31 MID 7.17
İ. Kahveci
İ. Kahveci
30 MID 7.17
A. Benedyczak
A. Benedyczak
25 MID 7.05
K. Demirbay
K. Demirbay
32 MID 6.91
A. Gianniotis
A. Gianniotis
33 GK 6.88
Cláudio Winck
Cláudio Winck
31 DEF 6.79
A. Arous
A. Arous
21 DEF 6.79
J. Allevinah
J. Allevinah
30 FWD 6.79
M. Ben Ouanes
M. Ben Ouanes
31 MID 6.78
K. Çörekçi
K. Çörekçi
34 DEF 6.78
N. Opoku
N. Opoku
28 DEF 6.77
A. Müjde
A. Müjde
22 MID 6.77
A. Baldursson
A. Baldursson
24 MID 6.76
E. Taşdemir
E. Taşdemir
30 DEF 6.70
A. Szalai
A. Szalai
28 DEF 6.67
Y. Barası
Y. Barası
22 FWD 6.61
Cafú
Cafú
32 MID 6.60
F. Diabaté
F. Diabaté
30 FWD 6.60
J. Espinoza
J. Espinoza
26 DEF 6.58
C. Üstündag
C. Üstündag
25 MID 6.58
K. Kanatsızkuş
K. Kanatsızkuş
28 FWD 6.55
Rodrigo Becão
Rodrigo Becão
30 DEF 6.54
P. Guèye
P. Guèye
26 FWD 6.52
A. Kol
A. Kol
25 FWD 6.51
T. Aydın
T. Aydın
19 DEF 6.50
C. Tosun
C. Tosun
34 FWD 6.49
G. Frimpong
G. Frimpong
26 DEF 6.46
M. Fall
M. Fall
34 MID 6.44
E. Aydin
E. Aydin
21 MID 6.43
Berk Can Yıldızlı
Berk Can Yıldızlı
20 FWD 6.20