Kasımpaşa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Kasımpaşa Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Kasimpasa
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
13:00 Kết thúc |
Genclerbirligi
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Kasimpasa
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Basaksehir
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
07:30 Kết thúc |
Kasimpasa
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Goztepe
3
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.3/10 |
07:30 Kết thúc |
Kasimpasa
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Besiktas
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kasımpaşa
Bạn đang tìm nhận định Kasımpaşa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Kasımpaşa, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 155 trận đấu có sự tham gia của Kasımpaşa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Süper Lig, Kasımpaşa đã ghi nhận 7 trận thắng, 11 trận hòa và 15 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Kasımpaşa đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 0.90 xG và 3.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Kasımpaşa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €19.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Kasımpaşa đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 4 | 3 | 7 |
| Hòa | 6 | 5 | 11 |
| Thua | 6 | 9 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 18 | 32 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 30 | 49 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 1.1 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.8 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 3 | 8 |
| Không ghi bàn | 6 | 5 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
H. Hajradinović
|
31 | MID | 7.17 |
|
İ. Kahveci
|
30 | MID | 7.17 |
|
A. Benedyczak
|
25 | MID | 7.05 |
|
K. Demirbay
|
32 | MID | 6.91 |
|
A. Gianniotis
|
33 | GK | 6.88 |
|
Cláudio Winck
|
31 | DEF | 6.79 |
|
A. Arous
|
21 | DEF | 6.79 |
|
J. Allevinah
|
30 | FWD | 6.79 |
|
M. Ben Ouanes
|
31 | MID | 6.78 |
|
K. Çörekçi
|
34 | DEF | 6.78 |
|
N. Opoku
|
28 | DEF | 6.77 |
|
A. Müjde
|
22 | MID | 6.77 |
|
A. Baldursson
|
24 | MID | 6.76 |
|
E. Taşdemir
|
30 | DEF | 6.70 |
|
A. Szalai
|
28 | DEF | 6.67 |
|
Y. Barası
|
22 | FWD | 6.61 |
|
Cafú
|
32 | MID | 6.60 |
|
F. Diabaté
|
30 | FWD | 6.60 |
|
J. Espinoza
|
26 | DEF | 6.58 |
|
C. Üstündag
|
25 | MID | 6.58 |
|
K. Kanatsızkuş
|
28 | FWD | 6.55 |
|
Rodrigo Becão
|
30 | DEF | 6.54 |
|
P. Guèye
|
26 | FWD | 6.52 |
|
A. Kol
|
25 | FWD | 6.51 |
|
T. Aydın
|
19 | DEF | 6.50 |
|
C. Tosun
|
34 | FWD | 6.49 |
|
G. Frimpong
|
26 | DEF | 6.46 |
|
M. Fall
|
34 | MID | 6.44 |
|
E. Aydin
|
21 | MID | 6.43 |
|
Berk Can Yıldızlı
|
20 | FWD | 6.20 |




