Nhận định Kasimpasa vs Kocaelispor - 3 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.29
Kasimpasa thắng hoặc hòa
6.3/10
Kèo 1X2
12.20
5.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.65
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.83
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.45
4.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKocaelispor
xGKasimpasa: 0.85Kocaelispor: 0.88
Kiểm soát bóngKasimpasa: 47%Kocaelispor: 53%
Tổng số cú sútKasimpasa: 8Kocaelispor: 9
Sút trúng đíchKasimpasa: 2Kocaelispor: 1
Sút trượtKasimpasa: 3Kocaelispor: 5
Phạt gócKasimpasa: 2Kocaelispor: 3
Thẻ vàngKasimpasa: 1Kocaelispor: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Kocaelispor
Bàn thắng kỳ vọngKasimpasa: 0.92Kocaelispor: 0.91
Tổng bàn thắngKasimpasa: 2.9Kocaelispor: 1.8
Bàn thắng ghi đượcKasimpasa: 1.3Kocaelispor: 0.4
Bàn thuaKasimpasa: 1.6Kocaelispor: 1.4
Kiểm soát bóngKasimpasa: 42%Kocaelispor: 50%
Tổng số cú sútKasimpasa: 7.9Kocaelispor: 10.2
Sút trúng đíchKasimpasa: 2.9Kocaelispor: 2.2
Sút trượtKasimpasa: 3.4Kocaelispor: 5.2
Phạm lỗiKasimpasa: 15.5Kocaelispor: 15.1
Phạt gócKasimpasa: 2.4Kocaelispor: 4.5
Việt vịKasimpasa: 0.7Kocaelispor: 2
Thẻ vàngKasimpasa: 3.1Kocaelispor: 2
Tổng số đường chuyềnKasimpasa: 332Kocaelispor: 369
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kocaelispor
ThắngKasimpasa: 4Kocaelispor: 1
Trên 1.5 bànKasimpasa: 8Kocaelispor: 5
Trên 2.5 bànKasimpasa: 5Kocaelispor: 2
Trên 3.5 bànKasimpasa: 3Kocaelispor: 1
Cả hai đội ghi bànKasimpasa: 5Kocaelispor: 3
Thắng bất ngờKasimpasa: 0Kocaelispor: 0
Thua bất ngờKasimpasa: 0Kocaelispor: 1
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
07 thg 1, 26
Kasımpaşa2
Kocaelispor0
07 thg 12, 25
Kocaelispor0
Kasımpaşa0
28 thg 12, 21
Kasımpaşa5
Kocaelispor3
01 thg 11, 12
Kasımpaşa5
Kocaelispor0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 77-29 | 77 |
| 2 |
|
33 | 74-34 | 73 |
| 3 |
|
33 | 61-36 | 69 |
| 4 |
|
33 | 57-38 | 59 |
| 5 |
|
33 | 42-29 | 55 |
| 6 |
|
33 | 56-34 | 54 |
| 7 |
|
33 | 43-45 | 48 |
| 8 |
|
33 | 44-50 | 40 |
| 9 |
|
33 | 42-48 | 40 |
| 10 |
|
33 | 40-39 | 37 |
| 11 |
|
33 | 26-37 | 37 |
| 12 |
|
33 | 42-56 | 37 |
| 13 |
|
33 | 30-45 | 32 |
| 14 |
|
33 | 32-49 | 32 |
| 15 |
|
33 | 33-47 | 31 |
| 16 |
|
33 | 32-55 | 29 |
| 17 |
|
33 | 29-53 | 27 |
| 18 |
|
33 | 25-61 | 27 |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation