icon back

Kolkheti Poti

Kolkheti Poti Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.05m
KEY INSIGHT Kolkheti Poti không thắng trong 7 trận gần nhất
TREND Kolkheti Poti để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLL
72 Trận đấu đã nhận định
65.28% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kolkheti 1913 Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

終了
Kolkheti 1913
Kolkheti 1913
0 : 1
Telavi
Telavi
2.25
3.2
3.2

X2

1.57

O1.5

1.39

YES

2

O1.5

1.39
4.2/10

10:00

終了
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
3 : 2
Kolkheti 1913
Kolkheti 1913
2.15
3.4
3.25

1

2.15

O1.5

1.26

NO

2.1

O1.5

1.26
6.5/10

05:30

終了
red card Kolkheti 1913
Kolkheti 1913
1 : 4
Dila Gori
Dila Gori
12.5
5.7
1.25

1X

3.85

U3.5

1.55

NO

1.63

U3.5

1.55
1.7/10

11:00

終了
Torpedo
Torpedo Kutaisi
4 : 0
Kolkheti Poti
Kolkheti 1913
1.52
4.55
6.8

1

1.52

O2.5

1.62

YES

1.9

O2.5

1.62
7.5/10

06:00

終了
Kolkheti 1913
Kolkheti 1913
0 : 1
Iberia 1999
Iberia 1999
7.8
4.85
1.4

1X

3

O2.5

1.6

YES

1.9

O2.5

1.6
3.6/10

12:00

終了
Gagra
Gagra
1 : 3
Kolkheti 1913
Kolkheti 1913
1.6
3.65
4.75

2

4.75

O1.5

1.28

YES

1.87

O1.5

1.28
7.6/10

06:00

終了
Kolkheti 1913
Kolkheti 1913
1 : 3
Gareji
Gareji
3.26
3.2
2.1

X2

1.3

O1.5

1.32

YES

1.84

O1.5

1.32
8/10

10:00

終了
Kolkheti P
Kolkheti Poti
1 : 0
Sioni
Sioni
1.91
3.5
3.44

1X

1.25

O2.5

1.67

YES

1.55

O2.5

1.67
4.3/10

01:00

終了
Merani M
Merani Martvili
0 : 4
Kolkheti Poti
Kolkheti P
3.76
4.29
2.25

2

2.25

O2.5

1.64

YES

1.55

X2

1.42
7.6/10

01:00

終了
Kolkheti P
Kolkheti Poti
2 : 1
Dinamo Tbilisi II
Dinamo II
1.33
5.6
6.25

2

6.25

O2.5

1.2

YES

1.37

O2.5

1.2
8/10

01:00

終了
Kolkheti K
Kolkheti Khobi
3 : 3
Kolkheti Poti
Kolkheti P
2.73
3.9
2.04

1X

1.65

O2.5

1.6

YES

1.53

HS

1.22
5.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Kolkheti Poti. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 72 trận đấu có sự tham gia của Kolkheti Poti với tỷ lệ trúng 65.28% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Erovnuli Liga 2Georgia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng000
Hòa101
Thua011
Bàn thắng ghi được101
Bàn thắng để thủng lưới123
Trung bình ghi bàn1.00.00.5
Trung bình thủng lưới1.02.01.5
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 1
46-60 2
61-75 1
5 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
1 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Chikhradze
L. Chikhradze
24 FWD -
T. Chikovani
T. Chikovani
25 FWD -
D. Krasovski
D. Krasovski
20 FWD -
K. Klimov
K. Klimov
24 FWD -
D. Zurabiani
D. Zurabiani
23 FWD -
A. Avaliani
A. Avaliani
20 FWD -
J. Asprilla
J. Asprilla
26 FWD -
Gabriel Paz
Gabriel Paz
22 MID -
A. Bartishvili
A. Bartishvili
16 MID -
E. Jijavadze
E. Jijavadze
25 MID -
G. Kharebava
G. Kharebava
21 MID -
D. Pachulia
D. Pachulia
23 MID -
S. Piranashvili
S. Piranashvili
26 MID -
A. Vraciu
A. Vraciu
23 MID -
G. Moistsrapishvili
G. Moistsrapishvili
24 MID -
D. Inaishvili
D. Inaishvili
19 MID -
T. Oloko-Obi
T. Oloko-Obi
21 MID -
S. Méité
S. Méité
19 DEF -
T. Shekiladze
T. Shekiladze
25 DEF -
D. Phagava
D. Phagava
20 DEF -
B. Kharshiladze
B. Kharshiladze
25 DEF -
A. Giunashvili
A. Giunashvili
20 DEF -
A. Datuashvili
A. Datuashvili
21 DEF -
G. Akhaladze
G. Akhaladze
28 DEF -
Y. Kotlyarov
Y. Kotlyarov
28 GK -
G. Abuashvili
G. Abuashvili
22 FWD -