SC Braga Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
SC Braga Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Sắp diễn ra |
Santa Clara
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:00 Kết thúc |
Casa Pia
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.4/10 |
15:30 Kết thúc |
SC Braga
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
7.8/10 |
15:00 Kết thúc |
Real Betis
2
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.6/10 |
12:45 Kết thúc |
SC Braga
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.6/10 |
13:00 Kết thúc |
SC Braga
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Moreirense
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8.8/10 |
15:30 Kết thúc |
Braga
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.6/10 |
10:30 Kết thúc |
Braga
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Nacional
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
4.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược SC Braga
Bạn đang tìm nhận định SC Braga? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho SC Braga được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 205 trận đấu có sự tham gia của SC Braga với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.24%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primeira Liga, SC Braga đã ghi nhận 15 trận thắng, 8 trận hòa và 6 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 57 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, SC Braga đạt trung bình 62% kiểm soát bóng, 1.21 xG và 5.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
SC Braga hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €133.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định SC Braga đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 8 | 7 | 15 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 31 | 26 | 57 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 14 | 29 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 1.9 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 5 | 11 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
R. Zalazar
|
26 | MID | 7.41 |
|
Roger Fernandes
|
20 | MID | 7.38 |
|
Ricardo Horta
|
31 | FWD | 7.29 |
|
Vitor Carvalho
|
28 | DEF | 7.15 |
|
G. Lagerbielke
|
25 | DEF | 7.06 |
|
João Moutinho
|
39 | MID | 7.01 |
|
E. Tıknaz
|
21 | MID | 7.00 |
|
L. Horníček
|
23 | GK | 6.95 |
|
F. Grillitsch
|
30 | MID | 6.94 |
|
S. Niakaté
|
26 | DEF | 6.91 |
|
Diego Rodrigues
|
20 | MID | 6.89 |
|
Pau Victor
|
24 | FWD | 6.88 |
|
A. Barišić
|
24 | DEF | 6.85 |
|
Leonardo Lelo
|
25 | DEF | 6.83 |
|
Víctor Gómez
|
25 | DEF | 6.82 |
|
Francisco Chissumba
|
20 | DEF | 6.78 |
|
Paulo Oliveira
|
33 | DEF | 6.76 |
|
Jean-Baptiste Gorby
|
19 | MID | 6.73 |
|
B. Arrey-Mbi
|
22 | DEF | 6.70 |
|
Yanis da Rocha
|
21 | MID | 6.70 |
|
M. Dorgeles
|
21 | MID | 6.66 |
|
Fran Navarro
|
27 | FWD | 6.61 |
|
F. Pascoal
|
20 | DEF | 6.60 |
|
Gabriel Moscardo
|
20 | MID | 6.59 |
|
Sandro Vidigal
|
18 | FWD | 6.55 |
|
Gabri Martínez
|
22 | FWD | 6.55 |
|
A. El Ouazzani
|
24 | FWD | 6.44 |
|
Ismaël Gharbi
|
21 | MID | 6.20 |





