1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga I
  4. CFR 1907 Cluj
CFR 1907 Cluj

CFR 1907 Cluj Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €36.78m
KEY INSIGHT CFR 1907 Cluj bất bại trên sân nhà trong 8 trận gần nhất
TREND CFR 1907 Cluj có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND CFR 1907 Cluj không nhận thẻ đỏ trong 34 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLDW
207 Trận đấu đã nhận định
60.87% Tỷ lệ dự đoán chính xác

CFR C Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.32
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Sắp diễn ra
CFR C
CFR 1907 Cluj
vs
Universitatea Cluj
Universitatea C
2.3
3.4
3.45

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:30

Kết thúc
Arges P
Arges Pitesti
0 : 1
CFR 1907 Cluj
CFR C
3.65
3.1
2.45

X2

1.35

U2.5

1.53

YES

2.2

U2.5

1.53
8/10

14:00

Kết thúc
CFR C
CFR 1907 Cluj
1 : 1
Dinamo Bucuresti
Dinamo B
2.57
3.25
3.1

1

2.57

U2.5

1.7

NO

1.97

1X

1.43
5.6/10

13:30

Kết thúc
Universitatea C
Universitatea Craiova
2 : 0
CFR 1907 Cluj
CFR C
1.9
3.65
4.9

1

1.9

U3.5

1.27

NO

1.83

1X

1.25
8.5/10

14:45

Kết thúc
CFR Cluj
CFR Cluj
1 : 0
Rapid
Rapid
2.67
3.15
3.15

1X

1.43

O1.5

1.36

NO

2.07

O1.5

1.36
4.9/10

13:30

Kết thúc
U. Cluj
U. Cluj
2 : 1
CFR Cluj
CFR Cluj
2.67
3.15
3.1

1

2.67

O1.5

1.42

NO

1.95

1X

1.41
8.5/10

13:00

Kết thúc
CFR Cluj
CFR Cluj
2 : 0
Dinamo Bucuresti
Dinamo B
2.55
3.35
3.1

X

3.35

O1.5

1.4

YES

1.87

HS

1.33
4.7/10

13:30

Kết thúc
Univ. Craiova
Univ. Craiova
3 : 1
CFR Cluj
CFR Cluj
1.59
4.2
6.8

1

1.59

U2.5

1.87

NO

1.78

1X

1.16
7.3/10

13:00

Kết thúc
Farul C
Farul Constanta
1 : 2
CFR 1907 Cluj
CFR Cluj
3.9
3.35
2.15

X2

1.31

O1.5

1.4

YES

1.97

O1.5

1.4
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược CFR 1907 Cluj

Bạn đang tìm nhận định CFR 1907 Cluj? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho CFR 1907 Cluj được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 207 trận đấu có sự tham gia của CFR 1907 Cluj với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.87%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga I, CFR 1907 Cluj đã ghi nhận 16 trận thắng, 9 trận hòa và 9 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 52 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, CFR 1907 Cluj đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.32 xG3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

CFR 1907 Cluj hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €36.78m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định CFR 1907 Cluj đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Liga IRomania • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171734
Thắng10616
Hòa459
Thua369
Bàn thắng ghi được322052
Bàn thắng để thủng lưới222345
Trung bình ghi bàn1.91.21.5
Trung bình thủng lưới1.31.41.3
Giữ sạch lưới448
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 11
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 18 G
4-2-3-1 9 G
4-1-4-1 2 G
5-3-2 1 G
67 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 85%
29 Trận
Tài 1.5 44%
15 Trận
Tài 2.5 18%
6 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Marian Huja
Marian Huja
26 DEF 7.38
I. Mašić
I. Mašić
26 DEF 7.25
S. Sinyan
S. Sinyan
29 DEF 7.06
B. Nkololo
B. Nkololo
29 FWD 7.04
A. Cordea
A. Cordea
26 FWD 7.04
L. Emërllahu
L. Emërllahu
23 MID 7.02
K. Muhar
K. Muhar
30 MID 6.98
L. Munteanu
L. Munteanu
23 FWD 6.98
V. Postolachi
V. Postolachi
25 FWD 6.96
M. Korenica
M. Korenica
29 FWD 6.94
M. Popa
M. Popa
25 GK 6.92
A. Țîrlea
A. Țîrlea
25 DEF 6.90
O. Vâlceanu
O. Vâlceanu
29 GK 6.90
A. Aliev
A. Aliev
29 FWD 6.90
T. Keita
T. Keita
29 MID 6.88
D. Dumbrăvanu
D. Dumbrăvanu
24 DEF 6.85
L. Biliboc
L. Biliboc
19 FWD 6.82
A. Păun
A. Păun
30 MID 6.81
M. Camora
M. Camora
39 DEF 6.78
D. Đoković
D. Đoković
35 MID 6.78
M. Gjorgjievski
M. Gjorgjievski
25 FWD 6.78
M. Ilie
M. Ilie
23 DEF 6.78
C. Braun
C. Braun
34 FWD 6.77
A. Micai
A. Micai
32 GK 6.75
C. Deac
C. Deac
39 FWD 6.73
M. Samake
M. Samake
21 FWD 6.70
V. Kun
V. Kun
21 MID 6.67
A. Fică
A. Fică
24 MID 6.66
M. Coco
M. Coco
29 DEF 6.66
A. Abeid
A. Abeid
28 DEF 6.63
A. Sfait
A. Sfait
21 FWD 6.58
K. Zouma
K. Zouma
31 DEF 6.57
O. Hindrich
O. Hindrich
23 GK 6.56
M. Kamara
M. Kamara
28 FWD 6.55
L. Zahović
L. Zahović
30 FWD 6.54
I. Slimani
I. Slimani
37 FWD 6.52
A. Bosec
A. Bosec
28 DEF 6.50
O. Perianu
O. Perianu
23 MID 6.45
A. Krešić
A. Krešić
29 DEF 6.43
M. Badamosi
M. Badamosi
27 FWD 6.42
I. Cernigoi
I. Cernigoi
30 FWD 6.35
Léo Bolgado
Léo Bolgado
27 DEF 6.20