1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga I
  4. CFR 1907 Cluj
CFR 1907 Cluj

CFR 1907 Cluj Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €36.78m
KEY INSIGHT CFR 1907 Cluj bất bại trong 6 trận gần nhất
TREND CFR 1907 Cluj có dưới 3.5 bàn trong 10 trận gần nhất
TREND CFR 1907 Cluj không nhận thẻ đỏ trong 38 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDDD
211 Trận đấu đã nhận định
61.61% Tỷ lệ dự đoán chính xác

CFR C Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.39
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Kết thúc
CFR C
CFR 1907 Cluj
1 : 1
Arges Pitesti
Arges P red card
1.9
3.65
4.9

1

1.9

U3.5

1.28

NO

1.8

U3.5

1.28
7.6/10

14:00

Kết thúc
Dinamo B
Dinamo Bucuresti
0 : 0
CFR 1907 Cluj
CFR C
2.4
3.55
3.2

1

2.4

U3.5

1.35

NO

2.1

U3.5

1.35
7.5/10

14:00

Kết thúc
CFR C
CFR 1907 Cluj
0 : 0
Universitatea Craiova
Universitatea C
3.4
3.35
2.35

1

3.4

U3.5

1.28

NO

1.95

U3.5

1.28
8/10

13:30

Kết thúc
Rapid
Rapid
1 : 2
CFR 1907 Cluj
CFR C
2.45
3.35
3.2

X2

1.6

U3.5

1.32

YES

1.78

U3.5

1.32
5.3/10

13:30

Kết thúc
CFR C
CFR 1907 Cluj
1 : 0
Universitatea Cluj
Universitatea C
2.65
3.35
3

1X

1.47

U3.5

1.34

YES

1.76

U3.5

1.34
4.5/10

13:30

Kết thúc
Arges P
Arges Pitesti
0 : 1
CFR 1907 Cluj
CFR C
3.65
3.1
2.45

X2

1.35

U2.5

1.53

YES

2.2

U2.5

1.53
8/10

14:00

Kết thúc
CFR C
CFR 1907 Cluj
1 : 1
Dinamo Bucuresti
Dinamo B
2.57
3.25
3.1

1

2.57

U2.5

1.7

NO

1.97

1X

1.43
5.6/10

13:30

Kết thúc
Universitatea C
Universitatea Craiova
2 : 0
CFR 1907 Cluj
CFR C
1.9
3.65
4.9

1

1.9

U3.5

1.27

NO

1.83

1X

1.25
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược CFR 1907 Cluj

Bạn đang tìm nhận định CFR 1907 Cluj? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho CFR 1907 Cluj, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 211 trận đấu có sự tham gia của CFR 1907 Cluj với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.61%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga I, CFR 1907 Cluj đã ghi nhận 19 trận thắng, 11 trận hòa và 9 trận thua qua 39 trận đấu, ghi được 56 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, CFR 1907 Cluj đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.39 xG4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

CFR 1907 Cluj hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €36.78m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định CFR 1907 Cluj đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Liga IRomania • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận192039
Thắng11819
Hòa5611
Thua369
Bàn thắng ghi được332356
Bàn thắng để thủng lưới222446
Trung bình ghi bàn1.71.21.4
Trung bình thủng lưới1.21.21.2
Giữ sạch lưới6612
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 11
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 18 G
4-2-3-1 12 G
4-1-4-1 2 G
4-4-2 2 G
75 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
32 Trận
Tài 1.5 41%
16 Trận
Tài 2.5 15%
6 Trận
Tài 3.5 5%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Marian Huja
Marian Huja
26 DEF 7.29
I. Mašić
I. Mašić
26 DEF 7.25
S. Sinyan
S. Sinyan
29 DEF 7.04
B. Nkololo
B. Nkololo
29 FWD 7.04
A. Cordea
A. Cordea
26 FWD 7.03
L. Emërllahu
L. Emërllahu
23 MID 7.02
L. Munteanu
L. Munteanu
23 FWD 6.98
V. Postolachi
V. Postolachi
25 FWD 6.96
K. Muhar
K. Muhar
30 MID 6.96
T. Keita
T. Keita
29 MID 6.92
M. Popa
M. Popa
25 GK 6.91
A. Țîrlea
A. Țîrlea
25 DEF 6.90
M. Korenica
M. Korenica
29 FWD 6.90
O. Vâlceanu
O. Vâlceanu
29 GK 6.90
D. Dumbrăvanu
D. Dumbrăvanu
24 DEF 6.85
C. Braun
C. Braun
34 FWD 6.84
M. Camora
M. Camora
39 DEF 6.80
A. Păun
A. Păun
30 MID 6.79
D. Đoković
D. Đoković
35 MID 6.78
M. Gjorgjievski
M. Gjorgjievski
25 FWD 6.78
M. Ilie
M. Ilie
23 DEF 6.78
L. Biliboc
L. Biliboc
19 FWD 6.77
A. Micai
A. Micai
32 GK 6.75
A. Aliev
A. Aliev
29 FWD 6.75
C. Deac
C. Deac
39 FWD 6.73
M. Samake
M. Samake
21 FWD 6.70
V. Kun
V. Kun
21 MID 6.68
A. Fică
A. Fică
24 MID 6.66
M. Coco
M. Coco
29 DEF 6.66
A. Abeid
A. Abeid
28 DEF 6.63
A. Sfait
A. Sfait
21 FWD 6.57
K. Zouma
K. Zouma
31 DEF 6.57
O. Hindrich
O. Hindrich
23 GK 6.56
M. Kamara
M. Kamara
28 FWD 6.55
L. Zahović
L. Zahović
30 FWD 6.54
I. Slimani
I. Slimani
37 FWD 6.52
A. Bosec
A. Bosec
28 DEF 6.50
O. Perianu
O. Perianu
23 MID 6.45
A. Krešić
A. Krešić
29 DEF 6.43
M. Badamosi
M. Badamosi
27 FWD 6.42
I. Cernigoi
I. Cernigoi
30 FWD 6.35
Léo Bolgado
Léo Bolgado
27 DEF 6.20