CFR 1907 Cluj Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
CFR C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:30 Sắp diễn ra |
CFR C
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:30 Kết thúc |
Arges P
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
CFR C
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.6/10 |
13:30 Kết thúc |
Universitatea C
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
14:45 Kết thúc |
CFR Cluj
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.9/10 |
13:30 Kết thúc |
U. Cluj
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
CFR Cluj
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
HS |
4.7/10 |
13:30 Kết thúc |
Univ. Craiova
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Farul C
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược CFR 1907 Cluj
Bạn đang tìm nhận định CFR 1907 Cluj? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho CFR 1907 Cluj được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 207 trận đấu có sự tham gia của CFR 1907 Cluj với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.87%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga I, CFR 1907 Cluj đã ghi nhận 16 trận thắng, 9 trận hòa và 9 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 52 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, CFR 1907 Cluj đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.32 xG và 3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
CFR 1907 Cluj hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €36.78m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định CFR 1907 Cluj đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 17 | 34 |
| Thắng | 10 | 6 | 16 |
| Hòa | 4 | 5 | 9 |
| Thua | 3 | 6 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 32 | 20 | 52 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 23 | 45 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.2 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.4 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Marian Huja
|
26 | DEF | 7.38 |
|
I. Mašić
|
26 | DEF | 7.25 |
|
S. Sinyan
|
29 | DEF | 7.06 |
|
B. Nkololo
|
29 | FWD | 7.04 |
|
A. Cordea
|
26 | FWD | 7.04 |
|
L. Emërllahu
|
23 | MID | 7.02 |
|
K. Muhar
|
30 | MID | 6.98 |
|
L. Munteanu
|
23 | FWD | 6.98 |
|
V. Postolachi
|
25 | FWD | 6.96 |
|
M. Korenica
|
29 | FWD | 6.94 |
|
M. Popa
|
25 | GK | 6.92 |
|
A. Țîrlea
|
25 | DEF | 6.90 |
|
O. Vâlceanu
|
29 | GK | 6.90 |
|
A. Aliev
|
29 | FWD | 6.90 |
|
T. Keita
|
29 | MID | 6.88 |
|
D. Dumbrăvanu
|
24 | DEF | 6.85 |
|
L. Biliboc
|
19 | FWD | 6.82 |
|
A. Păun
|
30 | MID | 6.81 |
|
M. Camora
|
39 | DEF | 6.78 |
|
D. Đoković
|
35 | MID | 6.78 |
|
M. Gjorgjievski
|
25 | FWD | 6.78 |
|
M. Ilie
|
23 | DEF | 6.78 |
|
C. Braun
|
34 | FWD | 6.77 |
|
A. Micai
|
32 | GK | 6.75 |
|
C. Deac
|
39 | FWD | 6.73 |
|
M. Samake
|
21 | FWD | 6.70 |
|
V. Kun
|
21 | MID | 6.67 |
|
A. Fică
|
24 | MID | 6.66 |
|
M. Coco
|
29 | DEF | 6.66 |
|
A. Abeid
|
28 | DEF | 6.63 |
|
A. Sfait
|
21 | FWD | 6.58 |
|
K. Zouma
|
31 | DEF | 6.57 |
|
O. Hindrich
|
23 | GK | 6.56 |
|
M. Kamara
|
28 | FWD | 6.55 |
|
L. Zahović
|
30 | FWD | 6.54 |
|
I. Slimani
|
37 | FWD | 6.52 |
|
A. Bosec
|
28 | DEF | 6.50 |
|
O. Perianu
|
23 | MID | 6.45 |
|
A. Krešić
|
29 | DEF | 6.43 |
|
M. Badamosi
|
27 | FWD | 6.42 |
|
I. Cernigoi
|
30 | FWD | 6.35 |
|
Léo Bolgado
|
27 | DEF | 6.20 |


