Železničar Pančevo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Zeleznicar P Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Zeleznicar P
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Novi Pazar
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
11:30 Kết thúc |
Zeleznicar P
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Zeleznicar P
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
7.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Vojvodina
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.6/10 |
13:00 Kết thúc |
Zeleznicar P
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.3/10 |
12:30 Kết thúc |
FK Partizan
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Javor
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
7.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Železničar Pančevo
Bạn đang tìm nhận định Železničar Pančevo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Železničar Pančevo, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 107 trận đấu có sự tham gia của Železničar Pančevo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Železničar Pančevo đã ghi nhận 16 trận thắng, 10 trận hòa và 10 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Železničar Pančevo đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.13 xG và 4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Železničar Pančevo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.08m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Železničar Pančevo đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 18 | 36 |
| Thắng | 11 | 5 | 16 |
| Hòa | 4 | 6 | 10 |
| Thua | 3 | 7 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 24 | 50 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 26 | 37 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.3 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.4 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 12 | 4 | 16 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Stevanovic
|
20 | GK | 7.70 |
|
S. Jasper
|
24 | MID | 7.16 |
|
M. Milikić
|
24 | DEF | 7.15 |
|
M. Kosanović
|
35 | DEF | 7.09 |
|
N. Đuričić
|
26 | DEF | 7.05 |
|
Z. Popović
|
37 | GK | 7.04 |
|
D. Grgić
|
22 | MID | 7.02 |
|
K. Šekularac
|
22 | MID | 7.01 |
|
S. PirgiÄ
|
22 | FWD | 6.97 |
|
C. Lhernault
|
22 | MID | 6.89 |
|
N. Vidojević
|
21 | DEF | 6.85 |
|
S. Pedro
|
19 | FWD | 6.80 |
|
H. Ivanov
|
25 | MID | 6.79 |
|
N. Zečević
|
21 | DEF | 6.78 |
|
U. Tegeltija
|
19 | MID | 6.77 |
|
A. Kuljanin
|
21 | FWD | 6.76 |
|
J. MilosavljeviÄ
|
18 | MID | 6.74 |
|
N. Jovanović
|
22 | MID | 6.73 |
|
S. Petrov
|
27 | FWD | 6.71 |
|
J. Jevremović
|
21 | MID | 6.71 |
|
M. Konatar
|
25 | DEF | 6.71 |
|
K. Kwaku
|
23 | FWD | 6.68 |
|
B. Knežević
|
23 | MID | 6.67 |
|
Đ. Glavinić
|
21 | FWD | 6.65 |
|
S. Cvetković
|
27 | MID | 6.63 |
|
A. Yusif
|
24 | DEF | 6.62 |
|
D. Jovanović
|
19 | FWD | 6.59 |
|
S. MitroviÄ
|
17 | MID | 6.53 |
|
A. Sawadogo
|
- | DEF | 6.53 |
|
S. Wasiu
|
- | FWD | 6.44 |
|
D. Tosic
|
18 | MID | 6.27 |




