1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. Železničar Pančevo
Železničar Pančevo

Železničar Pančevo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €16.08m
KEY INSIGHT Železničar Pančevo bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Železničar Pančevo bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDDD
107 Trận đấu đã nhận định
67.29% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Zeleznicar P Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.13
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Zeleznicar P
Zeleznicar Pancevo
0 : 0
Cukaricki
Cukaricki
1.82
3.8
4.4

1

1.82

U3.5

1.47

YES

1.7

1

1.82
8.5/10

11:00

Kết thúc
red card Novi Pazar
Novi Pazar
2 : 2
Zeleznicar Pancevo
Zeleznicar P
2.2
3.4
3.3

2

3.3

O1.5

1.28

YES

1.71

X2

1.75
8.5/10

11:30

Kết thúc
red card Zeleznicar P
Zeleznicar Pancevo
1 : 1
Radnik Surdulica
Radnik S red card
1.55
4.15
7.25

1

1.55

U2.5

1.72

NO

1.62

1X

1.15
8.5/10

12:30

Kết thúc
Zeleznicar P
Zeleznicar Pancevo
2 : 0
OFK Beograd
OFK Beograd
2.1
3.45
3.75

1

2.1

O1.5

1.23

YES

1.64

1X

1.35
7.6/10

14:00

Kết thúc
Vojvodina
Vojvodina
0 : 0
Zeleznicar Pancevo
Zeleznicar P
1.75
3.6
5.3

1X

1.2

U3.5

1.4

YES

1.97

U3.5

1.4
5.6/10

13:00

Kết thúc
Zeleznicar P
Zeleznicar Pancevo
2 : 2
FK Crvena Zvezda
Crvena Z
12.5
6.5
1.22

2

1.22

O2.5

1.45

NO

1.78

O2.5

1.45
3.3/10

12:30

Kết thúc
FK Partizan
FK Partizan
2 : 1
Zeleznicar Pancevo
Zeleznicar P
1.7
4
5.3

1

1.7

U3.5

1.4

NO

1.93

U3.5

1.4
5.6/10

11:00

Kết thúc
Javor
Javor
1 : 2
Zeleznicar Pancevo
Zeleznicar P
3.15
3.15
2.4

2

2.4

U3.5

1.19

NO

1.75

X2

1.38
7.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Železničar Pančevo

Bạn đang tìm nhận định Železničar Pančevo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Železničar Pančevo, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 107 trận đấu có sự tham gia của Železničar Pančevo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Železničar Pančevo đã ghi nhận 16 trận thắng, 10 trận hòa và 10 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Železničar Pančevo đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.13 xG4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Železničar Pančevo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.08m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Železničar Pančevo đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super LigaSerbia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng11516
Hòa4610
Thua3710
Bàn thắng ghi được262450
Bàn thắng để thủng lưới112637
Trung bình ghi bàn1.41.31.4
Trung bình thủng lưới0.61.41.0
Giữ sạch lưới12416
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 7-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 7
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
8 / 8
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 28 G
4-2-3-1 6 G
4-3-3 1 G
5-4-1 1 G
68 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
28 Trận
Tài 1.5 39%
14 Trận
Tài 2.5 14%
5 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Stevanovic
M. Stevanovic
20 GK 7.70
S. Jasper
S. Jasper
24 MID 7.16
M. Milikić
M. Milikić
24 DEF 7.15
M. Kosanović
M. Kosanović
35 DEF 7.09
N. Đuričić
N. Đuričić
26 DEF 7.05
Z. Popović
Z. Popović
37 GK 7.04
D. Grgić
D. Grgić
22 MID 7.02
K. Šekularac
K. Šekularac
22 MID 7.01
S. Pirgić
S. Pirgić
22 FWD 6.97
C. Lhernault
C. Lhernault
22 MID 6.89
N. Vidojević
N. Vidojević
21 DEF 6.85
S. Pedro
S. Pedro
19 FWD 6.80
H. Ivanov
H. Ivanov
25 MID 6.79
N. Zečević
N. Zečević
21 DEF 6.78
U. Tegeltija
U. Tegeltija
19 MID 6.77
A. Kuljanin
A. Kuljanin
21 FWD 6.76
J. Milosavljević
J. Milosavljević
18 MID 6.74
N. Jovanović
N. Jovanović
22 MID 6.73
S. Petrov
S. Petrov
27 FWD 6.71
J. Jevremović
J. Jevremović
21 MID 6.71
M. Konatar
M. Konatar
25 DEF 6.71
K. Kwaku
K. Kwaku
23 FWD 6.68
B. Knežević
B. Knežević
23 MID 6.67
Đ. Glavinić
Đ. Glavinić
21 FWD 6.65
S. Cvetković
S. Cvetković
27 MID 6.63
A. Yusif
A. Yusif
24 DEF 6.62
D. Jovanović
D. Jovanović
19 FWD 6.59
S. Mitrović
S. Mitrović
17 MID 6.53
A. Sawadogo
A. Sawadogo
- DEF 6.53
S. Wasiu
S. Wasiu
- FWD 6.44
D. Tosic
D. Tosic
18 MID 6.27