Hradec Králové Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Hradec K Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Sparta Praha
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Hradec K
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
11:30 Kết thúc |
Hradec K
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6.7/10 |
12:30 Kết thúc |
FK Jablonec
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.8/10 |
09:30 Kết thúc |
Plzen
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Teplice
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.5/10 |
09:30 Kết thúc |
Hradec K
2
:
1
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
NG |
6/10 |
12:00 Kết thúc |
Slovacko
1
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.6/10 |
07:00 Kết thúc |
Hradec K
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hradec Králové
Bạn đang tìm nhận định Hradec Králové? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hradec Králové, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 154 trận đấu có sự tham gia của Hradec Králové với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.18%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Czech Liga, Hradec Králové đã ghi nhận 16 trận thắng, 8 trận hòa và 10 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Hradec Králové đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.45 xG và 3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 80%.
Hradec Králové hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.10m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hradec Králové đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 17 | 34 |
| Thắng | 10 | 6 | 16 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 3 | 7 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 23 | 49 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 26 | 39 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.4 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.5 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 3 | 12 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
V. Darida
|
35 | MID | 7.44 |
|
T. Slončík
|
21 | FWD | 7.10 |
|
T. Petrášek
|
33 | DEF | 7.08 |
|
F. Čihák
|
26 | DEF | 7.04 |
|
A. Zadražil
|
25 | GK | 6.99 |
|
A. Vlkanova
|
31 | FWD | 6.91 |
|
F. Čech
|
27 | DEF | 6.91 |
|
J. Kučera
|
28 | MID | 6.87 |
|
O. Mihálik
|
28 | MID | 6.86 |
|
J. Elbel
|
25 | DEF | 6.84 |
|
V. Pilař
|
37 | FWD | 6.83 |
|
M. van Buren
|
33 | FWD | 6.75 |
|
S. Dancák
|
27 | MID | 6.75 |
|
M. Suchomel
|
23 | MID | 6.73 |
|
D. Horák
|
25 | MID | 6.73 |
|
D. Trubač
|
28 | FWD | 6.70 |
|
A. Sojka
|
22 | MID | 6.65 |
|
Elione Neto
|
20 | MID | 6.63 |
|
D. Ludvíček
|
24 | DEF | 6.61 |
|
L. Kubr
|
21 | DEF | 6.60 |
|
P. Kodeš
|
29 | DEF | 6.60 |
|
A. Binar
|
19 | MID | 6.60 |
|
J. Uhrinčať
|
24 | DEF | 6.48 |
|
J. Hodek
|
24 | FWD | 6.48 |
|
M. Regža
|
26 | FWD | 6.43 |
|
Š. Harazim
|
25 | MID | 6.39 |
|
A. Griger
|
21 | FWD | 6.38 |
|
J. Chvátal
|
29 | DEF | 6.35 |
|
L. Čmelík
|
29 | MID | 6.30 |
|
S. Ponikelsky
|
18 | MID | 6.25 |
|
L. Hruška
|
21 | FWD | - |




