1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Czech Liga
  4. Hradec Králové
Hradec Králové

Hradec Králové Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.10m
KEY INSIGHT Hradec Králové bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Hradec Králové ghi bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Hradec Králové không nhận thẻ đỏ trong 21 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWWL
154 Trận đấu đã nhận định
68.18% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hradec K Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.45
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.1
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
Sparta Praha
Sparta Praha
2 : 1
Hradec Kralove
Hradec K
1.37
5.7
8.6

1

1.37

U3.5

1.6

NO

1.92

U3.5

1.6
5.2/10

11:00

Kết thúc
Hradec K
Hradec Kralove
3 : 1
Slavia Praha
Slavia Praha
2.85
3.35
2.6

2

2.6

U3.5

1.4

YES

1.68

X2

1.52
8.5/10

11:30

Kết thúc
Hradec K
Hradec Kralove
1 : 0
Slovan Liberec
Slovan L
2.45
3.3
3

1

2.45

U3.5

1.3

NO

2

1X

1.4
6.7/10

12:30

Kết thúc
FK Jablonec
FK Jablonec
1 : 1
Hradec Kralove
Hradec K
2.2
3.35
3.6

1

2.2

U3.5

1.32

NO

2

1X

1.34
7.8/10

09:30

Kết thúc
Plzen
Plzen
3 : 1
Hradec K
Hradec K
1.5
4.9
7.5

X2

2.9

U3.5

1.47

YES

1.9

U3.5

1.47
3.6/10

10:00

Kết thúc
Teplice
Teplice
0 : 1
Hradec K
Hradec K
2.77
3.1
2.75

2

2.75

U2.5

1.65

NO

1.87

U2.5

1.65
5.5/10

09:30

Kết thúc
Hradec K
Hradec Kralove
2 : 1
Slavia Praha
Slavia Praha red cardred card
4.6
3.65
1.85

2

1.85

U3.5

1.37

NO

1.98

NG

1.98
6/10

12:00

Kết thúc
Slovacko
Slovacko
1 : 3
Hradec Kralove
Hradec K
3
3.15
2.7

1X

1.53

U3.5

1.29

NO

1.98

U3.5

1.29
6.6/10

07:00

Kết thúc
Hradec K
Hradec Kralove
2 : 0
Bohemians 1905
Bohemians
2.1
3.25
4.3

1

2.1

U3.5

1.29

NO

1.95

U3.5

1.29
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hradec Králové

Bạn đang tìm nhận định Hradec Králové? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hradec Králové, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 154 trận đấu có sự tham gia của Hradec Králové với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.18%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Czech Liga, Hradec Králové đã ghi nhận 16 trận thắng, 8 trận hòa và 10 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Hradec Králové đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.45 xG3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 80%.

Hradec Králové hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hradec Králové đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Czech LigaCzech-Republic • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171734
Thắng10616
Hòa448
Thua3710
Bàn thắng ghi được262349
Bàn thắng để thủng lưới132639
Trung bình ghi bàn1.51.41.4
Trung bình thủng lưới0.81.51.1
Giữ sạch lưới9312
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 14 G
5-4-1 9 G
3-4-2-1 9 G
5-3-2 1 G
51 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
27 Trận
Tài 1.5 44%
15 Trận
Tài 2.5 18%
6 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Darida
V. Darida
35 MID 7.44
T. Slončík
T. Slončík
21 FWD 7.10
T. Petrášek
T. Petrášek
33 DEF 7.08
F. Čihák
F. Čihák
26 DEF 7.04
A. Zadražil
A. Zadražil
25 GK 6.99
A. Vlkanova
A. Vlkanova
31 FWD 6.91
F. Čech
F. Čech
27 DEF 6.91
J. Kučera
J. Kučera
28 MID 6.87
O. Mihálik
O. Mihálik
28 MID 6.86
J. Elbel
J. Elbel
25 DEF 6.84
V. Pilař
V. Pilař
37 FWD 6.83
M. van Buren
M. van Buren
33 FWD 6.75
S. Dancák
S. Dancák
27 MID 6.75
M. Suchomel
M. Suchomel
23 MID 6.73
D. Horák
D. Horák
25 MID 6.73
D. Trubač
D. Trubač
28 FWD 6.70
A. Sojka
A. Sojka
22 MID 6.65
Elione Neto
Elione Neto
20 MID 6.63
D. Ludvíček
D. Ludvíček
24 DEF 6.61
L. Kubr
L. Kubr
21 DEF 6.60
P. Kodeš
P. Kodeš
29 DEF 6.60
A. Binar
A. Binar
19 MID 6.60
J. Uhrinčať
J. Uhrinčať
24 DEF 6.48
J. Hodek
J. Hodek
24 FWD 6.48
M. Regža
M. Regža
26 FWD 6.43
Š. Harazim
Š. Harazim
25 MID 6.39
A. Griger
A. Griger
21 FWD 6.38
J. Chvátal
J. Chvátal
29 DEF 6.35
L. Čmelík
L. Čmelík
29 MID 6.30
S. Ponikelsky
S. Ponikelsky
18 MID 6.25
L. Hruška
L. Hruška
21 FWD -