1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ekstraklasa
  4. Lech Poznan
Lech Poznan

Lech Poznan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €41.95m
KEY INSIGHT Lech Poznan bất bại trong 6 trận gần nhất
TREND Lech Poznan không nhận thẻ đỏ trong 22 trận gần nhất
TREND Lech Poznan có trên 15 cú sút trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDDW
187 Trận đấu đã nhận định
60.96% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Lech Poznan Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.02
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.4
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Sắp diễn ra
Lech Poznan
Lech Poznan
vs
Legia W
Legia W
2.05
3.6
3.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:15

Kết thúc
Pogon
Pogon Szczecin
1 : 2
Lech Poznan
Lech Poznan
3.1
3.85
2.25

2

2.25

U3.5

1.61

NO

2.65

U3.5

1.61
7.7/10

11:30

Kết thúc
Lech Poznan
Lech Poznan
3 : 3
GKS Katowice
GKS Katowice
1.53
4.7
6

1

1.53

O2.5

1.44

YES

1.53

1

1.53
5.1/10

14:15

Kết thúc
Jagiellonia
Jagiellonia
0 : 0
Lech Poznan
Lech Poznan
2.65
3.6
2.65

2

2.65

O2.5

1.57

NO

2.65

O2.5

1.57
6/10

08:45

Kết thúc
Lech Poznan
Lech Poznan
4 : 1
Nieciecza
Nieciecza red card
1.38
5.9
9

1

1.38

O2.5

1.38

YES

1.63

1

1.38
5.2/10

15:00

Kết thúc
Shakhtar
Shakhtar Donetsk
1 : 2
Lech Poznan
Lech Poznan
2.2
3.8
3.35

1

2.2

U3.5

1.42

YES

1.66

1X

1.37
2.6/10

12:45

Kết thúc
Lech Poznan
Lech Poznan
1 : 3
Shakhtar Donetsk
Shakhtar
2.7
3.5
2.75

X2

1.52

U3.5

1.36

YES

1.72

U3.5

1.36
2.6/10

08:45

Kết thúc
Zaglebie
Zaglebie
0 : 1
Lech Poznan
Lech Poznan
4.2
3.5
2.05

2

2.05

U3.5

1.51

YES

1.61

U3.5

1.51
3.8/10

14:15

Kết thúc
Widzew Lodz
Widzew Lodz
2 : 1
Lech Poznan
Lech Poznan
2.38
3.6
3

2

3

U3.5

1.45

NO

2.35

X2

1.68
6.8/10

15:00

Kết thúc
Lincoln R
Lincoln Red Imps
2 : 1
Lech Poznan
Lech Poznan
10
5.5
1.29

2

1.29

O2.5

1.58

YES

2

O2.5

1.58
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lech Poznan

Bạn đang tìm nhận định Lech Poznan? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Lech Poznan được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 187 trận đấu có sự tham gia của Lech Poznan với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.96%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Lech Poznan đã ghi nhận 12 trận thắng, 10 trận hòa và 6 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Lech Poznan đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 2.02 xG4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Lech Poznan hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €41.95m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Lech Poznan đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng6612
Hòa5510
Thua336
Bàn thắng ghi được321749
Bàn thắng để thủng lưới261440
Trung bình ghi bàn2.31.21.8
Trung bình thủng lưới1.91.01.4
Giữ sạch lưới178
Không ghi bàn044
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 20 G
4-2-3-1 5 G
4-4-1-1 2 G
3-1-4-2 1 G
51 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
24 Trận
Tài 1.5 54%
15 Trận
Tài 2.5 21%
6 Trận
Tài 3.5 14%
4 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Gholizadeh
A. Gholizadeh
29 MID 7.22
L. Palma
L. Palma
25 MID 7.17
Joel Pereira
Joel Pereira
29 MID 7.10
B. Mrozek
B. Mrozek
25 GK 7.01
W. Mońka
W. Mońka
18 DEF 7.01
A. Kozubal
A. Kozubal
21 MID 7.00
A. Milić
A. Milić
31 DEF 6.93
M. Skrzypczak
M. Skrzypczak
25 DEF 6.93
F. Jagiełło
F. Jagiełło
28 FWD 6.91
G. Þórðarson
G. Þórðarson
21 MID 6.82
M. Ishak
M. Ishak
32 FWD 6.82
Afonso Sousa
Afonso Sousa
25 MID 6.80
F. Szymczak
F. Szymczak
23 FWD 6.80
M. Gurgul
M. Gurgul
19 DEF 6.79
P. Wålemark
P. Wålemark
24 MID 6.77
K. Lisman
K. Lisman
19 MID 6.76
T. Ouma
T. Ouma
21 MID 6.72
S. Dudek
S. Dudek
17 MID 6.70
T. Ismaheel
T. Ismaheel
25 MID 6.69
Pablo Rodríguez
Pablo Rodríguez
24 FWD 6.69
A. Douglas
A. Douglas
24 DEF 6.67
L. Bengtsson
L. Bengtsson
27 MID 6.67
João Moutinho
João Moutinho
27 DEF 6.65
B. Fiabema
B. Fiabema
22 FWD 6.64
T. Ouma
T. Ouma
21 MID 6.58
D. Håkans
D. Håkans
25 MID 6.55
R. Gumny
R. Gumny
27 MID 6.53
Y. Agnero
Y. Agnero
22 FWD 6.50
K. Jakóbczyk
K. Jakóbczyk
18 FWD 6.50
P. Andreev
P. Andreev
21 GK 6.30