Lech Poznan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Lech Poznan Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:30 Sắp diễn ra |
Lech Poznan
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:15 Kết thúc |
Pogon
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.7/10 |
11:30 Kết thúc |
Lech Poznan
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.1/10 |
14:15 Kết thúc |
Jagiellonia
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6/10 |
08:45 Kết thúc |
Lech Poznan
4
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.2/10 |
15:00 Kết thúc |
Shakhtar
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
2.6/10 |
12:45 Kết thúc |
Lech Poznan
1
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.6/10 |
08:45 Kết thúc |
Zaglebie
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.8/10 |
14:15 Kết thúc |
Widzew Lodz
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
6.8/10 |
15:00 Kết thúc |
Lincoln R
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lech Poznan
Bạn đang tìm nhận định Lech Poznan? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Lech Poznan được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 187 trận đấu có sự tham gia của Lech Poznan với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.96%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Lech Poznan đã ghi nhận 12 trận thắng, 10 trận hòa và 6 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Lech Poznan đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 2.02 xG và 4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Lech Poznan hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €41.95m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Lech Poznan đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 6 | 6 | 12 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 32 | 17 | 49 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 26 | 14 | 40 |
| Trung bình ghi bàn | 2.3 | 1.2 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.9 | 1.0 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 7 | 8 |
| Không ghi bàn | 0 | 4 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Gholizadeh
|
29 | MID | 7.22 |
|
L. Palma
|
25 | MID | 7.17 |
|
Joel Pereira
|
29 | MID | 7.10 |
|
B. Mrozek
|
25 | GK | 7.01 |
|
W. Mońka
|
18 | DEF | 7.01 |
|
A. Kozubal
|
21 | MID | 7.00 |
|
A. Milić
|
31 | DEF | 6.93 |
|
M. Skrzypczak
|
25 | DEF | 6.93 |
|
F. Jagiełło
|
28 | FWD | 6.91 |
|
G. Þórðarson
|
21 | MID | 6.82 |
|
M. Ishak
|
32 | FWD | 6.82 |
|
Afonso Sousa
|
25 | MID | 6.80 |
|
F. Szymczak
|
23 | FWD | 6.80 |
|
M. Gurgul
|
19 | DEF | 6.79 |
|
P. Wålemark
|
24 | MID | 6.77 |
|
K. Lisman
|
19 | MID | 6.76 |
|
T. Ouma
|
21 | MID | 6.72 |
|
S. Dudek
|
17 | MID | 6.70 |
|
T. Ismaheel
|
25 | MID | 6.69 |
|
Pablo Rodríguez
|
24 | FWD | 6.69 |
|
A. Douglas
|
24 | DEF | 6.67 |
|
L. Bengtsson
|
27 | MID | 6.67 |
|
João Moutinho
|
27 | DEF | 6.65 |
|
B. Fiabema
|
22 | FWD | 6.64 |
|
T. Ouma
|
21 | MID | 6.58 |
|
D. Håkans
|
25 | MID | 6.55 |
|
R. Gumny
|
27 | MID | 6.53 |
|
Y. Agnero
|
22 | FWD | 6.50 |
|
K. Jakóbczyk
|
18 | FWD | 6.50 |
|
P. Andreev
|
21 | GK | 6.30 |



