icon back

Lech Poznan

Lech Poznan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €41.95m
KEY INSIGHT Lech Poznan không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWLL
180 Trận đấu đã nhận định
61.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Lech Poznan Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.7
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:15

Finished
Widzew Lodz
Widzew Lodz
2 : 1
Lech Poznan
Lech Poznan
2.38
3.6
3

2

3

U3.5

1.45

NO

2.35

X2

1.68
6.8/10

15:30

Finished
Lech Poznan
Lech Poznan
0 : 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze red card
2.05
3.55
3.9

1

2.05

O1.5

1.24

YES

1.67

1X

1.34
7.3/10

12:30

Finished
Lech Poznan
Lech Poznan
4 : 3
Rakow
Rakow
2.3
3.5
3.35

1

2.3

U3.5

1.52

NO

2.36

U3.5

1.52
7.9/10

16:00

Finished
Lech Poznan
Lech Poznan
1 : 0
KuPS
KuPS
1.22
8
18

1

1.22

O2.5

1.45

NO

1.87

1

1.22
8.8/10

13:45

Finished
red card KuPS
KuPS
0 : 2
Lech Poznan
Lech Poznan
7.8
4.65
1.48

2

1.48

U3.5

1.5

NO

1.95

2

1.48
10/10

12:30

Finished
Korona Kielce
Korona Kielce
1 : 2
Lech Poznan
Lech Poznan
2.95
3.45
2.4

2

2.4

U3.5

1.48

NO

2.35

X2

1.44
7.6/10

12:30

Finished
Lech Poznan
Lech Poznan
3 : 0
Piast Gliwice
Piast Gliwice
1.93
3.85
4.2

1

1.93

U3.5

1.41

NO

2.12

U3.5

1.41
7.3/10

15:15

Finished
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
0 : 1
Lech Poznan
Lech Poznan
2.35
3.55
2.95

X

3.55

O2.5

1.65

YES

1.55

O2.5

1.65
5.2/10

15:30

Finished
Piast Gliwice
Piast Gliwice
1 : 0
Lech Poznan
Lech Poznan
3
3.4
2.45

X

3.4

U3.5

1.39

NO

2.15

U3.5

1.39
5.5/10

15:15

Finished
Lech Poznan
Lech Poznan
1 : 3
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
1.9
4.1
3.95

1

1.9

O2.5

1.54

YES

1.53

1X

1.3
5.9/10

09:00

Finished
Lech Poznan
Lech Poznan
2 : 1
Zilina
Zilina
1.78
4
3.6

1

1.78

U3.5

1.39

YES

1.69

1

1.78
7/10

16:00

Finished
Lincoln R
Lincoln Red Imps
2 : 1
Lech Poznan
Lech Poznan
10
5.5
1.29

2

1.29

O2.5

1.58

YES

2

O2.5

1.58
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Lech Poznan. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 180 trận đấu có sự tham gia của Lech Poznan với tỷ lệ trúng 61.67% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

UEFA Europa Conference LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận347
Thắng224
Hòa101
Thua022
Bàn thắng ghi được7714
Bàn thắng để thủng lưới268
Trung bình ghi bàn2.31.82.0
Trung bình thủng lưới0.71.51.1
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 6 G
4-4-2 1 G
10 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
7 Trận
Tài 1.5 71%
5 Trận
Tài 2.5 14%
1 Trận
Tài 3.5 14%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Milić
A. Milić
31 DEF 7.38
L. Palma
L. Palma
25 MID 7.34
Joel Pereira
Joel Pereira
29 DEF 7.33
W. Mońka
W. Mońka
18 DEF 7.30
T. Ismaheel
T. Ismaheel
25 MID 7.21
M. Skrzypczak
M. Skrzypczak
25 DEF 7.01
A. Kozubal
A. Kozubal
21 MID 6.95
B. Mrozek
B. Mrozek
25 GK 6.86
Pablo Rodríguez
Pablo Rodríguez
24 FWD 6.86
M. Gurgul
M. Gurgul
19 DEF 6.84
João Moutinho
João Moutinho
27 DEF 6.83
M. Ishak
M. Ishak
32 FWD 6.75
G. Þórðarson
G. Þórðarson
21 MID 6.75
T. Ouma
T. Ouma
21 MID 6.75
F. Jagiełło
F. Jagiełło
28 MID 6.74
R. Gumny
R. Gumny
27 DEF 6.73
L. Bengtsson
L. Bengtsson
27 MID 6.70
A. Gholizadeh
A. Gholizadeh
29 MID 6.65
K. Lisman
K. Lisman
19 MID 6.63
Y. Agnero
Y. Agnero
22 FWD 6.56
T. Ouma
T. Ouma
21 MID 6.50
P. Wålemark
P. Wålemark
24 MID 6.50
A. Douglas
A. Douglas
24 DEF 6.45
B. Fiabema
B. Fiabema
22 FWD 6.30
D. Håkans
D. Håkans
25 MID 6.30