1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Ekstraklasa
  4. Lech Poznan
Lech Poznan

Lech Poznan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €41.95m
KEY INSIGHT Lech Poznan không nhận thẻ đỏ trong 36 trận gần nhất
TREND Lech Poznan có trên 15 cú sút trong 6 trận gần nhất
TREND Lech Poznan có trên 5 cú sút trúng đích trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWWW
110 Trận đấu đã nhận định
61.82% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Lech Poznan Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.6
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
KI Klaksvik
KI Klaksvik
0 : 5
Lech Poznan
Lech Poznan
5.3
4.25
1.64

2

1.64

U3.5

1.44

NO

2.01

2

1.64
5.6/10

13:00

Kết thúc
Lech Poznan
Lech Poznan
1 : 0
KI Klaksvik
KI Klaksvik
1.17
8.2
17

X2

5.4

U3.5

1.75

YES

2.27

U3.5

1.75
5.5/10

11:30

Kết thúc
Lech Poznan
Lech Poznan
3 : 0
Piast Gliwice
Piast Gliwice
1.57
4.35
5.4

1

1.57

O2.5

1.55

YES

1.67

1

1.57
4.1/10

11:30

Kết thúc
Wieczysta K
Wieczysta Krakow
1 : 2
Lech Poznan
Lech Poznan
3.35
3.85
2.1

2

2.1

O2.5

1.58

YES

1.53

X2

1.35
5.1/10

13:00

Kết thúc
Lech Poznan
Lech Poznan
1 : 4
Aarhus
Aarhus
1.85
4.1
4.5

1

1.85

O1.5

1.2

YES

1.62

O1.5

1.2
5.4/10

13:00

Kết thúc
red card Aarhus
Aarhus
1 : 4
Lech Poznan
Lech Poznan
2.35
3.2
3.25

X

3.2

O1.5

1.35

YES

1.83

O1.5

1.35
5.3/10

14:15

Kết thúc
Lech Poznan
Lech Poznan
0 : 0
Cracovia K
Cracovia K
1.58
4.5
6.1

1

1.58

O1.5

1.24

NO

2

O1.5

1.24
6.8/10

13:00

Kết thúc
Lech Poznan
Lech Poznan
3 : 1
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
1.88
3.9
3.9

1

1.88

O2.5

1.72

YES

1.65

1X

1.28
7.3/10

05:00

Kết thúc
Lech Poznan
Lech Poznan
3 : 1
Podbrezova
Podbrezova
1.58
4.65
5.85

1

1.58

O2.5

1.36

YES

1.55

O2.5

1.36
5.6/10

11:30

Kết thúc
Lech Poznan
Lech Poznan
2 : 2
Wisla Plock
Wisla Plock
1.36
5.8
9

1

1.36

O2.5

1.42

NO

2.25

1

1.36
8/10

15:00

Kết thúc
Lincoln R
Lincoln Red Imps
2 : 1
Lech Poznan
Lech Poznan
10
5.5
1.29

2

1.29

O2.5

1.58

YES

2

O2.5

1.58
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lech Poznan

Bạn đang tìm nhận định Lech Poznan? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Lech Poznan, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 110 trận đấu có sự tham gia của Lech Poznan với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.82%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA Europa League, Lech Poznan đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 1 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 0 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Lech Poznan hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €41.95m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Lech Poznan đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Lech Poznan chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

UEFA Europa LeagueWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101
Thắng101
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được101
Bàn thắng để thủng lưới000
Trung bình ghi bàn1.00.01.0
Trung bình thủng lưới0.00.00.0
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 1 G
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Yegbe
T. Yegbe
24 DEF 7.60
A. Kozubal
A. Kozubal
21 MID 7.55
A. Sayyadmanesh
A. Sayyadmanesh
24 MID 7.40
M. Gurgul
M. Gurgul
19 DEF 7.20
W. Mońka
W. Mońka
18 DEF 7.15
João Moutinho
João Moutinho
27 DEF 7.00
P. Wålemark
P. Wålemark
24 MID 6.95
D. Håkans
D. Håkans
25 MID 6.90
Pablo Rodríguez
Pablo Rodríguez
24 MID 6.80
M. Lis
M. Lis
28 GK 6.75
Joel Pereira
Joel Pereira
29 DEF 6.75
L. Palma
L. Palma
25 MID 6.75
Y. Agnero
Y. Agnero
22 FWD 6.75
R. Murawski
R. Murawski
31 MID 6.70
R. Gumny
R. Gumny
27 DEF 6.65
L. Bengtsson
L. Bengtsson
27 MID 6.60
F. Jagiełło
F. Jagiełło
28 MID 6.50
M. Skrzypczak
M. Skrzypczak
25 DEF 6.50
M. Ishak
M. Ishak
32 FWD 6.20