1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ekstraklasa
  4. Lech Poznan
Lech Poznan

Lech Poznan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €41.95m
KEY INSIGHT Lech Poznan bất bại trong 10 trận gần nhất
TREND Lech Poznan không nhận thẻ đỏ trong 26 trận gần nhất
TREND Lech Poznan có trên 5 cú sút trúng đích trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDWD
191 Trận đấu đã nhận định
61.26% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Lech Poznan Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.10
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.5
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Kết thúc
Lech Poznan
Lech Poznan
2 : 2
Wisla Plock
Wisla Plock
1.36
5.8
9

1

1.36

O2.5

1.42

NO

2.25

1

1.36
8/10

14:15

Kết thúc
Radomiak
Radomiak Radom
1 : 3
Lech Poznan
Lech Poznan
4.4
4.25
1.8

2

1.8

U3.5

1.66

NO

2.55

X2

1.27
8.5/10

14:30

Kết thúc
Lech Poznan
Lech Poznan
1 : 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia
1.38
5.7
9

X2

3.35

O2.5

1.49

YES

1.77

O2.5

1.49
5.7/10

14:15

Kết thúc
Motor Lublin
Motor Lublin
0 : 1
Lech Poznan
Lech Poznan
4.35
4.55
1.87

2

1.87

U3.5

1.84

NO

2.75

X2

1.26
10/10

11:30

Kết thúc
Lech Poznan
Lech Poznan
4 : 0
Legia W
Legia W red card
2
3.65
3.7

1

2

U3.5

1.47

NO

2.25

1X

1.33
8.8/10

14:15

Kết thúc
Pogon
Pogon Szczecin
1 : 2
Lech Poznan
Lech Poznan
3.1
3.85
2.25

2

2.25

U3.5

1.61

NO

2.65

U3.5

1.61
7.7/10

11:30

Kết thúc
Lech Poznan
Lech Poznan
3 : 3
GKS Katowice
GKS Katowice
1.53
4.7
6

1

1.53

O2.5

1.44

YES

1.53

1

1.53
5.1/10

14:15

Kết thúc
Jagiellonia
Jagiellonia
0 : 0
Lech Poznan
Lech Poznan
2.65
3.6
2.65

2

2.65

O2.5

1.57

NO

2.65

O2.5

1.57
6/10

15:00

Kết thúc
Lincoln R
Lincoln Red Imps
2 : 1
Lech Poznan
Lech Poznan
10
5.5
1.29

2

1.29

O2.5

1.58

YES

2

O2.5

1.58
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lech Poznan

Bạn đang tìm nhận định Lech Poznan? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Lech Poznan, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 191 trận đấu có sự tham gia của Lech Poznan với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.26%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Lech Poznan đã ghi nhận 16 trận thắng, 11 trận hòa và 6 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 60 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Lech Poznan đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 2.10 xG5.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

Lech Poznan hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €41.95m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Lech Poznan đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng7916
Hòa6511
Thua336
Bàn thắng ghi được372360
Bàn thắng để thủng lưới271643
Trung bình ghi bàn2.31.41.8
Trung bình thủng lưới1.70.91.3
Giữ sạch lưới2810
Không ghi bàn044
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 22 G
4-2-3-1 7 G
4-4-1-1 2 G
3-1-4-2 1 G
58 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
29 Trận
Tài 1.5 55%
18 Trận
Tài 2.5 24%
8 Trận
Tài 3.5 15%
5 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Gholizadeh
A. Gholizadeh
29 MID 7.31
Joel Pereira
Joel Pereira
29 MID 7.23
L. Palma
L. Palma
25 MID 7.21
W. Mońka
W. Mońka
18 DEF 7.12
A. Kozubal
A. Kozubal
21 MID 7.01
B. Mrozek
B. Mrozek
25 GK 6.97
A. Milić
A. Milić
31 DEF 6.94
M. Skrzypczak
M. Skrzypczak
25 DEF 6.89
P. Wålemark
P. Wålemark
24 MID 6.86
M. Gurgul
M. Gurgul
19 DEF 6.85
F. Jagiełło
F. Jagiełło
28 FWD 6.85
M. Ishak
M. Ishak
32 FWD 6.84
G. Þórðarson
G. Þórðarson
21 MID 6.82
Afonso Sousa
Afonso Sousa
25 MID 6.80
F. Szymczak
F. Szymczak
23 FWD 6.80
K. Lisman
K. Lisman
19 MID 6.76
T. Ouma
T. Ouma
21 MID 6.72
Pablo Rodríguez
Pablo Rodríguez
24 FWD 6.71
S. Dudek
S. Dudek
17 MID 6.70
L. Bengtsson
L. Bengtsson
27 MID 6.69
T. Ismaheel
T. Ismaheel
25 MID 6.68
A. Douglas
A. Douglas
24 DEF 6.67
T. Ouma
T. Ouma
21 MID 6.65
João Moutinho
João Moutinho
27 DEF 6.65
B. Fiabema
B. Fiabema
22 FWD 6.64
R. Gumny
R. Gumny
27 MID 6.63
R. Murawski
R. Murawski
31 MID 6.55
Y. Agnero
Y. Agnero
22 FWD 6.50
K. Jakóbczyk
K. Jakóbczyk
18 FWD 6.50
D. Håkans
D. Håkans
25 MID 6.50
P. Andreev
P. Andreev
21 GK 6.30
H. Janyszka
H. Janyszka
16 DEF -