Nhận định Aarhus vs Lech Poznan - 21 thg 7, 2026
12.35
X3.20
23.25
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.35
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.3/10
Kèo 1X2
X3.20
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.35
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.83
4.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.82
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILech Poznan
xGAarhus: 1.54Lech Poznan: 1.59
Kiểm soát bóngAarhus: 56%Lech Poznan: 44%
Tổng số cú sútAarhus: 14Lech Poznan: 14
Sút trúng đíchAarhus: 6Lech Poznan: 5
Sút trượtAarhus: 5Lech Poznan: 5
Phạt gócAarhus: 5Lech Poznan: 4
Thẻ vàngAarhus: 1Lech Poznan: 2
xGAarhus: 1.34Lech Poznan: 1.57
Kiểm soát bóngAarhus: 43%Lech Poznan: 57%
Tổng số cú sútAarhus: 12Lech Poznan: 17
Sút trúng đíchAarhus: 4Lech Poznan: 7
Sút trượtAarhus: 5Lech Poznan: 3
Phạt gócAarhus: 4Lech Poznan: 2
Thẻ vàngAarhus: 1Lech Poznan: 1
xGAarhus: 1.341.54Lech Poznan: 1.571.59
Kiểm soát bóngAarhus: 43%56%Lech Poznan: 57%44%
Tổng số cú sútAarhus: 1214Lech Poznan: 1714
Sút trúng đíchAarhus: 46Lech Poznan: 75
Sút trượtAarhus: 55Lech Poznan: 35
Phạt gócAarhus: 45Lech Poznan: 24
Thẻ vàngAarhus: 11Lech Poznan: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Lech Poznan
Bàn thắng kỳ vọngAarhus: 1.42Lech Poznan: 1.97
Tổng bàn thắngAarhus: 2.9Lech Poznan: 3.6
Bàn thắng ghi đượcAarhus: 2Lech Poznan: 2.6
Bàn thuaAarhus: 0.9Lech Poznan: 1
Kiểm soát bóngAarhus: 50%Lech Poznan: 58%
Tổng số cú sútAarhus: 13Lech Poznan: 18.8
Sút trúng đíchAarhus: 5.8Lech Poznan: 6.5
Sút trượtAarhus: 4.3Lech Poznan: 7.5
Phạm lỗiAarhus: 10.8Lech Poznan: 10.4
Phạt gócAarhus: 5Lech Poznan: 6.3
Việt vịAarhus: 1Lech Poznan: 1.6
Thẻ vàngAarhus: 1.33Lech Poznan: 1.57
Tổng số đường chuyềnAarhus: 411Lech Poznan: 473
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lech Poznan
ThắngAarhus: 5Lech Poznan: 7
Trên 1.5 bànAarhus: 9Lech Poznan: 9
Trên 2.5 bànAarhus: 5Lech Poznan: 8
Trên 3.5 bànAarhus: 2Lech Poznan: 7
Cả hai đội ghi bànAarhus: 6Lech Poznan: 7
Thắng bất ngờAarhus: 0Lech Poznan: 0
Thua bất ngờAarhus: 0Lech Poznan: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 6-1 | 3 |
| 2 |
|
1 | 5-0 | 3 |
| 3 |
|
1 | 5-1 | 3 |
| 4 |
|
1 | 4-0 | 3 |
| 5 |
|
1 | 4-1 | 3 |
| 6 |
|
1 | 3-1 | 3 |
| 7 |
|
1 | 3-1 | 3 |
| 8 |
|
1 | 2-0 | 3 |
| 9 |
|
1 | 3-2 | 3 |
| 10 |
|
1 | 3-2 | 3 |
| 11 |
|
1 | 3-2 | 3 |
| 12 |
|
1 | 3-2 | 3 |
| 13 |
|
1 | 2-1 | 3 |
| 14 |
|
1 | 2-1 | 3 |
| 15 |
|
1 | 1-0 | 3 |
| 16 |
|
1 | 1-0 | 3 |
| 17 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 18 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 19 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 20 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 21 |
|
1 | 2-3 | 0 |
| 22 |
|
1 | 2-3 | 0 |
| 23 |
|
1 | 2-3 | 0 |
| 24 |
|
1 | 2-3 | 0 |
| 25 |
|
1 | 1-2 | 0 |
| 26 |
|
1 | 1-2 | 0 |
| 27 |
|
1 | 0-1 | 0 |
| 28 |
|
1 | 0-1 | 0 |
| 29 |
|
1 | 1-3 | 0 |
| 30 |
|
1 | 1-3 | 0 |
| 31 |
|
1 | 0-2 | 0 |
| 32 |
|
1 | 1-4 | 0 |
| 33 |
|
1 | 1-5 | 0 |
| 34 |
|
1 | 0-4 | 0 |
| 35 |
|
1 | 1-6 | 0 |
| 36 |
|
1 | 0-5 | 0 |
Promotion - Champions League (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - Champions League (Play Offs: 1/16-finals)