icon back

Panetolikos

Panetolikos Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.55m
KEY INSIGHT Panetolikos để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLLW
138 Trận đấu đã nhận định
68.12% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Panetolikos Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.76
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

12:00

終了
red card Panetolikos
Panetolikos
2 : 1
Kifisia
Kifisia
2.9
3.05
2.8

1

2.9

U3.5

1.24

NO

1.88

1X

1.47
7/10

13:30

終了
Atromitos
Atromitos
1 : 0
Panetolikos
Panetolikos
1.8
3.5
5.3

1

1.8

O1.5

1.41

YES

2.12

1

1.8
8.3/10

11:00

終了
Olympiakos
Olympiakos Piraeus
2 : 0
Panetolikos
Panetolikos
1.19
8.5
21

1

1.19

U3.5

1.53

NO

1.45

U3.5

1.53
6.9/10

11:00

終了
Panetolikos
Panetolikos
3 : 1
Asteras Tripolis
Asteras T
3.35
3.1
2.37

1

3.35

U2.5

1.55

NO

1.73

U2.5

1.55
4/10

11:00

終了
AEL Larissa
AEL Larissa
1 : 4
Panetolikos
Panetolikos
1.88
3.5
5.5

1

1.88

U2.5

1.6

NO

1.68

U2.5

1.6
7.1/10

11:00

終了
red card Panetolikos
Panetolikos
0 : 1
Aris
Aris
5.5
3.45
1.78

2

1.78

U2.5

1.63

NO

1.71

X2

1.17
8.5/10

12:00

終了
OFI Crete
OFI Crete
1 : 0
Panetolikos
Panetolikos red card
1.86
3.55
4.8

1

1.86

O1.5

1.34

YES

1.87

1X

1.21
8.5/10

12:00

終了
Panetolikos
Panetolikos
1 : 3
Levadiakos
Levadiakos
4.8
3.75
1.8

1X

2.1

U3.5

1.31

NO

1.82

U3.5

1.31
4.6/10

12:00

終了
red cardred card Lamia
Lamia
1 : 3
Panetolikos
Panetolikos
3.6
3.04
2.15

X2

1.28

U2.5

1.61

NO

1.8

U2.5

1.61
5.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Panetolikos. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 138 trận đấu có sự tham gia của Panetolikos với tỷ lệ trúng 68.12% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super League 1Greece • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111223
Thắng336
Hòa033
Thua8614
Bàn thắng ghi được13922
Bàn thắng để thủng lưới221537
Trung bình ghi bàn1.20.81.0
Trung bình thủng lưới2.01.31.6
Giữ sạch lưới134
Không ghi bàn5712
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 6
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 9 G
4-2-3-1 8 G
4-4-2 4 G
4-3-2-1 1 G
55 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 48%
11 Trận
Tài 1.5 22%
5 Trận
Tài 2.5 17%
4 Trận
Tài 3.5 9%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Chaves
L. Chaves
30 GK 7.40
Y. Kucherenko
Y. Kucherenko
26 GK 7.33
Y. Badji
Y. Badji
24 FWD 7.28
Farley Rosa
Farley Rosa
31 FWD 7.03
A. Bouchalakis
A. Bouchalakis
32 MID 6.95
A. Mățan
A. Mățan
26 MID 6.89
B. Nkololo
B. Nkololo
29 FWD 6.85
G. Granath
G. Granath
28 DEF 6.73
A. Apostolopoulos
A. Apostolopoulos
23 DEF 6.69
J. García
J. García
33 FWD 6.68
S. Kontouris
S. Kontouris
20 MID 6.67
K. Aleksić
K. Aleksić
27 FWD 6.65
A. Bregou
A. Bregou
19 MID 6.65
K. Michalak
K. Michalak
28 MID 6.64
Miguel Luís
Miguel Luís
26 MID 6.63
C. Sielis
C. Sielis
25 DEF 6.62
Vasilios Rados
Vasilios Rados
- MID 6.60
Diego Esteban
Diego Esteban
25 MID 6.59
C. Mavrias
C. Mavrias
31 MID 6.58
N. Stajić
N. Stajić
24 DEF 6.56
G. Agapakis
G. Agapakis
23 MID 6.55
L. Kojić
L. Kojić
26 MID 6.54
C. Belevonis
C. Belevonis
23 MID 6.54
David Galiatsos
David Galiatsos
19 DEF 6.53
L. Smyrlis
L. Smyrlis
21 FWD 6.53
E. Nikolaou
E. Nikolaou
21 MID 6.51
Jorge Aguirre
Jorge Aguirre
25 FWD 6.50
S. Mladen
S. Mladen
34 DEF 6.50
Unai García
Unai García
33 DEF 6.46
J. Chura
J. Chura
23 FWD 6.44
Christian Manrique
Christian Manrique
27 MID 6.43
G. Satsias
G. Satsias
23 MID 6.38
Lenny Lobato
Lenny Lobato
24 MID 6.25
D. Hoxha
D. Hoxha
18 FWD 5.67
Manos Chrysovalantis
Manos Chrysovalantis
20 DEF -