1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League 1
  4. Panetolikos
Panetolikos

Panetolikos Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.55m
KEY INSIGHT Panetolikos có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDDL
150 Trận đấu đã nhận định
68% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Panetolikos Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.94
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Panetolikos
Panetolikos
1 : 2
Asteras Tripolis
Asteras T red card
2.45
3.3
3.1

X2

1.62

U2.5

1.88

YES

1.78

U2.5

1.88
3.5/10

08:00

Kết thúc
Panserraikos
Panserraikos
1 : 1
Panetolikos
Panetolikos
2
3.6
4.45

X2

2.07

U2.5

1.75

YES

1.95

X2

2.07
2.3/10

12:00

Kết thúc
Panetolikos
Panetolikos
1 : 1
Larisa
Larisa
2.42
3.2
3.3

1X

1.35

U2.5

1.62

NO

1.85

U2.5

1.62
4/10

12:30

Kết thúc
Atromitos
Atromitos
1 : 2
Panetolikos
Panetolikos
2
3.45
4.2

1

2

U3.5

1.32

NO

1.98

U3.5

1.32
5/10

10:00

Kết thúc
Panetolikos
Panetolikos
0 : 1
Kifisia
Kifisia
3
2.85
2.92

1X

1.42

U2.5

1.58

YES

1.87

U2.5

1.58
6.9/10

09:00

Kết thúc
Kifisia
Kifisia
0 : 0
Panetolikos
Panetolikos
2.07
3.2
4.55

2

4.55

U2.5

1.66

NO

1.8

U2.5

1.66
5.3/10

13:00

Kết thúc
Asteras T
Asteras Tripolis
2 : 1
Panetolikos
Panetolikos
2.32
3.15
3.55

2

3.55

U2.5

1.6

NO

1.77

X2

1.67
6.7/10

13:00

Kết thúc
Panetolikos
Panetolikos
2 : 3
Panserraikos
Panserraikos
1.9
3.3
4.9

2

4.9

U2.5

1.6

NO

1.71

U2.5

1.6
7.5/10

11:00

Kết thúc
red cardred card Lamia
Lamia
1 : 3
Panetolikos
Panetolikos
3.6
3.04
2.15

X2

1.28

U2.5

1.61

NO

1.8

U2.5

1.61
5.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Panetolikos

Bạn đang tìm nhận định Panetolikos? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Panetolikos, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 150 trận đấu có sự tham gia của Panetolikos với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League 1, Panetolikos đã ghi nhận 9 trận thắng, 9 trận hòa và 17 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Panetolikos đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 0.94 xG3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Panetolikos hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.55m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Panetolikos đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super League 1Greece • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171835
Thắng459
Hòa369
Thua10717
Bàn thắng ghi được191534
Bàn thắng để thủng lưới292049
Trung bình ghi bàn1.10.81.0
Trung bình thủng lưới1.71.11.4
Giữ sạch lưới257
Không ghi bàn7916
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 6
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 16 G
4-2-3-1 8 G
4-4-2 4 G
4-4-1-1 4 G
84 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 54%
19 Trận
Tài 1.5 26%
9 Trận
Tài 2.5 11%
4 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Y. Kucherenko
Y. Kucherenko
26 GK 7.41
L. Chaves
L. Chaves
30 GK 7.40
A. Bouchalakis
A. Bouchalakis
32 MID 7.06
A. Mățan
A. Mățan
26 MID 7.00
Y. Badji
Y. Badji
24 FWD 6.96
G. Granath
G. Granath
28 DEF 6.90
Farley Rosa
Farley Rosa
31 FWD 6.88
B. Nkololo
B. Nkololo
29 FWD 6.85
J. García
J. García
33 FWD 6.78
L. Kojić
L. Kojić
26 MID 6.77
A. Bregou
A. Bregou
19 MID 6.70
A. Apostolopoulos
A. Apostolopoulos
23 DEF 6.69
K. Aleksić
K. Aleksić
27 FWD 6.68
S. Kontouris
S. Kontouris
20 MID 6.67
C. Sielis
C. Sielis
25 DEF 6.63
Miguel Luís
Miguel Luís
26 MID 6.63
Diego Esteban
Diego Esteban
25 MID 6.62
K. Michalak
K. Michalak
28 MID 6.61
Vasilios Rados
Vasilios Rados
- MID 6.60
C. Mavrias
C. Mavrias
31 MID 6.58
S. Mladen
S. Mladen
34 DEF 6.58
N. Stajić
N. Stajić
24 DEF 6.56
G. Agapakis
G. Agapakis
23 MID 6.55
C. Belevonis
C. Belevonis
23 MID 6.54
L. Smyrlis
L. Smyrlis
21 FWD 6.54
David Galiatsos
David Galiatsos
19 DEF 6.53
Jorge Aguirre
Jorge Aguirre
25 FWD 6.51
E. Nikolaou
E. Nikolaou
21 MID 6.51
Christian Manrique
Christian Manrique
27 MID 6.48
Unai García
Unai García
33 DEF 6.47
G. Satsias
G. Satsias
23 MID 6.47
J. Chura
J. Chura
23 FWD 6.44
Lenny Lobato
Lenny Lobato
24 MID 6.39
D. Hoxha
D. Hoxha
18 FWD 5.67
Manos Chrysovalantis
Manos Chrysovalantis
20 DEF -