1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League 1
  4. Panetolikos
Panetolikos

Panetolikos Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.55m

Phong độ gần đây

DDWLL
145 Trận đấu đã nhận định
66.9% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Panetolikos Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.98
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Sắp diễn ra
Kifisia
Kifisia
vs
Panetolikos
Panetolikos
2.1
3.2
4.15

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
Asteras T
Asteras Tripolis
2 : 1
Panetolikos
Panetolikos
2.32
3.15
3.55

2

3.55

U2.5

1.6

NO

1.77

X2

1.67
6.7/10

13:00

Kết thúc
Panetolikos
Panetolikos
2 : 3
Panserraikos
Panserraikos
1.9
3.3
4.9

2

4.9

U2.5

1.6

NO

1.71

U2.5

1.6
7.5/10

09:00

Kết thúc
red card Larisa
Larisa
1 : 2
Panetolikos
Panetolikos
2.7
3.05
3

1X

1.44

U2.5

1.56

NO

1.8

U2.5

1.56
3.6/10

13:00

Kết thúc
Panetolikos
Panetolikos
1 : 1
Atromitos
Atromitos
2.8
3.1
2.92

2

2.92

U2.5

1.61

NO

1.84

U2.5

1.61
6.9/10

12:00

Kết thúc
Panetolikos
Panetolikos
0 : 0
Panserraikos
Panserraikos
1.95
3.35
4.85

1

1.95

U2.5

1.63

NO

1.74

U2.5

1.63
3/10

14:00

Kết thúc
Panathinaikos
Panathinaikos
0 : 0
Panetolikos
Panetolikos
1.52
4.6
9

1

1.52

O1.5

1.38

YES

2.27

1

1.52
8.8/10

11:00

Kết thúc
red card Panetolikos
Panetolikos
2 : 1
Kifisia
Kifisia
2.9
3.05
2.8

1

2.9

U3.5

1.24

NO

1.88

1X

1.47
7/10

10:00

Kết thúc
Olympiakos
Olympiakos Piraeus
2 : 0
Panetolikos
Panetolikos
1.19
8.5
21

1

1.19

U3.5

1.53

NO

1.45

U3.5

1.53
6.9/10

11:00

Kết thúc
red cardred card Lamia
Lamia
1 : 3
Panetolikos
Panetolikos
3.6
3.04
2.15

X2

1.28

U2.5

1.61

NO

1.8

U2.5

1.61
5.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Panetolikos

Bạn đang tìm nhận định Panetolikos? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Panetolikos được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 145 trận đấu có sự tham gia của Panetolikos với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.9%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League 1, Panetolikos đã ghi nhận 8 trận thắng, 6 trận hòa và 15 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Panetolikos đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 0.98 xG3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Panetolikos hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.55m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Panetolikos đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super League 1Greece • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng448
Hòa246
Thua9615
Bàn thắng ghi được181129
Bàn thắng để thủng lưới271643
Trung bình ghi bàn1.20.81.0
Trung bình thủng lưới1.81.11.5
Giữ sạch lưới246
Không ghi bàn6814
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 6
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 14 G
4-2-3-1 8 G
4-4-2 4 G
4-3-2-1 1 G
66 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 52%
15 Trận
Tài 1.5 28%
8 Trận
Tài 2.5 14%
4 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Chaves
L. Chaves
30 GK 7.40
Y. Kucherenko
Y. Kucherenko
26 GK 7.24
Y. Badji
Y. Badji
24 FWD 7.07
A. Bouchalakis
A. Bouchalakis
32 MID 7.05
A. Mățan
A. Mățan
26 MID 6.95
Farley Rosa
Farley Rosa
31 FWD 6.94
B. Nkololo
B. Nkololo
29 FWD 6.85
G. Granath
G. Granath
28 DEF 6.84
A. Apostolopoulos
A. Apostolopoulos
23 DEF 6.76
A. Bregou
A. Bregou
19 MID 6.76
L. Kojić
L. Kojić
26 MID 6.72
K. Aleksić
K. Aleksić
27 FWD 6.71
S. Kontouris
S. Kontouris
20 MID 6.67
J. García
J. García
33 FWD 6.66
C. Sielis
C. Sielis
25 DEF 6.63
Miguel Luís
Miguel Luís
26 MID 6.63
Vasilios Rados
Vasilios Rados
- MID 6.60
Diego Esteban
Diego Esteban
25 MID 6.60
K. Michalak
K. Michalak
28 MID 6.60
C. Mavrias
C. Mavrias
31 MID 6.58
N. Stajić
N. Stajić
24 DEF 6.56
G. Agapakis
G. Agapakis
23 MID 6.55
Jorge Aguirre
Jorge Aguirre
25 FWD 6.54
C. Belevonis
C. Belevonis
23 MID 6.54
L. Smyrlis
L. Smyrlis
21 FWD 6.54
David Galiatsos
David Galiatsos
19 DEF 6.53
E. Nikolaou
E. Nikolaou
21 MID 6.51
Unai García
Unai García
33 DEF 6.47
S. Mladen
S. Mladen
34 DEF 6.47
Christian Manrique
Christian Manrique
27 MID 6.45
J. Chura
J. Chura
23 FWD 6.44
Lenny Lobato
Lenny Lobato
24 MID 6.34
G. Satsias
G. Satsias
23 MID 6.33
D. Hoxha
D. Hoxha
18 FWD 5.67
Manos Chrysovalantis
Manos Chrysovalantis
20 DEF -