Nhận định Atromitos vs Panetolikos - 9 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.32
Tối đa 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
12.00
4.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.32
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.98
2.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.44
4.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPanetolikos
xGAtromitos: 1.32Panetolikos: 0.75
Kiểm soát bóngAtromitos: 55%Panetolikos: 45%
Tổng số cú sútAtromitos: 10Panetolikos: 7
Sút trúng đíchAtromitos: 3Panetolikos: 2
Sút trượtAtromitos: 4Panetolikos: 2
Phạt gócAtromitos: 4Panetolikos: 2
Thẻ vàngAtromitos: 1Panetolikos: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Panetolikos
Bàn thắng kỳ vọngAtromitos: 1.36Panetolikos: 0.88
Tổng bàn thắngAtromitos: 2.6Panetolikos: 1.8
Bàn thắng ghi đượcAtromitos: 1.5Panetolikos: 0.8
Bàn thuaAtromitos: 1.1Panetolikos: 1
Kiểm soát bóngAtromitos: 57%Panetolikos: 51%
Tổng số cú sútAtromitos: 11.6Panetolikos: 9.7
Sút trúng đíchAtromitos: 4.1Panetolikos: 3.7
Sút trượtAtromitos: 5.2Panetolikos: 3.8
Phạm lỗiAtromitos: 15.4Panetolikos: 13.9
Phạt gócAtromitos: 4.9Panetolikos: 3.5
Việt vịAtromitos: 1.5Panetolikos: 1.3
Thẻ vàngAtromitos: 2.7Panetolikos: 2.56
Tổng số đường chuyềnAtromitos: 467Panetolikos: 399
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Panetolikos
ThắngAtromitos: 4Panetolikos: 2
Trên 1.5 bànAtromitos: 6Panetolikos: 5
Trên 2.5 bànAtromitos: 5Panetolikos: 4
Trên 3.5 bànAtromitos: 4Panetolikos: 1
Cả hai đội ghi bànAtromitos: 5Panetolikos: 5
Thắng bất ngờAtromitos: 0Panetolikos: 0
Thua bất ngờAtromitos: 0Panetolikos: 0
Đối đầu
11
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Panetolikos1
Atromitos1
28 thg 2, 26
Atromitos1
Panetolikos0
23 thg 8, 25
Panetolikos0
Atromitos2
09 thg 8, 25
Atromitos1
Panetolikos0
02 thg 2, 25
Panetolikos0
Atromitos1
19 thg 10, 24
Atromitos0
Panetolikos2
03 thg 8, 24
Atromitos2
Panetolikos0
27 thg 4, 24
Panetolikos1
Atromitos0
10 thg 2, 24
Panetolikos1
Atromitos0
28 thg 10, 23
Atromitos3
Panetolikos2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 43-42 | 43 |
| 2 |
|
35 | 37-49 | 38 |
| 3 |
|
35 | 33-48 | 36 |
| 4 |
|
35 | 34-48 | 33 |
| 5 |
|
35 | 32-53 | 30 |
| 6 |
|
35 | 24-66 | 29 |
Relegation