1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. Radnik Surdulica
Radnik Surdulica

Radnik Surdulica Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.77m

Phong độ gần đây

WLDDW
125 Trận đấu đã nhận định
76.8% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Radnik S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.22
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Sắp diễn ra
OFK Beograd
OFK Beograd
vs
Radnik S
Radnik S
2.15
3.4
3.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Kết thúc
Radnik S
Radnik Surdulica
2 : 0
Novi Pazar
Novi Pazar
2.2
3.25
3.45

1

2.2

U3.5

1.23

YES

2.02

1X

1.35
5.1/10

09:00

Kết thúc
Cukaricki
Cukaricki
2 : 2
Radnik S
Radnik S
2.2
3.4
3.3

2

3.3

U3.5

1.31

NO

2

U3.5

1.31
7.5/10

13:00

Kết thúc
red card OFK Beograd
OFK Beograd
0 : 0
Radnik S
Radnik S
2.35
3.35
3.15

1

2.35

U3.5

1.29

YES

1.77

U3.5

1.29
5.3/10

11:00

Kết thúc
Radnik S
Radnik Surdulica
1 : 2
FK Crvena Zvezda
Crvena Z
14
6.75
1.3

2

1.3

U3.5

1.6

NO

1.75

2

1.3
8.5/10

11:00

Kết thúc
Sp. Subotica
Sp. Subotica
1 : 3
Radnik
Radnik
3.3
3.1
2.41

2

2.41

U2.5

1.56

NO

1.82

X2

1.34
5/10

07:00

Kết thúc
Radnik
Radnik
1 : 1
Javor
Javor red card
2.05
3.2
4

1

2.05

U2.5

1.54

NO

1.73

U2.5

1.54
6.5/10

08:00

Kết thúc
Radnik
Radnik
2 : 2
Radnicki Nis
Radnicki Nis red card
2.15
3.15
3.8

X

3.15

U2.5

1.6

NO

1.8

U2.5

1.6
6.8/10

08:00

Kết thúc
Radnicki S
Radnicki Sr. Mitrovica
0 : 3
Radnik Surdulica
Radnik S red card
3
2.88
2.38

2

2.38

U2.5

1.38

NO

1.6

X2

1.3
4.6/10

01:00

Kết thúc
Radnik S
Radnik Surdulica
2 : 1
Kolubara
Kolubara
1.36
4.5
7.5

2

7.5

U3.5

1.33

YES

2.15

U3.5

1.33
6/10

01:00

Kết thúc
Proleter
Proleter Novi SAD
0 : 0
Radnik Surdulica
Radnik S
2.02
3.1
3.35

X2

1.58

U2.5

1.63

NO

1.86

X2

1.58
1.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Radnik Surdulica

Bạn đang tìm nhận định Radnik Surdulica? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Radnik Surdulica được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 125 trận đấu có sự tham gia của Radnik Surdulica với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.8%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Radnik Surdulica đã ghi nhận 10 trận thắng, 10 trận hòa và 11 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Radnik Surdulica đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.22 xG4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Radnik Surdulica hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.77m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Radnik Surdulica đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super LigaSerbia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151631
Thắng7310
Hòa4610
Thua4711
Bàn thắng ghi được231639
Bàn thắng để thủng lưới162137
Trung bình ghi bàn1.51.01.3
Trung bình thủng lưới1.11.31.2
Giữ sạch lưới6410
Không ghi bàn2810
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
8 / 8
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 12 G
4-4-2 11 G
4-1-3-2 4 G
4-3-3 1 G
69 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
21 Trận
Tài 1.5 45%
14 Trận
Tài 2.5 13%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Lazar Radojicic
Lazar Radojicic
22 GK 7.75
D. Owusu
D. Owusu
19 MID 7.08
M. Gašić
M. Gašić
22 DEF 7.06
A. Pejović
A. Pejović
35 MID 7.05
V. Bogdanović
V. Bogdanović
23 FWD 7.04
S. Trémoulet
S. Trémoulet
26 DEF 6.98
L. Zorić
L. Zorić
27 DEF 6.89
I. Ivanović
I. Ivanović
28 FWD 6.88
S. Ranđelović
S. Ranđelović
26 GK 6.86
M. Novaković
M. Novaković
24 MID 6.85
S. Rašković
S. Rašković
23 MID 6.83
David Stojanović
David Stojanović
23 DEF 6.81
M. Popović
M. Popović
21 MID 6.75
Mlađan Stevanović
Mlađan Stevanović
30 MID 6.75
Đ. Jovanović
Đ. Jovanović
24 MID 6.75
U. Blagojević
U. Blagojević
23 DEF 6.70
V. Petrović
V. Petrović
28 MID 6.70
D. Dolmagić
D. Dolmagić
31 DEF 6.70
U. Filipovic
U. Filipovic
19 DEF 6.69
L. Puzović
L. Puzović
21 FWD 6.66
Lazar Stojanović
Lazar Stojanović
25 FWD 6.66
H. Hajdarević
H. Hajdarević
27 MID 6.62
B. Duronjić
B. Duronjić
28 MID 6.62
Sadick Abubakar
Sadick Abubakar
- DEF 6.60
Evgeni Pavlov
Evgeni Pavlov
32 FWD 6.58
Stefan Vidaković
Stefan Vidaković
20 FWD 6.50
D. Dobrovolski
D. Dobrovolski
19 MID 6.49
A. Milicevic
A. Milicevic
20 FWD 6.43
Uroš Ilić
Uroš Ilić
17 DEF 6.41
D. Markočević
D. Markočević
18 FWD 6.41
C. Kouadio
C. Kouadio
25 DEF 6.40
S. Chinedu
S. Chinedu
25 FWD 6.39
A. Kosiah
A. Kosiah
24 FWD 6.33
A. Urie
A. Urie
26 FWD 6.30
A. Cvetković
A. Cvetković
30 DEF 6.30
A. Lazarević
A. Lazarević
21 FWD 6.27
Pedro Empis
Pedro Empis
28 DEF 6.03
Uros Filimonovic
Uros Filimonovic
19 MID -
Teo Lakić
Teo Lakić
- FWD -