Prva Liga Serbia Nhận Định
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Prva Liga Serbia. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây đều được phân tích, nhận định do AI tạo tự động với độ chính xác trên 62.4%.
Xem thống kê kết quả
Đã nhận định
Sắp diễn ra
Tỷ lệ thắng
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11:00 Kết thúc |
Kabel N
2
:
4
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
FAP
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11:00 Kết thúc |
Tekstilac O
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5.5/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11:00 Kết thúc |
Kabel N
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
2.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Prva Liga Serbia
Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho Prva Liga Serbia, do thuật toán AI NT Apex của chúng tôi tạo ra. Chúng tôi đã phân tích 271 trận đấu của 6 đội tại Prva Liga Serbia với độ chính xác của tip tốt nhất trên 62.4%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.
Mùa giải này, 32% trận đấu Prva Liga Serbia kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 32% các trận. Tất cả dự đoán Prva Liga Serbia đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.
Prva Liga , Relegation Round
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Semendrija 1924
|
38 | 16 | 8 | 14 | 48:38 | 56 |
W
W
D
L
W
|
| 2 |
Dinamo Jug
|
38 | 15 | 14 | 9 | 40:31 | 55 |
W
D
D
W
L
|
| 3 |
Borac Cacak
|
38 | 14 | 11 | 13 | 42:39 | 53 |
W
D
D
W
W
|
| 4 |
Grafičar
|
38 | 14 | 10 | 14 | 40:35 | 52 |
W
W
W
L
L
|
| 5 |
Tekstilac Odžaci
|
38 | 12 | 12 | 14 | 46:51 | 48 |
L
W
D
W
W
|
| 6 |
Kabel Novi Sad
|
38 | 10 | 13 | 15 | 36:52 | 43 |
L
L
W
W
W
|
| 7 |
FAP
|
38 | 9 | 10 | 19 | 38:57 | 37 |
W
W
L
D
L
|
| 8 |
Dubočica
|
38 | 8 | 12 | 18 | 38:59 | 36 |
L
L
L
D
W
|
| 9 |
FK Trayal
|
38 | 9 | 8 | 21 | 39:51 | 35 |
L
L
L
L
L
|
| 10 |
Stepojevac Vaga
|
38 | 6 | 10 | 22 | 30:59 | 28 |
L
L
W
L
L
|
Prva Liga
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zemun
|
30 | 18 | 9 | 3 | 48:26 | 63 |
W
L
L
W
D
|
| 2 |
Macva
|
30 | 16 | 9 | 5 | 41:25 | 57 |
L
W
W
L
W
|
| 3 |
FK Vozdovac
|
30 | 16 | 8 | 6 | 47:23 | 56 |
W
L
W
W
L
|
| 4 |
Loznica
|
30 | 13 | 9 | 8 | 30:25 | 48 |
W
W
W
D
W
|
| 5 |
Jedinstvo Ub
|
30 | 11 | 11 | 8 | 44:39 | 44 |
L
L
L
L
L
|
| 6 |
OFK Vršac
|
30 | 9 | 14 | 7 | 30:27 | 41 |
L
W
L
D
D
|
| 7 |
Semendrija 1924
|
30 | 11 | 7 | 12 | 34:28 | 40 |
W
W
D
L
W
|
| 8 |
Grafičar
|
30 | 10 | 10 | 10 | 30:29 | 40 |
W
W
W
L
L
|
| 9 |
Dinamo Jug
|
30 | 10 | 12 | 8 | 31:29 | 38 |
W
D
D
W
L
|
| 10 |
Tekstilac Odžaci
|
30 | 9 | 10 | 11 | 34:41 | 37 |
L
W
D
W
W
|
| 11 |
Borac Cacak
|
30 | 9 | 9 | 12 | 30:33 | 36 |
W
D
D
W
W
|
| 12 |
Dubočica
|
30 | 7 | 10 | 13 | 29:44 | 31 |
L
L
L
D
W
|
| 13 |
Kabel Novi Sad
|
30 | 6 | 12 | 12 | 22:40 | 30 |
L
L
W
W
W
|
| 14 |
FK Trayal
|
30 | 8 | 8 | 15 | 33:36 | 29 |
L
L
L
L
L
|
| 15 |
FAP
|
30 | 6 | 8 | 16 | 26:47 | 26 |
W
W
L
D
L
|
| 16 |
Stepojevac Vaga
|
30 | 4 | 10 | 16 | 23:40 | 22 |
L
L
W
L
L
|
Prva Liga , Championship Round
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zemun
|
35 | 20 | 10 | 5 | 55:33 | 70 |
W
L
L
W
D
|
| 2 |
Macva
|
35 | 19 | 9 | 7 | 47:29 | 66 |
L
W
W
L
W
|
| 3 |
FK Vozdovac
|
35 | 19 | 8 | 8 | 60:29 | 65 |
W
L
W
W
L
|
| 4 |
Loznica
|
35 | 17 | 10 | 8 | 37:26 | 61 |
W
W
W
D
W
|
| 5 |
OFK Vršac
|
35 | 10 | 16 | 9 | 35:36 | 46 |
L
W
L
D
D
|
| 6 |
Jedinstvo Ub
|
35 | 11 | 11 | 13 | 46:52 | 44 |
L
L
L
L
L
|








