1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 1
  4. Rennes
Rennes

Rennes Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €188.80m
KEY INSIGHT Rennes có trên 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND Rennes không nhận thẻ đỏ trong 24 trận gần nhất
TREND Rennes có trên 5 cú sút trúng đích trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLW
92 Trận đấu đã nhận định
69.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Rennes Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.84
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.2
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Kết thúc
Rennes
Rennes
3 : 1
Guingamp
Guingamp
1.65
4.1
5

X2

2.25

O2.5

1.62

YES

1.68

O2.5

1.62
3.8/10

09:00

Kết thúc
Rennes
Rennes
1 : 2
Caen
Caen
1.37
6.1
11.5

1

1.37

O2.5

1.57

YES

2.13

1

1.37
8/10

15:00

Kết thúc
Marseille
Marseille
3 : 1
Rennes
Rennes
2.05
4.05
3.6

X

4.05

O2.5

1.4

YES

1.36

O2.5

1.4
5.1/10

15:00

Kết thúc
Rennes
Rennes
2 : 1
Paris FC
Paris FC
1.6
4.8
5.8

X2

2.42

O2.5

1.44

YES

1.53

O2.5

1.44
3.4/10

14:45

Kết thúc
Lyon
Lyon
4 : 2
Rennes
Rennes
2.15
3.8
3.5

X2

1.8

O2.5

1.57

YES

1.5

O2.5

1.57
4.2/10

11:15

Kết thúc
Rennes
Rennes
2 : 1
Nantes
Nantes
1.5
4.5
7.1

1

1.5

U3.5

1.5

NO

2.02

1

1.5
10/10

11:15

Kết thúc
Strasbourg
Strasbourg
0 : 3
Rennes
Rennes
3.75
3.8
2.45

1

3.75

O2.5

1.69

YES

1.6

1X

1.88
3.6/10

15:05

Kết thúc
Rennes
Rennes
2 : 1
Angers
Angers
1.37
5.2
9.75

1

1.37

U3.5

1.52

YES

1.97

1

1.37
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rennes

Bạn đang tìm nhận định Rennes? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Rennes, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 92 trận đấu có sự tham gia của Rennes với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Rennes đã ghi nhận 0 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 1 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Rennes đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.84 xG7.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Rennes hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €188.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Rennes đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Rennes chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101
Thắng000
Hòa000
Thua101
Bàn thắng ghi được101
Bàn thắng để thủng lưới202
Trung bình ghi bàn1.00.01.0
Trung bình thủng lưới2.00.02.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Rongier
V. Rongier
31 MID 7.24
A. Rouault
A. Rouault
24 DEF 7.10
E. Lepaul
E. Lepaul
25 FWD 7.06
J. Jacquet
J. Jacquet
20 DEF 7.03
B. Samba
B. Samba
31 GK 6.96
P. Frankowski
P. Frankowski
30 DEF 6.96
Q. Merlin
Q. Merlin
23 DEF 6.93
Mousa Tamari
Mousa Tamari
28 FWD 6.91
A. Seidu
A. Seidu
25 DEF 6.88
A. Ait Boudlal
A. Ait Boudlal
19 DEF 6.87
L. Blas
L. Blas
28 MID 6.87
S. Fofana
S. Fofana
30 MID 6.85
S. Szymański
S. Szymański
26 MID 6.83
L. Brassier
L. Brassier
26 DEF 6.80
M. Meïté
M. Meïté
18 FWD 6.74
B. Embolo
B. Embolo
28 FWD 6.72
A. Nordin
A. Nordin
27 MID 6.72
M. Camara
M. Camara
27 MID 6.65
D. Cissé
D. Cissé
21 MID 6.64
M. Nagida
M. Nagida
20 DEF 6.62
M. Faye
M. Faye
21 DEF 6.60
N. Mukiele
N. Mukiele
19 FWD 6.57
G. Kamara
G. Kamara
30 MID 6.55
M. Zabiri
M. Zabiri
20 FWD 6.53
I. Salah
I. Salah
24 FWD 6.45
Elias Legendre Quiñonez
Elias Legendre Quiñonez
17 MID 6.45
F. Rieder
F. Rieder
23 MID 6.30
M. Silistrie
M. Silistrie
20 GK 5.60
H. Hateboer
H. Hateboer
31 MID 5.20
C. Wooh
C. Wooh
24 DEF 5.00
B. Yıldırım
B. Yıldırım
23 FWD -
L. Rosier
L. Rosier
18 FWD -
H. Do Marcolino
H. Do Marcolino
19 FWD -