1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 1
  4. Rennes
Rennes

Rennes Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €188.80m
KEY INSIGHT Rennes có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Rennes không nhận thẻ đỏ trong 18 trận gần nhất
TREND Rennes có trên 15 cú sút trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWWW
171 Trận đấu đã nhận định
67.25% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Rennes Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.64
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.5
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:15

Sắp diễn ra
Rennes
Rennes
vs
Nantes
Nantes
1.44
4.85
7.75

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:15

Kết thúc
Strasbourg
Strasbourg
0 : 3
Rennes
Rennes
3.75
3.8
2.45

1

3.75

O2.5

1.69

YES

1.6

1X

1.88
3.6/10

15:05

Kết thúc
Rennes
Rennes
2 : 1
Angers
Angers
1.37
5.2
9.75

1

1.37

U3.5

1.52

YES

1.97

1

1.37
10/10

13:00

Kết thúc
Stade B
Stade Brestois 29
3 : 4
Rennes
Rennes
3.15
3.45
2.4

2

2.4

U3.5

1.34

NO

2.07

X2

1.42
7.5/10

11:15

Kết thúc
Rennes
Rennes
0 : 0
Metz
Metz
1.36
5.75
9.5

1

1.36

O2.5

1.57

NO

1.92

1

1.36
10/10

14:45

Kết thúc
Rennes
Rennes
1 : 2
Lille
Lille
2.3
3.4
3.45

1

2.3

U3.5

1.32

NO

2.05

1X

1.36
8.5/10

11:15

Kết thúc
Nice
Nice
0 : 4
Rennes
Rennes
2.75
3.6
2.57

X2

1.52

U3.5

1.53

YES

1.54

U3.5

1.53
4.2/10

11:00

Kết thúc
Rennes
Rennes
1 : 0
Toulouse
Toulouse
2
3.6
4.2

1

2

U3.5

1.41

YES

1.7

1X

1.29
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rennes

Bạn đang tìm nhận định Rennes? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Rennes được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 171 trận đấu có sự tham gia của Rennes với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.25%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 1, Rennes đã ghi nhận 14 trận thắng, 8 trận hòa và 7 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Rennes đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.64 xG6.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

Rennes hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €188.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Rennes đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Ligue 1France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng8614
Hòa448
Thua347
Bàn thắng ghi được262349
Bàn thắng để thủng lưới152641
Trung bình ghi bàn1.71.61.7
Trung bình thủng lưới1.01.91.4
Giữ sạch lưới459
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 18 G
4-3-3 4 G
4-4-2 3 G
4-2-3-1 2 G
50 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
23 Trận
Tài 1.5 48%
14 Trận
Tài 2.5 28%
8 Trận
Tài 3.5 14%
4 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Rongier
V. Rongier
31 MID 7.25
A. Rouault
A. Rouault
24 DEF 7.14
J. Jacquet
J. Jacquet
20 DEF 7.03
E. Lepaul
E. Lepaul
25 FWD 7.02
P. Frankowski
P. Frankowski
30 DEF 6.96
B. Samba
B. Samba
31 GK 6.94
Q. Merlin
Q. Merlin
23 DEF 6.94
A. Seidu
A. Seidu
25 DEF 6.91
Mousa Tamari
Mousa Tamari
28 FWD 6.90
S. Szymański
S. Szymański
26 MID 6.86
S. Fofana
S. Fofana
30 MID 6.85
L. Blas
L. Blas
28 MID 6.85
A. Ait Boudlal
A. Ait Boudlal
19 DEF 6.84
L. Brassier
L. Brassier
26 DEF 6.80
M. Meïté
M. Meïté
18 FWD 6.74
A. Nordin
A. Nordin
27 MID 6.70
B. Embolo
B. Embolo
28 FWD 6.69
M. Camara
M. Camara
27 MID 6.66
D. Cissé
D. Cissé
21 MID 6.65
M. Nagida
M. Nagida
20 DEF 6.61
M. Faye
M. Faye
21 DEF 6.60
M. Zabiri
M. Zabiri
20 FWD 6.58
G. Kamara
G. Kamara
30 MID 6.55
I. Salah
I. Salah
24 FWD 6.45
Elias Legendre Quiñonez
Elias Legendre Quiñonez
17 MID 6.45
F. Rieder
F. Rieder
23 MID 6.30
M. Silistrie
M. Silistrie
20 GK 5.60
N. Mukiele
N. Mukiele
19 GK 5.60
H. Hateboer
H. Hateboer
31 MID 5.20
C. Wooh
C. Wooh
24 DEF 5.00
B. Yıldırım
B. Yıldırım
23 FWD -
L. Rosier
L. Rosier
18 FWD -
H. Do Marcolino
H. Do Marcolino
19 FWD -