1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 1
  4. Rennes
Rennes

Rennes Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €188.80m
KEY INSIGHT Rennes có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Rennes ghi từ 2 bàn trở lên trong 6 trận gần nhất
TREND Rennes không nhận thẻ đỏ trong 21 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLWL
174 Trận đấu đã nhận định
67.82% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Rennes Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.66
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.8
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Marseille
Marseille
3 : 1
Rennes
Rennes
2.05
4.05
3.6

X

4.05

O2.5

1.4

YES

1.36

O2.5

1.4
5.1/10

15:00

Kết thúc
Rennes
Rennes
2 : 1
Paris FC
Paris FC
1.6
4.8
5.8

X2

2.42

O2.5

1.44

YES

1.53

O2.5

1.44
3.4/10

14:45

Kết thúc
Lyon
Lyon
4 : 2
Rennes
Rennes
2.15
3.8
3.5

X2

1.8

O2.5

1.57

YES

1.5

O2.5

1.57
4.2/10

11:15

Kết thúc
Rennes
Rennes
2 : 1
Nantes
Nantes
1.5
4.5
7.1

1

1.5

U3.5

1.5

NO

2.02

1

1.5
10/10

11:15

Kết thúc
Strasbourg
Strasbourg
0 : 3
Rennes
Rennes
3.75
3.8
2.45

1

3.75

O2.5

1.69

YES

1.6

1X

1.88
3.6/10

15:05

Kết thúc
Rennes
Rennes
2 : 1
Angers
Angers
1.37
5.2
9.75

1

1.37

U3.5

1.52

YES

1.97

1

1.37
10/10

13:00

Kết thúc
Stade B
Stade Brestois 29
3 : 4
Rennes
Rennes
3.15
3.45
2.4

2

2.4

U3.5

1.34

NO

2.07

X2

1.42
7.5/10

11:15

Kết thúc
Rennes
Rennes
0 : 0
Metz
Metz
1.36
5.75
9.5

1

1.36

O2.5

1.57

NO

1.92

1

1.36
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rennes

Bạn đang tìm nhận định Rennes? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Rennes, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 174 trận đấu có sự tham gia của Rennes với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.82%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 1, Rennes đã ghi nhận 17 trận thắng, 8 trận hòa và 8 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 58 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Rennes đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.66 xG6.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

Rennes hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €188.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Rennes đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Ligue 1France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng10717
Hòa448
Thua358
Bàn thắng ghi được302858
Bàn thắng để thủng lưới173047
Trung bình ghi bàn1.81.81.8
Trung bình thủng lưới1.01.91.4
Giữ sạch lưới4610
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 18 G
4-4-2 6 G
4-3-3 5 G
4-2-3-1 2 G
57 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
27 Trận
Tài 1.5 55%
18 Trận
Tài 2.5 27%
9 Trận
Tài 3.5 12%
4 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Rongier
V. Rongier
31 MID 7.24
A. Rouault
A. Rouault
24 DEF 7.10
E. Lepaul
E. Lepaul
25 FWD 7.06
J. Jacquet
J. Jacquet
20 DEF 7.03
B. Samba
B. Samba
31 GK 6.96
P. Frankowski
P. Frankowski
30 DEF 6.96
Q. Merlin
Q. Merlin
23 DEF 6.93
Mousa Tamari
Mousa Tamari
28 FWD 6.91
A. Seidu
A. Seidu
25 DEF 6.88
A. Ait Boudlal
A. Ait Boudlal
19 DEF 6.87
L. Blas
L. Blas
28 MID 6.87
S. Fofana
S. Fofana
30 MID 6.85
S. Szymański
S. Szymański
26 MID 6.83
L. Brassier
L. Brassier
26 DEF 6.80
M. Meïté
M. Meïté
18 FWD 6.74
B. Embolo
B. Embolo
28 FWD 6.72
A. Nordin
A. Nordin
27 MID 6.72
M. Camara
M. Camara
27 MID 6.65
D. Cissé
D. Cissé
21 MID 6.64
M. Nagida
M. Nagida
20 DEF 6.62
M. Faye
M. Faye
21 DEF 6.60
N. Mukiele
N. Mukiele
19 FWD 6.57
G. Kamara
G. Kamara
30 MID 6.55
M. Zabiri
M. Zabiri
20 FWD 6.53
I. Salah
I. Salah
24 FWD 6.45
Elias Legendre Quiñonez
Elias Legendre Quiñonez
17 MID 6.45
F. Rieder
F. Rieder
23 MID 6.30
M. Silistrie
M. Silistrie
20 GK 5.60
H. Hateboer
H. Hateboer
31 MID 5.20
C. Wooh
C. Wooh
24 DEF 5.00
B. Yıldırım
B. Yıldırım
23 FWD -
L. Rosier
L. Rosier
18 FWD -
H. Do Marcolino
H. Do Marcolino
19 FWD -