icon back

Rennes

Rennes Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €188.80m

Phong độ gần đây

LWWWW
165 Trận đấu đã nhận định
68.48% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Rennes Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.45
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

12:15

Ολοκληρώθηκε
Nice
Nice
0 : 4
Rennes
Rennes
2.75
3.6
2.57

X2

1.52

U3.5

1.53

YES

1.54

U3.5

1.53
4.2/10

12:00

Ολοκληρώθηκε
Rennes
Rennes
1 : 0
Toulouse
Toulouse
2
3.6
4.2

1

2

U3.5

1.41

YES

1.7

1X

1.29
8.5/10

10:00

Ολοκληρώθηκε
Auxerre
Auxerre
0 : 3
Rennes
Rennes
3.05
3.45
2.5

2

2.5

U3.5

1.36

YES

1.71

AS

1.26
6.4/10

14:00

Ολοκληρώθηκε
Rennes
Rennes
3 : 1
PSG
PSG
8.25
5.55
1.42

2

1.42

U3.5

1.9

NO

2.35

2

1.42
4.2/10

12:00

Ολοκληρώθηκε
red card Lens
Lens
3 : 1
Rennes
Rennes
1.77
4.4
6.3

1

1.77

O2.5

1.6

NO

2.32

O2.5

1.6
3.5/10

16:10

Ολοκληρώθηκε
Marseille
Marseille
3 : 0
Rennes
Rennes
1.5
5.2
6

1

1.5

O2.5

1.46

YES

1.6

O2.5

1.46
5.8/10

16:05

Ολοκληρώθηκε
Monaco
Monaco
4 : 0
Rennes
Rennes
1.97
3.95
4.1

2

4.1

U3.5

1.7

YES

1.47

U3.5

1.7
3.3/10

12:00

Ολοκληρώθηκε
Rennes
Rennes
0 : 2
Lorient
Lorient
1.8
3.95
4.7

X

3.95

U3.5

1.47

YES

1.76

U3.5

1.47
3.8/10

12:15

Ολοκληρώθηκε
Rennes
Rennes
1 : 1
Le Havre
Le Havre
1.67
4.2
5.5

1

1.67

U3.5

1.52

NO

2.13

1

1.67
5.6/10

13:00

Ολοκληρώθηκε
red card Chantilly
Chantilly
1 : 3
Rennes
Rennes
12.5
6.7
1.25

2

1.25

U3.5

1.68

YES

1.95

2

1.25
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Rennes. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 165 trận đấu có sự tham gia của Rennes với tỷ lệ trúng 68.48% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Ligue 1France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng7411
Hòa347
Thua246
Bàn thắng ghi được231538
Bàn thắng để thủng lưới122335
Trung bình ghi bàn1.91.31.6
Trung bình thủng lưới1.01.91.5
Giữ sạch lưới347
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 18 G
4-2-3-1 2 G
5-3-2 1 G
4-4-2 1 G
43 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
19 Trận
Tài 1.5 46%
11 Trận
Tài 2.5 25%
6 Trận
Tài 3.5 8%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Rongier
V. Rongier
31 MID 7.12
A. Rouault
A. Rouault
24 DEF 7.10
J. Jacquet
J. Jacquet
20 DEF 7.03
P. Frankowski
P. Frankowski
30 DEF 7.01
E. Lepaul
E. Lepaul
25 FWD 6.97
A. Seidu
A. Seidu
25 DEF 6.96
B. Samba
B. Samba
31 GK 6.93
A. Nordin
A. Nordin
27 MID 6.93
S. Fofana
S. Fofana
30 MID 6.85
Mousa Tamari
Mousa Tamari
28 FWD 6.84
Q. Merlin
Q. Merlin
23 DEF 6.83
L. Blas
L. Blas
28 MID 6.81
A. Ait Boudlal
A. Ait Boudlal
19 DEF 6.79
M. Meïté
M. Meïté
18 FWD 6.74
L. Brassier
L. Brassier
26 DEF 6.74
B. Embolo
B. Embolo
28 FWD 6.72
M. Camara
M. Camara
27 MID 6.66
D. Cissé
D. Cissé
21 MID 6.66
S. Szymański
S. Szymański
26 MID 6.63
M. Faye
M. Faye
21 DEF 6.60
M. Zabiri
M. Zabiri
20 FWD 6.60
G. Kamara
G. Kamara
30 MID 6.50
I. Salah
I. Salah
24 FWD 6.45
Elias Legendre Quiñonez
Elias Legendre Quiñonez
17 MID 6.45
M. Nagida
M. Nagida
20 DEF 6.43
F. Rieder
F. Rieder
23 MID 6.30
N. Mukiele
N. Mukiele
19 FWD 6.30
M. Silistrie
M. Silistrie
20 GK 5.60
H. Hateboer
H. Hateboer
31 MID 5.20
C. Wooh
C. Wooh
24 DEF 5.00
B. Yıldırım
B. Yıldırım
23 FWD -
L. Rosier
L. Rosier
18 FWD -
H. Do Marcolino
H. Do Marcolino
19 FWD -