Nhận định Rennes vs Nantes - 26 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.50
Rennes thắng
10/10
Kèo 1X2
11.50
10/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.50
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.02
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.42
7.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINantes
xGRennes: 1.83Nantes: 0.78
Kiểm soát bóngRennes: 67%Nantes: 33%
Tổng số cú sútRennes: 18Nantes: 9
Sút trúng đíchRennes: 6Nantes: 2
Sút trượtRennes: 7Nantes: 3
Phạt gócRennes: 7Nantes: 2
Thẻ vàngRennes: 1Nantes: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Nantes
Bàn thắng kỳ vọngRennes: 1.64Nantes: 0.94
Tổng bàn thắngRennes: 3.2Nantes: 1.9
Bàn thắng ghi đượcRennes: 2.2Nantes: 0.6
Bàn thuaRennes: 1Nantes: 1.3
Kiểm soát bóngRennes: 56%Nantes: 40%
Tổng số cú sútRennes: 15.4Nantes: 11.3
Sút trúng đíchRennes: 5.5Nantes: 3.3
Sút trượtRennes: 6.2Nantes: 4.5
Phạm lỗiRennes: 12.7Nantes: 12.8
Phạt gócRennes: 6.1Nantes: 4.2
Việt vịRennes: 2.2Nantes: 1.5
Thẻ vàngRennes: 1.78Nantes: 2.3
Tổng số đường chuyềnRennes: 509Nantes: 323
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nantes
ThắngRennes: 7Nantes: 1
Trên 1.5 bànRennes: 8Nantes: 5
Trên 2.5 bànRennes: 8Nantes: 3
Trên 3.5 bànRennes: 4Nantes: 2
Cả hai đội ghi bànRennes: 5Nantes: 3
Thắng bất ngờRennes: 1Nantes: 0
Thua bất ngờRennes: 0Nantes: 0
Đối đầu
7
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
20 thg 9, 25
Nantes2
Rennes2
18 thg 4, 25
Rennes2
Nantes1
08 thg 12, 24
Nantes1
Rennes0
20 thg 4, 24
Nantes0
Rennes3
01 thg 10, 23
Rennes3
Nantes1
26 thg 2, 23
Nantes0
Rennes1
09 thg 10, 22
Rennes3
Nantes0
27 thg 7, 22
Nantes0
Rennes1
11 thg 5, 22
Nantes2
Rennes1
22 thg 8, 21
Rennes1
Nantes0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 74-29 | 76 |
| 2 |
|
34 | 66-35 | 70 |
| 3 |
|
34 | 52-37 | 61 |
| 4 |
|
34 | 53-40 | 60 |
| 5 |
|
34 | 63-45 | 59 |
| 6 |
|
34 | 59-50 | 59 |
| 7 |
|
34 | 60-54 | 54 |
| 8 |
|
34 | 58-47 | 53 |
| 9 |
|
34 | 48-51 | 45 |
| 10 |
|
33 | 47-46 | 44 |
| 11 |
|
34 | 47-50 | 44 |
| 12 |
|
34 | 43-55 | 39 |
| 13 |
|
34 | 29-48 | 36 |
| 14 |
|
34 | 32-44 | 35 |
| 15 |
|
34 | 34-44 | 34 |
| 16 |
|
34 | 37-60 | 32 |
| 17 |
|
33 | 29-52 | 23 |
| 18 |
|
34 | 32-76 | 17 |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation