Shirak Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Shirak Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Alashkert
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Shirak
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.7/10 |
07:00 Kết thúc |
Van
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3/10 |
08:00 Kết thúc |
Shirak
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Gandzasar
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Shirak
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
10/10 |
08:00 Kết thúc |
Shirak
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
7.4/10 |
07:30 Kết thúc |
BKMA
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Lernayin
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
2.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Banants II
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
2.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Shirak
7
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
8.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Pyunik II
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Shirak
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
9.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Shirak
Bạn đang tìm nhận định Shirak? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Shirak, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 113 trận đấu có sự tham gia của Shirak với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.91%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Shirak đã ghi nhận 2 trận thắng, 7 trận hòa và 17 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Shirak hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.85m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Shirak đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 13 | 26 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 8 | 9 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 8 | 17 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 30 | 49 |
| Trung bình ghi bàn | 0.7 | 0.6 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 2.3 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 8 | 7 | 15 |






